HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Berry Good

Daye Saju

1998.02.25 · Dần (Hổ) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Daye lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Daye — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Mộc
Mộc
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
4
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Daye — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Taeha
Berry Good
Johyun
Berry Good
Seoyul
Berry Good
Sehyung
Berry Good
Gowoon
Berry Good
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Daye — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Daye × Berry Good: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Daye's gunghap (궁합) score with each member of Berry Good, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JohyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SehyungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SeoyulHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4TaehaTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  5. 5GowoonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Daye

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Daye.

  1. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Daye: 87, zodiac trine.
  2. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Daye: 87, zodiac trine.
  3. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Daye: 87, zodiac trine.
  4. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Daye: 87, zodiac trine.
  5. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Daye: 86, zodiac trine.
  6. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Daye: 86, zodiac trine.
  7. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Daye: 86, zodiac trine.
  8. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Daye: 86, zodiac trine.
  9. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Daye: 86, zodiac trine.
  10. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Daye: 85, six-harmony.
  11. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Daye: 85, zodiac trine.
  12. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Daye: 85, zodiac trine.
  13. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Daye: 84, zodiac trine.
  14. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Daye: 84, six-harmony.
  15. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Daye: 84, zodiac trine.
  16. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Daye: 83, zodiac trine.
  17. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Daye: 83, zodiac trine.
  18. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Daye: 83, six-harmony.
  19. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Daye: 82, six-harmony.
  20. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Daye: 82, zodiac trine.
  21. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Daye: 82, zodiac trine.
  22. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Daye: 82, zodiac trine.
  23. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Daye: 82, zodiac trine.
  24. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Daye: 82, zodiac trine.
  25. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Daye: 81, zodiac trine.
  26. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Daye: 80, six-harmony.
  27. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Daye: 79, six-harmony.
  28. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Daye: 79, six-harmony.
  29. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 77.
  30. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Daye: 77.
  31. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 77.
  32. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Daye: 77.
  33. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Daye: 77.
  34. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Daye: 77.
  35. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Daye: 77.
  36. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Daye: 77.
  37. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 77.
  38. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Daye: 77.
  39. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Daye: 77.
  40. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Daye: 77.
  41. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Daye: 76.
  42. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Daye: 76.
  43. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Daye: 76.
  44. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Daye: 76.
  45. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 76.
  46. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Daye: 76.
  47. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Daye: 76.
  48. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Daye: 76.
  49. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Daye: 75.
  50. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Daye: 75.
  51. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 75.
  52. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 75.
  53. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Daye: 75.
  54. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Daye: 75.
  55. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Daye: 75.
  56. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Daye: 75.
  57. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Daye: 75.
  58. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Daye: 74.
  59. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Daye: 74.
  60. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Daye: 74.
  61. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Daye: 74.
  62. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Daye: 74.
  63. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Daye: 73.
  64. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 73.
  65. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Daye: 73.
  66. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Daye: 73.
  67. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Daye: 73.
  68. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Daye: 72.
  69. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Daye: 72.
  70. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Daye: 72.
  71. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Daye: 72.
  72. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Daye: 72.
  73. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Daye: 72.
  74. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 72.
  75. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Daye: 72.
  76. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Daye: 71.
  77. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Daye: 71.
  78. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Daye: 71.
  79. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Daye: 71.
  80. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Daye: 71.
  81. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Daye: 71.
  82. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Daye: 71.
  83. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Daye: 71.
  84. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Daye: 67, zodiac clash.
  85. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Daye: 67, zodiac clash.
  86. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Daye: 67, zodiac clash.
  87. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Daye: 67, zodiac clash.
  88. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Daye: 67, zodiac clash.
  89. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Daye: 66, zodiac clash.
  90. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Daye: 65, zodiac clash.
  91. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Daye: 63, zodiac clash.
  92. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Daye: 63, zodiac clash.
  93. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Daye: 63, zodiac clash.
  94. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Daye: 61, zodiac clash.
  95. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Daye: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Daye (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share Daye's Dần (Hổ) year.

  1. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Daye: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With Daye: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With Daye: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Siwon (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Daye: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Daye: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kevin (THE BOYZ) — Day Master 辛 (Kim). With Daye: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With Daye: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With Daye: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With Daye: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yunho (TVXQ) — Day Master 辛 (Kim). With Daye: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With Daye: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Daye: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With Daye: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Daye: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Daye: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. New (THE BOYZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Daye: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With Daye: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Daye: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Daye: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Daye: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Yeeun (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Daye: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  30. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Daye: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Daye: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With Daye: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With Daye: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Gowoon (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Daye: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Daye: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Daye: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Daye: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  38. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Daye: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Daye: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Daye: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Daye's best and hardest matches across every group

Daye scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaehyunKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HarveyXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JoohoneyMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim NaKyoungtripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LenaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Park SoHyuntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SheonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. WyattONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. XiuminEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. HwiseoH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Suminxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoulP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  3. KotonetripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JungwonENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. EunjiBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  6. ShuieSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  7. MinjiNewJeans · Tia lửa và căng thẳng52
  8. JuhyeonLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JaeheeWeeekly · Tia lửa và căng thẳng52
  10. ChanyeolEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  11. BelleKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Amberf(x) · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Daye's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Daye's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2005) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 18 (2015) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 28 (2025) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 38 (2035) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2045) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2055) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2065) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2075) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Daye

Daye's chart leans strongest on Mộc (4 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc4
Hỏa0
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Daye năm 2026

Each month scored against Daye's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Daye trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Daye là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Daye là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Daye là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Daye là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Daye là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Daye từ Berry Good?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/daye-berrygood để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Daye. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư