혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
乙
LIGHTSUM

Sangah Saju

2002.09.04 · 午 Ngọ (Ngựa) · 乙 Mộc Âm

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Độ hợp của bạn với Sangah lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sangah — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
戊
Thổ
申
Kim
Ngày
乙
Mộc
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Sangah — bài đọc

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Chowon
LIGHTSUM
⭐
Hina
LIGHTSUM
⭐
Juhyeon
LIGHTSUM
⭐
Nayoung
LIGHTSUM
⭐
Yujeong
LIGHTSUM
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Sangah's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sangah's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁未From age 10 (2011) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丙午From age 20 (2021) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 乙巳From age 30 (2031) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 甲辰From age 40 (2041) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 癸卯From age 50 (2051) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 壬寅From age 60 (2061) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 辛丑From age 70 (2071) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 庚子From age 80 (2081) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Sangah — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Sangah × LIGHTSUM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sangah's gunghap (궁합) score with each member of LIGHTSUM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChowonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JuhyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3NayoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YujeongHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5HinaTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sangah

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Sangah.

  1. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 87, zodiac trine.
  2. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 87, zodiac trine.
  3. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 87, zodiac trine.
  4. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sangah: 87, zodiac trine.
  5. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 87, zodiac trine.
  6. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 87, zodiac trine.
  7. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sangah: 86, zodiac trine.
  8. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sangah: 85, zodiac trine.
  9. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 85, zodiac trine.
  10. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sangah: 85, six-harmony.
  11. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 84, zodiac trine.
  12. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 82, zodiac trine.
  13. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sangah: 82, zodiac trine.
  14. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sangah: 81, six-harmony.
  15. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 81, zodiac trine.
  16. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 81, zodiac trine.
  17. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sangah: 80, six-harmony.
  18. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Sangah: 80, six-harmony.
  19. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sangah: 77.
  20. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sangah: 77.
  21. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sangah: 77.
  22. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sangah: 77.
  23. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 76.
  24. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sangah: 76.
  25. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Sangah: 76.
  26. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sangah: 76.
  27. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sangah: 76.
  28. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sangah: 76.
  29. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sangah: 76.
  30. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sangah: 76.
  31. Siyoon (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 76.
  32. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 76.
  33. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 76.
  34. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 75.
  35. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sangah: 75.
  36. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sangah: 75.
  37. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 75.
  38. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sangah: 75.
  39. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 75.
  40. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sangah: 75.
  41. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sangah: 74.
  42. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 74.
  43. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 74.
  44. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sangah: 73.
  45. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 73.
  46. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sangah: 73.
  47. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 73.
  48. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 73.
  49. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 73.
  50. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 73.
  51. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sangah: 73.
  52. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sangah: 72.
  53. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  54. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  55. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 72.
  56. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  57. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sangah: 72.
  58. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  59. Onhyuk (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  60. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  61. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  62. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sangah: 72.
  63. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 71.
  64. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sangah: 71.
  65. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 71.
  66. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Sangah: 71.
  67. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sangah: 71.
  68. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sangah: 71.
  69. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sangah: 71.
  70. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 71.
  71. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sangah: 65, zodiac clash.
  72. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sangah: 65, zodiac clash.
  73. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 63, zodiac clash.
  74. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sangah: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sangah (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Sangah's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sangah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sangah: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sangah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sangah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sangah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sangah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Sangah: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Sangah: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sangah: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sangah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Sangah: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Sangah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sangah: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Sangah: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Sangah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sangah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sangah: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sangah's best and hardest matches across every group

Sangah scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. CarmenHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. E:UEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HongseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JihoonTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KellyBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinamiRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WoonhakBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. AsaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DoheeSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KeijuKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. QTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SullintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MomoTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  6. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Kang DanielSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  8. ViviLoossemble · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HyeinNewJeans · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SanaTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  11. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng54
  12. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Sangah

Sangah's chart leans strongest on Thủy (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Sangah năm 2026

Each month scored against Sangah's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sangah trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sangah là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sangah là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sangah là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sangah là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sangah là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sangah từ LIGHTSUM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sangah-lightsum để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sangah. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư