혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
PENTAGON

Wooseok Saju

1998.01.31 · 丑 Sửu (Trâu) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Wooseok lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wooseok — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
丑
Thổ
Tháng
癸
Thủy
丑
Thổ
Ngày
戊
Thổ
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
0
水Thủy
1
Wooseok — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Hongseok
PENTAGON
🌙
Hui
PENTAGON
🌙
Jinho
PENTAGON
🌙
Kino
PENTAGON
🌙
Shinwon
PENTAGON
🌙
Yanan
PENTAGON
Xem thêm 24 idol
🌙
Yeo One
PENTAGON
🌙
Yuto
PENTAGON
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Wooseok's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wooseok's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬子From age 9 (2006) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 辛亥From age 19 (2016) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 庚戌From age 29 (2026) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 己酉From age 39 (2036) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 戊申From age 49 (2046) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 丁未From age 59 (2056) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 丙午From age 69 (2066) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 乙巳From age 79 (2076) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Wooseok — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Wooseok × PENTAGON: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wooseok's gunghap (궁합) score with each member of PENTAGON, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HuiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2YutoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3ShinwonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YananTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  5. 5Yeo OneTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  6. 6JinhoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7KinoTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8HongseokTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wooseok

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Wooseok.

  1. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 87, zodiac trine.
  2. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 87, zodiac trine.
  3. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 87, zodiac trine.
  4. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 87, zodiac trine.
  5. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 86, zodiac trine.
  6. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 86, zodiac trine.
  7. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 86, zodiac trine.
  8. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 85, zodiac trine.
  9. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 85, zodiac trine.
  10. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 85, zodiac trine.
  11. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 84, zodiac trine.
  12. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 83, six-harmony.
  13. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 83, zodiac trine.
  14. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 83, zodiac trine.
  15. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 82, zodiac trine.
  16. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 82, zodiac trine.
  17. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 81, zodiac trine.
  18. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 81, zodiac trine.
  19. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wooseok: 81, zodiac trine.
  20. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 81, zodiac trine.
  21. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 80, six-harmony.
  22. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  23. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  24. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooseok: 77.
  25. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 77.
  26. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 77.
  27. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 77.
  28. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  29. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 77.
  30. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 77.
  31. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 77.
  32. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  33. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  34. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  35. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 77.
  36. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  37. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  38. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 76.
  39. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  40. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 76.
  41. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  42. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 76.
  43. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  44. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  45. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 76.
  46. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  47. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 75.
  48. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 75.
  49. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 75.
  50. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 75.
  51. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  52. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  53. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 75.
  54. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  55. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  56. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  57. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  58. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 75.
  59. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 74.
  60. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 74.
  61. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 74.
  62. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 74.
  63. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 74.
  64. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 74.
  65. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 74.
  66. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 74.
  67. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 73.
  68. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 73.
  69. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 73.
  70. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 73.
  71. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 73.
  72. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  73. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  74. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  75. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 72.
  76. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  77. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  78. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  79. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  80. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  81. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  82. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 72.
  83. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 72.
  84. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 71.
  85. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 71.
  86. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 71.
  87. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 71.
  88. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooseok: 71.
  89. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 71.
  90. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 71.
  91. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 71.
  92. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 71.
  93. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wooseok: 71.
  94. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 67, zodiac clash.
  95. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 65, zodiac clash.
  96. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 64, zodiac clash.
  97. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 64, zodiac clash.
  98. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 64, zodiac clash.
  99. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 64, zodiac clash.
  100. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 63, zodiac clash.
  101. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wooseok: 63, zodiac clash.
  102. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 63, zodiac clash.
  103. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooseok: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wooseok (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Wooseok's Sửu (Trâu) year.

  1. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooseok: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooseok: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Wooseok: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Wooseok: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Wooseok: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Wooseok: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooseok: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Wooseok: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooseok: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Wooseok: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Wooseok: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Wooseok: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Wooseok: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooseok: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooseok: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooseok: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooseok: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooseok: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooseok: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooseok: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  37. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooseok: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooseok: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooseok: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooseok: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooseok: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooseok: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooseok: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooseok: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wooseok's best and hardest matches across every group

Wooseok scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BomiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GawonMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HanbinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. IUSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JamesCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Junho2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. PunchSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SungjongINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Wooyoung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YoonWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YoungseoALLDAY PROJECT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YuNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SwanPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ShinyuTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RikuNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Laurencen.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YoonNOWZ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SullyoonNMIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  7. SuhoEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Minmiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  9. KazuhaLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  10. WooyeonWOOAH · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SoraWOOAH · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Hanjunn.SSign · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Wooseok

Wooseok's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Wooseok năm 2026

Each month scored against Wooseok's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wooseok trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wooseok là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wooseok là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wooseok là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wooseok là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wooseok là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wooseok từ PENTAGON?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wooseok-pentagon để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wooseok. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư