HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TEMPEST

Hyuk Saju

2000.04.17 · Thìn (Rồng) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Hyuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Mộc
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
2
Thủy
0
Hyuk — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Hanbin
TEMPEST
🌙
Hyeongseop
TEMPEST
🌙
Hwarang
TEMPEST
🌙
Lew
TEMPEST
🌙
Eunchan
TEMPEST
🌙
Taerae
TEMPEST
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hyuk — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hyuk × TEMPEST: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyuk's gunghap (궁합) score with each member of TEMPEST, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HanbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HyeongseopMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HwarangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4TaeraeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5EunchanTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6LewTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Hyuk.

  1. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  2. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 87, zodiac trine.
  3. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 86, zodiac trine.
  4. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 86, zodiac trine.
  5. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 85, six-harmony.
  6. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 85, zodiac trine.
  7. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyuk: 85, zodiac trine.
  8. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 85, zodiac trine.
  9. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 84, six-harmony.
  10. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 84, six-harmony.
  11. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 83, zodiac trine.
  12. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  13. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  14. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  15. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 82, zodiac trine.
  16. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyuk: 81, six-harmony.
  17. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 81, six-harmony.
  18. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyuk: 81, six-harmony.
  19. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyuk: 80, six-harmony.
  20. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 79, six-harmony.
  21. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 77.
  22. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 77.
  23. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 77.
  24. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyuk: 77.
  25. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyuk: 77.
  26. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 77.
  27. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 77.
  28. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 77.
  29. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 76.
  30. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  31. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  32. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 76.
  33. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  34. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyuk: 76.
  35. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  36. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyuk: 76.
  37. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  38. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 76.
  39. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 75.
  40. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 75.
  41. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 75.
  42. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 75.
  43. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 75.
  44. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 75.
  45. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 75.
  46. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  47. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 74.
  48. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  49. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  50. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  51. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  52. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 74.
  53. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 74.
  54. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 73.
  55. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyuk: 73.
  56. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hyuk: 73.
  57. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 73.
  58. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 73.
  59. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 73.
  60. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyuk: 72.
  61. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyuk: 72.
  62. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 72.
  63. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 72.
  64. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 72.
  65. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 71.
  66. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 71.
  67. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 71.
  68. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 66, zodiac clash.
  69. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 64, zodiac clash.
  70. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyuk: 64, zodiac clash.
  71. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 63, zodiac clash.
  72. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyuk: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyuk (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Hyuk's Thìn (Rồng) year.

  1. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyuk's best and hardest matches across every group

Hyuk scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjiBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunsikBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KenVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiihiNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinseoWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SoulP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Suminxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SeitaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng53
  10. DonghwaKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  11. WendyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  12. RMBTS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Hyuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2006) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2016) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 27 (2026) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 37 (2036) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 47 (2046) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 57 (2056) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2066) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2076) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyuk

Hyuk's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyuk năm 2026

Each month scored against Hyuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyuk là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyuk là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyuk là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyuk từ TEMPEST?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyuk-tempest để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyuk. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư