혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
ALLDAY PROJECT

Woochan Saju

2005.01.20 · 申 Thân (Khỉ) · 甲 Mộc Dương

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Woochan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Woochan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
丁
Hỏa
丑
Thổ
Ngày
甲
Mộc
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
0
Woochan — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
Tarzzan
ALLDAY PROJECT
⭐
Youngseo
ALLDAY PROJECT
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Woochan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Woochan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊寅From age 5 (2009) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 己卯From age 15 (2019) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 庚辰From age 25 (2029) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 辛巳From age 35 (2039) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 壬午From age 45 (2049) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 癸未From age 55 (2059) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 甲申From age 65 (2069) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 乙酉From age 75 (2079) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Woochan — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Woochan × ALLDAY PROJECT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Woochan's gunghap (궁합) score with each member of ALLDAY PROJECT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1BaileyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2AnnieTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  3. 3YoungseoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4TarzzanTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Woochan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Woochan.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Woochan: 87, zodiac trine.
  2. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Woochan: 87, zodiac trine.
  3. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Woochan: 85, zodiac trine.
  4. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Woochan: 84, six-harmony.
  5. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 84, six-harmony.
  6. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Woochan: 84, six-harmony.
  7. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Woochan: 84, zodiac trine.
  8. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Woochan: 84, six-harmony.
  9. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 83, six-harmony.
  10. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Woochan: 83, zodiac trine.
  11. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 83, six-harmony.
  12. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Woochan: 82, zodiac trine.
  13. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Woochan: 82, zodiac trine.
  14. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 82, zodiac trine.
  15. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Woochan: 82, zodiac trine.
  16. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Woochan: 81, zodiac trine.
  17. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Woochan: 81, zodiac trine.
  18. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Woochan: 81, zodiac trine.
  19. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Woochan: 81, six-harmony.
  20. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Woochan: 81, zodiac trine.
  21. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Woochan: 81, six-harmony.
  22. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Woochan: 81, zodiac trine.
  23. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Woochan: 79, six-harmony.
  24. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  25. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  26. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  27. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  28. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  29. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Woochan: 77.
  30. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  31. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  32. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Woochan: 77.
  33. Young K (DAY6) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  34. Zio (GLINK) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 77.
  35. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Woochan: 76.
  36. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 76.
  37. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 76.
  38. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Woochan: 76.
  39. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 76.
  40. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 75.
  41. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Woochan: 75.
  42. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 75.
  43. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 75.
  44. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 75.
  45. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 75.
  46. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 75.
  47. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Woochan: 75.
  48. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Woochan: 74.
  49. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  50. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  51. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  52. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  53. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  54. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Woochan: 74.
  55. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Woochan: 74.
  56. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  57. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  58. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  59. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  60. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  61. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  62. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  63. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  64. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  65. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Woochan: 74.
  66. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  67. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  68. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Woochan: 74.
  69. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  70. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 74.
  71. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Woochan: 74.
  72. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 73.
  73. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 73.
  74. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Woochan: 73.
  75. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 73.
  76. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Woochan: 73.
  77. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 73.
  78. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Woochan: 73.
  79. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 73.
  80. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 73.
  81. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  82. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  83. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  84. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  85. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Woochan: 72.
  86. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  87. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Woochan: 72.
  88. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  89. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  90. Wonpil (DAY6) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Woochan: 72.
  91. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  92. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Woochan: 72.
  93. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 71.
  94. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 71.
  95. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Woochan: 71.
  96. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Woochan: 71.
  97. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Woochan: 71.
  98. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Woochan: 71.
  99. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Woochan: 71.
  100. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 71.
  101. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 66, zodiac clash.
  102. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Woochan: 66, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Woochan (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Woochan's Thân (Khỉ) year.

  1. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Woochan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Woochan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Woochan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Woochan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Woochan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Woochan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Woochan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Woochan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Woochan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Woochan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Woochan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Woochan's best and hardest matches across every group

Woochan scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HayoungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HinaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunjinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaeminNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoungjaeGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ChanmiAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JonghoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JunhyungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MingyuDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YoshiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng52
  5. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  9. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng56
  10. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng56
  11. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng57

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Woochan

Woochan's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Woochan năm 2026

Each month scored against Woochan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Woochan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Woochan là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Woochan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Woochan là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Woochan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Woochan là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Woochan từ ALLDAY PROJECT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/woochan-allday-project để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Woochan. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư