혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
DIA

Huihyeon Saju

1995.06.16 · 亥 Hợi (Lợn) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Huihyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Huihyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
壬
Thủy
午
Hỏa
Ngày
戊
Thổ
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
0
水Thủy
2
Huihyeon — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
⭐
Chaeyeon
DIA
⭐
Eunchae
DIA
⭐
Eunice
DIA
⭐
Somyi
DIA
⭐
Yebin
DIA
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Huihyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Huihyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸未From age 8 (2002) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 甲申From age 18 (2012) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 乙酉From age 28 (2022) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 丙戌From age 38 (2032) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 丁亥From age 48 (2042) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 戊子From age 58 (2052) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 己丑From age 68 (2062) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 庚寅From age 78 (2072) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Huihyeon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Huihyeon × DIA: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Huihyeon's gunghap (궁합) score with each member of DIA, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1EunchaeHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2ChaeyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YebinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SomyiTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  5. 5EuniceTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Huihyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Huihyeon.

  1. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 86, zodiac trine.
  2. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 86, zodiac trine.
  3. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 85, zodiac trine.
  4. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 85, six-harmony.
  5. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 85, zodiac trine.
  6. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 85, zodiac trine.
  7. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 84, zodiac trine.
  8. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 84, zodiac trine.
  9. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 84, zodiac trine.
  10. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 84, zodiac trine.
  11. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 84, zodiac trine.
  12. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 83, zodiac trine.
  13. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 83, zodiac trine.
  14. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 82, zodiac trine.
  15. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 82, zodiac trine.
  16. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 82, zodiac trine.
  17. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 82, zodiac trine.
  18. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 82, zodiac trine.
  19. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 81, zodiac trine.
  20. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 81, six-harmony.
  21. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 81, zodiac trine.
  22. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 81, zodiac trine.
  23. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 80, six-harmony.
  24. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  25. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  26. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 77.
  27. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  28. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  29. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  30. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  31. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  32. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  33. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 77.
  34. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 77.
  35. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 77.
  36. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 77.
  37. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 76.
  38. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 76.
  39. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 76.
  40. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 76.
  41. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 76.
  42. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 76.
  43. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Huihyeon: 76.
  44. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 76.
  45. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 76.
  46. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 76.
  47. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 75.
  48. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Huihyeon: 75.
  49. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 75.
  50. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 75.
  51. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 75.
  52. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 75.
  53. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 75.
  54. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 75.
  55. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 75.
  56. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 75.
  57. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 75.
  58. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 75.
  59. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 75.
  60. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 74.
  61. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 74.
  62. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 74.
  63. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 74.
  64. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 74.
  65. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 74.
  66. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 74.
  67. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 73.
  68. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  69. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 73.
  70. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 73.
  71. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 73.
  72. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  73. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  74. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 73.
  75. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 73.
  76. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  77. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  78. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  79. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 73.
  80. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  81. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 73.
  82. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 72.
  83. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 72.
  84. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 72.
  85. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 72.
  86. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Huihyeon: 72.
  87. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 72.
  88. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 72.
  89. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 71.
  90. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 71.
  91. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 71.
  92. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 71.
  93. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 71.
  94. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Huihyeon: 71.
  95. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 67, zodiac clash.
  96. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 66, zodiac clash.
  97. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 66, zodiac clash.
  98. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 66, zodiac clash.
  99. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Huihyeon: 65, zodiac clash.
  100. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 65, zodiac clash.
  101. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 65, zodiac clash.
  102. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 64, zodiac clash.
  103. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Huihyeon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Huihyeon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Huihyeon's Hợi (Lợn) year.

  1. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Huihyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Huihyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Huihyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Huihyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Huihyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Huihyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Huihyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Huihyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Huihyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Huihyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Huihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Huihyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Huihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Huihyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Huihyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Huihyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Huihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Huihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Huihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Huihyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Huihyeon's best and hardest matches across every group

Huihyeon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YujinIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SeongminCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YewonMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KeySHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JunseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. WonjinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SunyeWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SunnyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SuminSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  8. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  10. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  11. TheoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Huihyeon

Huihyeon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Huihyeon năm 2026

Each month scored against Huihyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Huihyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Huihyeon là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Huihyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Huihyeon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Huihyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Huihyeon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Huihyeon từ DIA?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/huihyeon-dia để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Huihyeon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư