HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
AMPERS&ONE

Mackiah Saju

2006.01.21 · Dậu (Gà) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Mackiah lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Mackiah — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
2
Thủy
0
Mackiah — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Kamden
AMPERS&ONE
🌙
Brian
AMPERS&ONE
🌙
Jiho
AMPERS&ONE
🌙
Siyun
AMPERS&ONE
🌙
Kyrell
AMPERS&ONE
🌙
Seungmo
AMPERS&ONE
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Mackiah — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Mackiah × AMPERS&ONE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Mackiah's gunghap (궁합) score with each member of AMPERS&ONE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KamdenMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2SeungmoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3KyrellMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SiyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JihoHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  6. 6BrianTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Mackiah

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Mackiah.

  1. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 87, zodiac trine.
  2. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 87, zodiac trine.
  3. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 86, zodiac trine.
  4. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 85, six-harmony.
  5. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 85, six-harmony.
  6. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Mackiah: 85, zodiac trine.
  7. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Mackiah: 85, zodiac trine.
  8. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 85, six-harmony.
  9. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 84, zodiac trine.
  10. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 84, six-harmony.
  11. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 83, zodiac trine.
  12. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 83, six-harmony.
  13. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 83, six-harmony.
  14. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 83, zodiac trine.
  15. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 82, zodiac trine.
  16. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 82, zodiac trine.
  17. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Mackiah: 82, six-harmony.
  18. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 82, zodiac trine.
  19. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Mackiah: 82, six-harmony.
  20. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 81, zodiac trine.
  21. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Mackiah: 81, six-harmony.
  22. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 81, six-harmony.
  23. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 81, zodiac trine.
  24. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 80, six-harmony.
  25. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 79, six-harmony.
  26. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Mackiah: 79, six-harmony.
  27. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 77.
  28. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 77.
  29. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 77.
  30. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Mackiah: 77.
  31. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 77.
  32. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 77.
  33. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 77.
  34. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 77.
  35. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 77.
  36. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 76.
  37. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 76.
  38. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 76.
  39. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 76.
  40. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 76.
  41. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Mackiah: 76.
  42. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 76.
  43. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 75.
  44. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 75.
  45. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 75.
  46. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 75.
  47. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Mackiah: 75.
  48. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 75.
  49. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 75.
  50. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Mackiah: 75.
  51. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 75.
  52. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 75.
  53. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 75.
  54. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 74.
  55. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 74.
  56. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 74.
  57. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 74.
  58. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Mackiah: 74.
  59. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 74.
  60. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 74.
  61. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 74.
  62. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 73.
  63. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Mackiah: 73.
  64. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 73.
  65. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 73.
  66. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 73.
  67. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 73.
  68. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 73.
  69. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 73.
  70. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 72.
  71. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 72.
  72. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Mackiah: 72.
  73. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 72.
  74. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Mackiah: 72.
  75. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 72.
  76. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 71.
  77. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 71.
  78. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Mackiah: 71.
  79. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 71.
  80. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 71.
  81. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 71.
  82. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 71.
  83. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 71.
  84. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Mackiah: 71.
  85. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Mackiah: 66, zodiac clash.
  86. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Mackiah: 64, zodiac clash.
  87. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Mackiah: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Mackiah (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Mackiah's Dậu (Gà) year.

  1. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Mackiah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Mackiah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Mackiah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Mackiah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Mackiah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Mackiah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Mackiah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Mackiah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Mackiah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Mackiah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Mackiah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Mackiah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Mackiah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Mackiah: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Mackiah: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Mackiah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Mackiah: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mackiah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mackiah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mackiah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Mackiah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mackiah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Mackiah: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Mackiah's best and hardest matches across every group

Mackiah scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Ju-neiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyunjaeTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. JeongwooAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. JiungP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. KamdenAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Minnie(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. TaeyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. WooseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YeriRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng54
  8. ChaeyoungTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  9. UONF · Tia lửa và căng thẳng55
  10. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Feimiss A · Tia lửa và căng thẳng55
  12. DayoungWJSN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Mackiah's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Mackiah's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2011) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2021) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 26 (2031) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 36 (2041) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2051) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2061) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2071) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2081) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Mackiah

Mackiah's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ3
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Mackiah năm 2026

Each month scored against Mackiah's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Mackiah trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Mackiah là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Mackiah là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Mackiah là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Mackiah là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Mackiah là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Mackiah từ AMPERS&ONE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/mackiah-ampersone để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Mackiah. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư