HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TIOT

Kim Minseoung Saju

2003.11.03 · Mùi (Dê) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Kim Minseoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim Minseoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
1
Thủy
2
Kim Minseoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Kum Junhyeon
TIOT
🌙
Hong Keonhee
TIOT
🌙
Choi Woojin
TIOT
🌙
Shin Yechan
TIOT
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kim Minseoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kim Minseoung × TIOT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim Minseoung's gunghap (궁합) score with each member of TIOT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Shin YechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2Choi WoojinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Hong KeonheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Kum JunhyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim Minseoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Kim Minseoung.

  1. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 87, zodiac trine.
  2. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 87, zodiac trine.
  3. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 87, zodiac trine.
  4. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 86, zodiac trine.
  5. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 86, zodiac trine.
  6. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 85, six-harmony.
  7. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 85, zodiac trine.
  8. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 84, zodiac trine.
  9. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 83, six-harmony.
  10. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 83, six-harmony.
  11. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 83, six-harmony.
  12. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 82, six-harmony.
  13. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 82, zodiac trine.
  14. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 81, six-harmony.
  15. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 81, six-harmony.
  16. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 81, zodiac trine.
  17. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 81, six-harmony.
  18. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 80, six-harmony.
  19. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 80, six-harmony.
  20. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 79, six-harmony.
  21. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 79, six-harmony.
  22. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 79, six-harmony.
  23. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 77.
  24. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 77.
  25. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 77.
  26. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 77.
  27. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 77.
  28. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 76.
  29. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 76.
  30. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 76.
  31. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 76.
  32. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 76.
  33. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 76.
  34. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 76.
  35. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 76.
  36. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 76.
  37. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 76.
  38. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 76.
  39. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 75.
  40. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 75.
  41. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 75.
  42. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 75.
  43. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 75.
  44. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 75.
  45. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 75.
  46. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 75.
  47. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 75.
  48. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 74.
  49. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 74.
  50. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 74.
  51. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim Minseoung: 74.
  52. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 74.
  53. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 74.
  54. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 74.
  55. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 74.
  56. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 73.
  57. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 73.
  58. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 73.
  59. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 73.
  60. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 73.
  61. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 73.
  62. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 73.
  63. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 73.
  64. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 73.
  65. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 73.
  66. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 73.
  67. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 72.
  68. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 72.
  69. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 72.
  70. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 72.
  71. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 72.
  72. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 72.
  73. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 72.
  74. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 72.
  75. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 72.
  76. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 71.
  77. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 71.
  78. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 71.
  79. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Minseoung: 71.
  80. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 71.
  81. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 71.
  82. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 71.
  83. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 71.
  84. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 67, zodiac clash.
  85. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim Minseoung: 67, zodiac clash.
  86. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Minseoung: 65, zodiac clash.
  87. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kim Minseoung: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim Minseoung (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Kim Minseoung's Mùi (Dê) year.

  1. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Minseoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Minseoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Minseoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Minseoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Minseoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Minseoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Minseoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Minseoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Minseoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim Minseoung's best and hardest matches across every group

Kim Minseoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BonaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DoyoungNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JuhoonCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YujinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. BaekhoSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. EunchaeDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. I.MMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SihyeonEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SowonGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  5. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  7. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  9. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Kim Minseoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim Minseoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2012) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 20 (2022) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 30 (2032) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 40 (2042) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2052) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2062) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2072) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 80 (2082) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim Minseoung

Kim Minseoung's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ3
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim Minseoung năm 2026

Each month scored against Kim Minseoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim Minseoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim Minseoung là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim Minseoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim Minseoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim Minseoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim Minseoung là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim Minseoung từ TIOT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kimminseoung-tiot để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim Minseoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư