HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Dreamcatcher

Siyeon Saju

1995.10.01 · Hợi (Lợn) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Siyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Siyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Mộc
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Siyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
JiU
Dreamcatcher
SuA
Dreamcatcher
Handong
Dreamcatcher
Yoohyeon
Dreamcatcher
Dami
Dreamcatcher
Gahyeon
Dreamcatcher
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Siyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Siyeon × Dreamcatcher: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Siyeon's gunghap (궁합) score with each member of Dreamcatcher, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GahyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2HandongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JiUMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SuATia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5DamiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6YoohyeonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Siyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Siyeon.

  1. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 85, zodiac trine.
  2. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Siyeon: 85, zodiac trine.
  3. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 85, six-harmony.
  4. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 84, zodiac trine.
  5. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 84, six-harmony.
  6. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Siyeon: 84, zodiac trine.
  7. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 84, zodiac trine.
  8. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 82, six-harmony.
  9. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 82, zodiac trine.
  10. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 81, six-harmony.
  11. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 81, six-harmony.
  12. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 80, six-harmony.
  13. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 80, six-harmony.
  14. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 80, six-harmony.
  15. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 80, six-harmony.
  16. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 77.
  17. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 77.
  18. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 77.
  19. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 77.
  20. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siyeon: 77.
  21. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 77.
  22. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 77.
  23. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 77.
  24. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 76.
  25. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 76.
  26. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 75.
  27. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Siyeon: 75.
  28. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 75.
  29. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 75.
  30. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 75.
  31. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 74.
  32. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  33. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  34. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 74.
  35. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  36. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  37. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  38. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  39. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  40. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 74.
  41. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 73.
  42. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 73.
  43. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 73.
  44. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 73.
  45. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 73.
  46. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Siyeon: 73.
  47. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 73.
  48. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 72.
  49. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 72.
  50. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 72.
  51. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 72.
  52. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 72.
  53. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 72.
  54. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Siyeon: 71.
  55. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siyeon: 71.
  56. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 71.
  57. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 71.
  58. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Siyeon: 71.
  59. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 71.
  60. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Siyeon: 71.
  61. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 71.
  62. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 71.
  63. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siyeon: 67, zodiac clash.
  64. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 66, zodiac clash.
  65. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 65, zodiac clash.
  66. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 65, zodiac clash.
  67. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 65, zodiac clash.
  68. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Siyeon: 65, zodiac clash.
  69. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siyeon: 64, zodiac clash.
  70. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 63, zodiac clash.
  71. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Siyeon: 61, zodiac clash.
  72. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Siyeon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Siyeon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Siyeon's Hợi (Lợn) year.

  1. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Siyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Siyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Siyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Siyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Siyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Siyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Siyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Siyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Siyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Siyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Siyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Siyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Siyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Siyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Siyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Siyeon's best and hardest matches across every group

Siyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaerinICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChorongApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HenderyWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyeopDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. MinhoSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ReiIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SeoryoungGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SolarMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunkyoungRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Wooyoung2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SunggyuINFINITE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Junho2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChoerryARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YuriGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  7. SuyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  8. OnewSHINee · Tia lửa và căng thẳng52
  9. KeitaEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HyominT-ARA · Tia lửa và căng thẳng52
  11. EunchanTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  12. ChaeryeongITZY · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Siyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Siyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (1998) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 14 (2008) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 24 (2018) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 34 (2028) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 44 (2038) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 54 (2048) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 64 (2058) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 74 (2068) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Siyeon

Siyeon's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Siyeon năm 2026

Each month scored against Siyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Siyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Siyeon là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Siyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Siyeon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Siyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Siyeon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Siyeon từ Dreamcatcher?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/siyeon-dreamcatcher để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Siyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư