혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
Berry Good

Taeha Saju

1995.10.05 · 亥 Hợi (Lợn) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Taeha lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Taeha — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
乙
Mộc
酉
Kim
Ngày
己
Thổ
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Taeha — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Daye
Berry Good
⭐
Gowoon
Berry Good
⭐
Johyun
Berry Good
⭐
Sehyung
Berry Good
⭐
Seoyul
Berry Good
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Taeha's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Taeha's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙戌From age 2 (1996) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁亥From age 12 (2006) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 戊子From age 22 (2016) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 己丑From age 32 (2026) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. 庚寅From age 42 (2036) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 辛卯From age 52 (2046) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 壬辰From age 62 (2056) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 癸巳From age 72 (2066) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Taeha — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Taeha × Berry Good: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Taeha's gunghap (궁합) score with each member of Berry Good, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JohyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2GowoonHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3DayeTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  4. 4SehyungTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  5. 5SeoyulTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Taeha

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Taeha.

  1. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 87, zodiac trine.
  2. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 87, zodiac trine.
  3. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Taeha: 86, zodiac trine.
  4. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeha: 85, zodiac trine.
  5. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taeha: 85, six-harmony.
  6. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taeha: 84, zodiac trine.
  7. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Taeha: 84, zodiac trine.
  8. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 84, zodiac trine.
  9. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeha: 84, zodiac trine.
  10. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeha: 83, zodiac trine.
  11. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taeha: 83, six-harmony.
  12. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeha: 83, zodiac trine.
  13. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeha: 82, zodiac trine.
  14. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taeha: 82, six-harmony.
  15. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Taeha: 82, zodiac trine.
  16. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Taeha: 82, zodiac trine.
  17. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taeha: 81, zodiac trine.
  18. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 81, zodiac trine.
  19. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taeha: 81, zodiac trine.
  20. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taeha: 77.
  21. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Taeha: 77.
  22. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeha: 77.
  23. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 77.
  24. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Taeha: 77.
  25. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taeha: 77.
  26. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Taeha: 77.
  27. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeha: 76.
  28. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taeha: 76.
  29. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeha: 75.
  30. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taeha: 75.
  31. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 75.
  32. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taeha: 75.
  33. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taeha: 75.
  34. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeha: 75.
  35. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Taeha: 75.
  36. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taeha: 74.
  37. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taeha: 74.
  38. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeha: 74.
  39. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeha: 74.
  40. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Taeha: 74.
  41. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 74.
  42. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Taeha: 73.
  43. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taeha: 73.
  44. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 72.
  45. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Taeha: 72.
  46. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taeha: 71.
  47. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 71.
  48. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taeha: 67, zodiac clash.
  49. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 66, zodiac clash.
  50. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Taeha: 66, zodiac clash.
  51. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taeha: 66, zodiac clash.
  52. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taeha: 62, zodiac clash.
  53. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taeha: 61, zodiac clash.
  54. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Taeha: 61, zodiac clash.
  55. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taeha: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Taeha (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Taeha's Hợi (Lợn) year.

  1. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Taeha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taeha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taeha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Taeha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeha: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Taeha: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeha: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeha: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Taeha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Taeha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Taeha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Taeha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Taeha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Taeha: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Taeha's best and hardest matches across every group

Taeha scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YujinIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SeongminCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YewonMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KeySHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JunseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. WonjinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SunyeWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SunnyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SuminSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  8. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  10. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  11. TheoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Taeha

Taeha's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Taeha năm 2026

Each month scored against Taeha's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Taeha trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Taeha là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Taeha là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Taeha là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Taeha là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Taeha là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Taeha từ Berry Good?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/taeha-berrygood để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Taeha. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư