혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
CLC

Eunbin Saju

2000.01.06 · 卯 Mão (Mèo) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Eunbin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Eunbin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
己
Thổ
卯
Mộc
Tháng
丁
Hỏa
丑
Thổ
Ngày
癸
Thủy
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
2
Eunbin — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
⭐
Elkie
CLC
⭐
Seunghee
CLC
⭐
Seungyeon
CLC
⭐
Sorn
CLC
⭐
Yeeun
CLC
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Eunbin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Eunbin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊寅From age 10 (2009) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 己卯From age 20 (2019) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 庚辰From age 30 (2029) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 辛巳From age 40 (2039) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 壬午From age 50 (2049) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 癸未From age 60 (2059) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 甲申From age 70 (2069) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 乙酉From age 80 (2079) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Eunbin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Eunbin × CLC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Eunbin's gunghap (궁합) score with each member of CLC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeungheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2ElkieHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3SornTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4YeeunTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SeungyeonTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Eunbin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Eunbin.

  1. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 87, zodiac trine.
  2. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 86, zodiac trine.
  3. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 85, zodiac trine.
  4. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 85, zodiac trine.
  5. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 85, six-harmony.
  6. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 85, six-harmony.
  7. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 85, six-harmony.
  8. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 85, zodiac trine.
  9. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 85, zodiac trine.
  10. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 84, zodiac trine.
  11. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 84, six-harmony.
  12. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 83, zodiac trine.
  13. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 83, six-harmony.
  14. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 83, zodiac trine.
  15. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 82, zodiac trine.
  16. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 82, zodiac trine.
  17. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 82, zodiac trine.
  18. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 81, zodiac trine.
  19. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 81, six-harmony.
  20. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Eunbin: 81, zodiac trine.
  21. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 81, six-harmony.
  22. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 81, six-harmony.
  23. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 81, six-harmony.
  24. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 79, six-harmony.
  25. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 77.
  26. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 77.
  27. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 77.
  28. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Eunbin: 77.
  29. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 77.
  30. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 77.
  31. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 77.
  32. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 77.
  33. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 77.
  34. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 77.
  35. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 77.
  36. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 76.
  37. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 76.
  38. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 76.
  39. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 76.
  40. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 76.
  41. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 76.
  42. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 76.
  43. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 76.
  44. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 76.
  45. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 76.
  46. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 76.
  47. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Eunbin: 76.
  48. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 75.
  49. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 75.
  50. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Eunbin: 75.
  51. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 74.
  52. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 74.
  53. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 74.
  54. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 74.
  55. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 74.
  56. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 74.
  57. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 74.
  58. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 74.
  59. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 74.
  60. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 73.
  61. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 73.
  62. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 73.
  63. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 73.
  64. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 73.
  65. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 73.
  66. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 73.
  67. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 72.
  68. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  69. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 72.
  70. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  71. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  72. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  73. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  74. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Eunbin: 72.
  75. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  76. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 72.
  77. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 71.
  78. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 71.
  79. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 71.
  80. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 71.
  81. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 71.
  82. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 71.
  83. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 71.
  84. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 71.
  85. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 71.
  86. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 71.
  87. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Eunbin: 71.
  88. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Eunbin: 71.
  89. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Eunbin: 71.
  90. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Eunbin: 71.
  91. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Eunbin: 71.
  92. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Eunbin: 71.
  93. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Eunbin: 71.
  94. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Eunbin: 67, zodiac clash.
  95. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Eunbin: 63, zodiac clash.
  96. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Eunbin: 62, zodiac clash.
  97. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Eunbin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Eunbin (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Eunbin's Mão (Mèo) year.

  1. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Eunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Eunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Eunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Eunbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Eunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Eunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Eunbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Eunbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Eunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Eunbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Eunbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Eunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Eunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Eunbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eunbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Eunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eunbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eunbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Eunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Eunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Eunbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Eunbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Eunbin's best and hardest matches across every group

Eunbin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HweseungN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LeeteukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Jeong Saebiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  5. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng53
  8. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  9. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. KaedetripleS · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JongseobP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Eunbin

Eunbin's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Eunbin năm 2026

Each month scored against Eunbin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Eunbin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Eunbin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Eunbin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Eunbin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Eunbin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Eunbin là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Eunbin từ CLC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/eunbin-clc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Eunbin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư