HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Rocket Punch

Yunkyoung Saju

2001.11.01 · Tỵ (Rắn) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Yunkyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yunkyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
4
Kim
1
Thủy
0
Yunkyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Juri
Rocket Punch
Yeonhee
Rocket Punch
Suyun
Rocket Punch
Sohee
Rocket Punch
Dahyun
Rocket Punch
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yunkyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yunkyoung × Rocket Punch: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yunkyoung's gunghap (궁합) score with each member of Rocket Punch, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JuriHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SoheeHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  3. 3YeonheeHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  4. 4DahyunTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  5. 5SuyunHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yunkyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Yunkyoung.

  1. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 87, zodiac trine.
  2. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 87, zodiac trine.
  3. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 87, zodiac trine.
  4. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 87, zodiac trine.
  5. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 87, zodiac trine.
  6. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 86, zodiac trine.
  7. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 86, zodiac trine.
  8. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 85, zodiac trine.
  9. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 85, six-harmony.
  10. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 85, zodiac trine.
  11. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 85, zodiac trine.
  12. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 85, zodiac trine.
  13. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 84, zodiac trine.
  14. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 84, six-harmony.
  15. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 84, six-harmony.
  16. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 84, zodiac trine.
  17. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 84, zodiac trine.
  18. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunkyoung: 83, zodiac trine.
  19. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 83, six-harmony.
  20. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 82, six-harmony.
  21. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 82, zodiac trine.
  22. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 82, six-harmony.
  23. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 81, six-harmony.
  24. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 81, six-harmony.
  25. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 81, six-harmony.
  26. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 81, zodiac trine.
  27. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 81, six-harmony.
  28. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 81, six-harmony.
  29. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 81, zodiac trine.
  30. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunkyoung: 80, six-harmony.
  31. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 80, six-harmony.
  32. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 80, six-harmony.
  33. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 79, six-harmony.
  34. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 79, six-harmony.
  35. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 79, six-harmony.
  36. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  37. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 77.
  38. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  39. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 77.
  40. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 77.
  41. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  42. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  43. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  44. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  45. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  46. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 77.
  47. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  48. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  49. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 76.
  50. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  51. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 76.
  52. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  53. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  54. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  55. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 76.
  56. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 75.
  57. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 75.
  58. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 75.
  59. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 75.
  60. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 74.
  61. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 74.
  62. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 74.
  63. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 74.
  64. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 74.
  65. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 74.
  66. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 74.
  67. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 73.
  68. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 73.
  69. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 73.
  70. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 73.
  71. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 73.
  72. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 73.
  73. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 73.
  74. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 73.
  75. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 72.
  76. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  77. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  78. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  79. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 72.
  80. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 72.
  81. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  82. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 72.
  83. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 72.
  84. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 72.
  85. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  86. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  87. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  88. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 72.
  89. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  90. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  91. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  92. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunkyoung: 71.
  93. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  94. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  95. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  96. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 71.
  97. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunkyoung: 67, zodiac clash.
  98. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 65, zodiac clash.
  99. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 64, zodiac clash.
  100. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yunkyoung: 64, zodiac clash.
  101. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yunkyoung: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yunkyoung (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Yunkyoung's Tỵ (Rắn) year.

  1. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunkyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunkyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunkyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunkyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunkyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Yunkyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunkyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yunkyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunkyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunkyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunkyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Yunkyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunkyoung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunkyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunkyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunkyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunkyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yunkyoung's best and hardest matches across every group

Yunkyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Cha EunwooASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. YunaBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HanbinTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. TaeminSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. Yoo TaeyangSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Amberf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  8. ChaeyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. ChanyeolEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. DKSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JaeheeNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JennieBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SowonGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng52
  5. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. I.MMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng52
  7. GehleeUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. BaekhoSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YujinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. JuhoonCORTIS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Choi HanARrC · Tia lửa và căng thẳng53
  12. BonaWJSN · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Yunkyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yunkyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2003) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 13 (2013) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 23 (2023) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 33 (2033) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 43 (2043) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 53 (2053) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 63 (2063) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 73 (2073) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yunkyoung

Yunkyoung's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ4
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yunkyoung năm 2026

Each month scored against Yunkyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yunkyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yunkyoung là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yunkyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yunkyoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yunkyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yunkyoung là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yunkyoung từ Rocket Punch?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yunkyoung-rocketpunch để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yunkyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư