혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
82MAJOR

Seongmo Saju

2004.04.19 · 申 Thân (Khỉ) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Seongmo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seongmo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
戊
Thổ
辰
Thổ
Ngày
戊
Thổ
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
4
金Kim
1
水Thủy
0
Seongmo — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Dogyun
82MAJOR
🌙
Seokjoon
82MAJOR
🌙
Seongbin
82MAJOR
🌙
Seongil
82MAJOR
🌙
Yechan
82MAJOR
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Seongmo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seongmo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己巳From age 6 (2009) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 庚午From age 16 (2019) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 辛未From age 26 (2029) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 壬申From age 36 (2039) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 癸酉From age 46 (2049) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 甲戌From age 56 (2059) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙亥From age 66 (2069) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙子From age 76 (2079) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Seongmo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Seongmo × 82MAJOR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seongmo's gunghap (궁합) score with each member of 82MAJOR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DogyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SeongilMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SeokjoonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  4. 4YechanTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SeongbinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seongmo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Seongmo.

  1. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 87, zodiac trine.
  2. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 87, zodiac trine.
  3. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 87, zodiac trine.
  4. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 87, zodiac trine.
  5. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 85, six-harmony.
  6. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 84, zodiac trine.
  7. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 84, zodiac trine.
  8. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 84, zodiac trine.
  9. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 82, six-harmony.
  10. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 81, six-harmony.
  11. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 81, six-harmony.
  12. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 81, six-harmony.
  13. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 80, six-harmony.
  14. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 80, six-harmony.
  15. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 80, six-harmony.
  16. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 79, six-harmony.
  17. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 77.
  18. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 77.
  19. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 77.
  20. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 77.
  21. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  22. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  23. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 77.
  24. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  25. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  26. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  27. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  28. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 77.
  29. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 77.
  30. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  31. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  32. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 76.
  33. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 76.
  34. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 76.
  35. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 76.
  36. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  37. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  38. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 76.
  39. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  40. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  41. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 76.
  42. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  43. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  44. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 75.
  45. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 75.
  46. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  47. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  48. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  49. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  50. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 75.
  51. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 75.
  52. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  53. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 74.
  54. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  55. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  56. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  57. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  58. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  59. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 74.
  60. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 74.
  61. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 74.
  62. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 73.
  63. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 73.
  64. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 73.
  65. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 73.
  66. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 73.
  67. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 73.
  68. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 73.
  69. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seongmo: 73.
  70. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 73.
  71. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 73.
  72. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 73.
  73. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 73.
  74. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  75. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  76. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seongmo: 72.
  77. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 72.
  78. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  79. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 72.
  80. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 72.
  81. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  82. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 72.
  83. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 72.
  84. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 72.
  85. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 72.
  86. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  87. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  88. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 72.
  89. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  90. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  91. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 71.
  92. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 71.
  93. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  94. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongmo: 71.
  95. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  96. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seongmo: 71.
  97. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  98. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  99. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  100. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 71.
  101. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seongmo: 67, zodiac clash.
  102. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 66, zodiac clash.
  103. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongmo: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seongmo (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Seongmo's Thân (Khỉ) year.

  1. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Seongmo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongmo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Seongmo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongmo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongmo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  106. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  107. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongmo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seongmo's best and hardest matches across every group

Seongmo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaewonLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjungT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JenoNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungyeonKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ShotaroRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YangYangWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DongsungN.Flying · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyoriMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  5. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  7. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Seongmo

Seongmo's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ4
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Seongmo năm 2026

Each month scored against Seongmo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seongmo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seongmo là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seongmo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seongmo là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seongmo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seongmo là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seongmo từ 82MAJOR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seongmo-82major để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seongmo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư