HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Xdinary Heroes

Jungsu Saju

2001.06.26 · Tỵ (Rắn) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Jungsu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jungsu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Mộc
Hỏa
Ngày
Kim
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
3
Thủy
0
Jungsu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Gunil
Xdinary Heroes
🌙
Gaon
Xdinary Heroes
🌙
O.de
Xdinary Heroes
🌙
Jun Han
Xdinary Heroes
🌙
Jooyeon
Xdinary Heroes
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jungsu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jungsu × Xdinary Heroes: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jungsu's gunghap (궁합) score with each member of Xdinary Heroes, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Jun HanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2GunilMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3GaonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JooyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5O.deHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jungsu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Jungsu.

  1. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 87, zodiac trine.
  2. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 87, zodiac trine.
  3. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 87, zodiac trine.
  4. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 85, zodiac trine.
  5. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 85, zodiac trine.
  6. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 85, zodiac trine.
  7. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 85, zodiac trine.
  8. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 85, zodiac trine.
  9. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 84, six-harmony.
  10. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 84, six-harmony.
  11. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 84, six-harmony.
  12. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 84, six-harmony.
  13. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 83, six-harmony.
  14. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 83, six-harmony.
  15. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 83, zodiac trine.
  16. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 82, six-harmony.
  17. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 81, six-harmony.
  18. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 81, six-harmony.
  19. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jungsu: 81, zodiac trine.
  20. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 81, six-harmony.
  21. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 81, six-harmony.
  22. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 80, six-harmony.
  23. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jungsu: 79, six-harmony.
  24. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 77.
  25. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 77.
  26. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jungsu: 77.
  27. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 77.
  28. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jungsu: 77.
  29. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 77.
  30. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 76.
  31. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 76.
  32. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 76.
  33. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 76.
  34. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jungsu: 76.
  35. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 76.
  36. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 76.
  37. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 75.
  38. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 75.
  39. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 75.
  40. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jungsu: 75.
  41. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 75.
  42. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 75.
  43. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 75.
  44. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 74.
  45. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 74.
  46. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 74.
  47. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 74.
  48. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 74.
  49. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 74.
  50. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jungsu: 74.
  51. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 74.
  52. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 74.
  53. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 73.
  54. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 73.
  55. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jungsu: 73.
  56. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jungsu: 73.
  57. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 73.
  58. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jungsu: 73.
  59. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 73.
  60. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 73.
  61. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 73.
  62. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 72.
  63. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 72.
  64. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 72.
  65. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jungsu: 72.
  66. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 72.
  67. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 72.
  68. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jungsu: 72.
  69. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jungsu: 72.
  70. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 72.
  71. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 72.
  72. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 72.
  73. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 71.
  74. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 71.
  75. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jungsu: 71.
  76. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 71.
  77. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 71.
  78. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jungsu: 71.
  79. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 71.
  80. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 71.
  81. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 71.
  82. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 67, zodiac clash.
  83. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 67, zodiac clash.
  84. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jungsu: 66, zodiac clash.
  85. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 66, zodiac clash.
  86. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jungsu: 65, zodiac clash.
  87. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jungsu: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jungsu (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Jungsu's Tỵ (Rắn) year.

  1. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungsu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungsu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungsu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jungsu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jungsu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jungsu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jungsu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jungsu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jungsu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungsu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungsu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungsu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungsu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungsu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jungsu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungsu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jungsu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jungsu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jungsu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jungsu's best and hardest matches across every group

Jungsu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaruNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JiyeonT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MarkGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeungkwanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. The8SEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YounghoonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. EunhaVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Hunterxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JacobTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Bang Jeeminizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LeedoONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. ShinwonPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiminBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyukVIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HwasaMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng51
  5. AhyeonBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52
  7. VBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NayeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Kim ChaeWontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JoshuaSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Jeong HyeRintripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  12. IrohaILLIT · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Jungsu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jungsu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2008) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2018) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2028) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 38 (2038) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 48 (2048) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 58 (2058) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2068) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2078) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jungsu

Jungsu's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thổ, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jungsu năm 2026

Each month scored against Jungsu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jungsu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jungsu là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jungsu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jungsu là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jungsu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jungsu là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jungsu từ Xdinary Heroes?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jungsu-xdinary-heroes để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jungsu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư