혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
CLC

Yeeun Saju

1998.08.10 · 寅 Dần (Hổ) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Yeeun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yeeun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
戊
Thổ
寅
Mộc
Tháng
庚
Kim
申
Kim
Ngày
己
Thổ
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
3
金Kim
2
水Thủy
0
Yeeun — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Elkie
CLC
⭐
Eunbin
CLC
⭐
Seunghee
CLC
⭐
Seungyeon
CLC
⭐
Sorn
CLC
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yeeun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yeeun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己未From age 2 (1999) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 戊午From age 12 (2009) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 丁巳From age 22 (2019) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 丙辰From age 32 (2029) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 乙卯From age 42 (2039) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 甲寅From age 52 (2049) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 癸丑From age 62 (2059) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 壬子From age 72 (2069) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yeeun — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yeeun × CLC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yeeun's gunghap (궁합) score with each member of CLC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SeungyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SornHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3SeungheeTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  4. 4EunbinTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5ElkieTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yeeun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Yeeun.

  1. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 87, zodiac trine.
  2. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 86, zodiac trine.
  3. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeeun: 85, six-harmony.
  4. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 85, six-harmony.
  5. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 84, zodiac trine.
  6. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 84, six-harmony.
  7. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 84, zodiac trine.
  8. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 83, zodiac trine.
  9. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 82, zodiac trine.
  10. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 82, zodiac trine.
  11. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 81, zodiac trine.
  12. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 81, six-harmony.
  13. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 77.
  14. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 77.
  15. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yeeun: 77.
  16. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 77.
  17. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 77.
  18. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yeeun: 77.
  19. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 76.
  20. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 76.
  21. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 76.
  22. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 76.
  23. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 76.
  24. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 76.
  25. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 75.
  26. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 75.
  27. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 75.
  28. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 75.
  29. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 75.
  30. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 74.
  31. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 74.
  32. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 74.
  33. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 74.
  34. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 74.
  35. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 74.
  36. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 73.
  37. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 73.
  38. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeeun: 73.
  39. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 73.
  40. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 73.
  41. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 73.
  42. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yeeun: 73.
  43. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 73.
  44. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 72.
  45. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 72.
  46. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 71.
  47. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 71.
  48. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 71.
  49. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 71.
  50. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 71.
  51. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 66, zodiac clash.
  52. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 66, zodiac clash.
  53. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 65, zodiac clash.
  54. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeeun: 64, zodiac clash.
  55. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeeun: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yeeun (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share Yeeun's Dần (Hổ) year.

  1. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yeeun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yeeun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With Yeeun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeeun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Siwon (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Yeeun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kevin (THE BOYZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yeeun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeeun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yeeun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeeun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yunho (TVXQ) — Day Master 辛 (Kim). With Yeeun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeeun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeeun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yeeun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Gowoon (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Yeeun: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeeun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeeun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  22. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  23. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeeun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  24. Daye (Berry Good) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeeun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  25. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeeun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeeun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeeun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  37. New (THE BOYZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeeun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeeun: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeeun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yeeun's best and hardest matches across every group

Yeeun scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Chansung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HarveyXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunbinNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MayaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RukaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SheonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SohaSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. XiuminEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Dogyun82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. DongyunDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HanaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujeongLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Yechan82MAJOR · Tia lửa và căng thẳng51
  3. WoochanALLDAY PROJECT · Tia lửa và căng thẳng51
  4. RimaNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MioGLINK · Tia lửa và căng thẳng51
  6. MinseoWOOAH · Tia lửa và căng thẳng51
  7. MiihiNiziU · Tia lửa và căng thẳng51
  8. KenVIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  9. HyunsikBTOB · Tia lửa và căng thẳng51
  10. WonyoungIVE · Tia lửa và căng thẳng52
  11. WoniRESCENE · Tia lửa và căng thẳng52
  12. LizIVE · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yeeun

Yeeun's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ3
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yeeun năm 2026

Each month scored against Yeeun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yeeun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yeeun là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yeeun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yeeun là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yeeun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yeeun là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yeeun từ CLC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yeeun-clc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yeeun. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư