혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
SISTAR

Hyolyn Saju

1990.12.11 · 午 Ngọ (Ngựa) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Hyolyn lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyolyn — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
午
Hỏa
Tháng
戊
Thổ
子
Thủy
Ngày
庚
Kim
戌
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
1
Hyolyn — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Bora
SISTAR
⭐
Dasom
SISTAR
⭐
Soyou
SISTAR
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hyolyn's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyolyn's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁亥From age 3 (1992) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丙戌From age 13 (2002) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 乙酉From age 23 (2012) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 甲申From age 33 (2022) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 癸未From age 43 (2032) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 壬午From age 53 (2042) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 辛巳From age 63 (2052) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 庚辰From age 73 (2062) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hyolyn — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hyolyn × SISTAR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyolyn's gunghap (궁합) score with each member of SISTAR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SoyouMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2BoraTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3DasomTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyolyn

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Hyolyn.

  1. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 86, zodiac trine.
  2. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 85, zodiac trine.
  3. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 85, six-harmony.
  4. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 85, six-harmony.
  5. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 84, zodiac trine.
  6. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 83, zodiac trine.
  7. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 82, six-harmony.
  8. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 82, zodiac trine.
  9. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 82, six-harmony.
  10. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 82, six-harmony.
  11. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 81, six-harmony.
  12. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 81, six-harmony.
  13. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 80, six-harmony.
  14. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 80, six-harmony.
  15. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 80, six-harmony.
  16. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 77.
  17. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 77.
  18. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 77.
  19. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 77.
  20. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 77.
  21. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 77.
  22. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 77.
  23. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 77.
  24. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 77.
  25. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 77.
  26. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 76.
  27. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 76.
  28. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 76.
  29. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 76.
  30. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 76.
  31. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 76.
  32. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 76.
  33. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 76.
  34. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 76.
  35. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 76.
  36. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 75.
  37. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 75.
  38. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 75.
  39. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 75.
  40. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 75.
  41. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 75.
  42. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 75.
  43. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 75.
  44. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 75.
  45. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 75.
  46. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 75.
  47. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 75.
  48. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 75.
  49. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 75.
  50. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 75.
  51. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 74.
  52. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 74.
  53. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 74.
  54. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 74.
  55. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 74.
  56. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 73.
  57. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 73.
  58. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 73.
  59. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 73.
  60. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 73.
  61. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 73.
  62. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 73.
  63. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 73.
  64. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 73.
  65. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 73.
  66. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 73.
  67. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 72.
  68. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 72.
  69. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 72.
  70. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 72.
  71. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 72.
  72. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 72.
  73. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 72.
  74. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 71.
  75. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 71.
  76. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyolyn: 71.
  77. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 71.
  78. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 71.
  79. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 71.
  80. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 71.
  81. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 71.
  82. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 71.
  83. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 71.
  84. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 71.
  85. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 71.
  86. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 66, zodiac clash.
  87. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 66, zodiac clash.
  88. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyolyn: 64, zodiac clash.
  89. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyolyn: 62, zodiac clash.
  90. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyolyn: 61, zodiac clash.
  91. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyolyn: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyolyn (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Hyolyn's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Hyolyn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyolyn: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Hyolyn: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyolyn: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyolyn: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyolyn: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyolyn: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyolyn: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyolyn: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyolyn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyolyn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyolyn: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyolyn: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyolyn: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyolyn's best and hardest matches across every group

Hyolyn scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HongseokPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. MinamiRESCENE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. WendyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. WoonhakBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. DoheeSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. DonghwaKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Park YoochunSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Sohyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. SuiKiiiKiii · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SullintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YoungjiKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng52
  5. DKiKON · Tia lửa và căng thẳng52
  6. WOODZSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SangyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng55
  11. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyolyn

Hyolyn's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyolyn năm 2026

Each month scored against Hyolyn's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyolyn trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyolyn là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyolyn là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyolyn là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyolyn là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyolyn là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyolyn từ SISTAR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyolyn-sistar để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyolyn. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư