HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
EXO

Lay Saju

1991.10.07 · Mùi (Dê) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Lay lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Lay — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
3
Thủy
0
Lay — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Baekhyun
EXO
🌙
Kai
EXO
🌙
Sehun
EXO
🌙
D.O.
EXO
🌙
Chanyeol
EXO
🌙
Xiumin
EXO
Xem thêm 24 idol
🌙
Suho
EXO
🌙
Chen
EXO
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Lay — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Lay × EXO: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Lay's gunghap (궁합) score with each member of EXO, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SehunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SuhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3D.O.Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4XiuminHai kẻ giống nhau như một84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5BaekhyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6KaiHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  7. 7ChenHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  8. 8ChanyeolTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Lay

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Lay.

  1. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lay: 86, zodiac trine.
  2. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lay: 85, six-harmony.
  3. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Lay: 85, six-harmony.
  4. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lay: 85, zodiac trine.
  5. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Lay: 85, six-harmony.
  6. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lay: 84, six-harmony.
  7. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 84, zodiac trine.
  8. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Lay: 84, zodiac trine.
  9. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 84, zodiac trine.
  10. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Lay: 84, six-harmony.
  11. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lay: 83, six-harmony.
  12. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 83, zodiac trine.
  13. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lay: 83, zodiac trine.
  14. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lay: 83, six-harmony.
  15. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lay: 83, six-harmony.
  16. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lay: 82, six-harmony.
  17. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lay: 82, zodiac trine.
  18. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Lay: 81, zodiac trine.
  19. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lay: 80, six-harmony.
  20. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lay: 80, six-harmony.
  21. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lay: 80, six-harmony.
  22. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lay: 79, six-harmony.
  23. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 77.
  24. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 77.
  25. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lay: 77.
  26. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Lay: 77.
  27. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Lay: 77.
  28. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lay: 77.
  29. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lay: 77.
  30. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Lay: 77.
  31. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 77.
  32. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 77.
  33. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lay: 77.
  34. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lay: 77.
  35. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lay: 76.
  36. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lay: 76.
  37. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 76.
  38. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lay: 76.
  39. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Lay: 76.
  40. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lay: 76.
  41. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Lay: 76.
  42. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lay: 76.
  43. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lay: 76.
  44. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 75.
  45. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Lay: 75.
  46. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lay: 75.
  47. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 75.
  48. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Lay: 75.
  49. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lay: 75.
  50. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 75.
  51. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lay: 75.
  52. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 74.
  53. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lay: 74.
  54. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Lay: 74.
  55. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 74.
  56. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lay: 73.
  57. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lay: 73.
  58. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 73.
  59. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 73.
  60. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lay: 73.
  61. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 73.
  62. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lay: 73.
  63. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lay: 73.
  64. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Lay: 73.
  65. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lay: 73.
  66. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lay: 73.
  67. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 72.
  68. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 72.
  69. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Lay: 72.
  70. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lay: 72.
  71. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Lay: 72.
  72. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lay: 72.
  73. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 72.
  74. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lay: 72.
  75. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lay: 72.
  76. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lay: 71.
  77. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Lay: 71.
  78. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Lay: 71.
  79. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Lay: 71.
  80. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lay: 71.
  81. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Lay: 71.
  82. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lay: 71.
  83. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lay: 71.
  84. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lay: 64, zodiac clash.
  85. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Lay: 64, zodiac clash.
  86. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lay: 62, zodiac clash.
  87. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lay: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Lay (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Lay's Mùi (Dê) year.

  1. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Lay: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Lay: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Lay: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Lay: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Lay: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Lay: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Lay: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Lay: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Lay: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lay: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lay: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Lay's best and hardest matches across every group

Lay scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyeongseopTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Kim LipARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KyuhyunSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MingiATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeunghunCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. StellaHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SungjaeBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. WooyoungATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AndyARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Castle JMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. EunbinCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HuihyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JaehyunNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53
  6. MagentaQWER · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  8. MinaTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  9. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng56
  12. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Lay's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Lay's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2001) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2011) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 31 (2021) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 41 (2031) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 51 (2041) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 61 (2051) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 71 (2061) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 81 (2071) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Lay

Lay's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Lay năm 2026

Each month scored against Lay's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Lay trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Lay là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Lay là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Lay là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Lay là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Lay là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Lay từ EXO?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/lay-exo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Lay. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư