HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
PURPLE KISS

Chaein Saju

2002.12.05 · Ngọ (Ngựa) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Chaein lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chaein — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Hỏa
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Hỏa
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
1
Thủy
2
Chaein — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Goeun
PURPLE KISS
Dosie
PURPLE KISS
Ireh
PURPLE KISS
Yuki
PURPLE KISS
Swan
PURPLE KISS
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Chaein — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Chaein × PURPLE KISS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chaein's gunghap (궁합) score with each member of PURPLE KISS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SwanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2GoeunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YukiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4IrehMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5DosieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chaein

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Chaein.

  1. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaein: 87, zodiac trine.
  2. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaein: 87, zodiac trine.
  3. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaein: 87, zodiac trine.
  4. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaein: 86, zodiac trine.
  5. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 86, zodiac trine.
  6. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chaein: 85, zodiac trine.
  7. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 84, six-harmony.
  8. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chaein: 84, zodiac trine.
  9. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 83, zodiac trine.
  10. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaein: 83, zodiac trine.
  11. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chaein: 83, six-harmony.
  12. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chaein: 83, zodiac trine.
  13. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chaein: 82, six-harmony.
  14. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chaein: 82, six-harmony.
  15. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 82, six-harmony.
  16. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Chaein: 82, six-harmony.
  17. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 82, six-harmony.
  18. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaein: 81, six-harmony.
  19. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 77.
  20. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Chaein: 77.
  21. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 77.
  22. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaein: 77.
  23. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 77.
  24. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 77.
  25. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 77.
  26. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaein: 77.
  27. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chaein: 77.
  28. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaein: 76.
  29. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaein: 76.
  30. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 76.
  31. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 76.
  32. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chaein: 76.
  33. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 76.
  34. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 76.
  35. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 76.
  36. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chaein: 76.
  37. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chaein: 76.
  38. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 76.
  39. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 75.
  40. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 75.
  41. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chaein: 75.
  42. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaein: 75.
  43. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 74.
  44. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 74.
  45. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaein: 74.
  46. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chaein: 73.
  47. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 73.
  48. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 73.
  49. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 73.
  50. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 73.
  51. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 73.
  52. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaein: 73.
  53. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 72.
  54. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaein: 72.
  55. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Chaein: 72.
  56. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 72.
  57. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chaein: 72.
  58. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  59. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  60. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  61. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chaein: 71.
  62. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaein: 71.
  63. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  64. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaein: 71.
  65. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaein: 71.
  66. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chaein: 71.
  67. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  68. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaein: 71.
  69. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  70. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chaein: 71.
  71. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chaein: 71.
  72. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 71.
  73. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Chaein: 67, zodiac clash.
  74. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 65, zodiac clash.
  75. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 62, zodiac clash.
  76. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 62, zodiac clash.
  77. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaein: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chaein (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 90 other idols in the Honbit roster share Chaein's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaein: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaein: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaein: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaein: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Chaein: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Chaein: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaein: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaein: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaein: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaein: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaein: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaein: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaein: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Chaein: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaein: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaein: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Chaein: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chaein's best and hardest matches across every group

Chaein scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HaerinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyojungOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SakuraLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. E-TionONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JayiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. SeolaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. SeungwooVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SojinGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SuADreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Suzymiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JohyunBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JinJinASTRO · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DohaARrC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Dara2NE1 · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MomoTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Kang DanielSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HandongDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Chaein's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chaein's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2012) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2022) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 31 (2032) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 41 (2042) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 51 (2052) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 61 (2062) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 71 (2072) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 81 (2082) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Chaein

Chaein's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Chaein năm 2026

Each month scored against Chaein's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chaein trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chaein là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chaein là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chaein là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chaein là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chaein là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chaein từ PURPLE KISS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chaein-purplekiss để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chaein. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư