HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
tripleS

Kim YooYeon Saju

2001.02.09 · Tỵ (Rắn) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Kim YooYeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim YooYeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Kim
Mộc
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
2
Thủy
1
Kim YooYeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Mayu
tripleS
Xinyu
tripleS
Kim NaKyoung
tripleS
Park SoHyun
tripleS
Seo DaHyun
tripleS
Nien
tripleS
Xem thêm 24 idol
Yoon SeoYeon
tripleS
JiYeon
tripleS
Kotone
tripleS
Kim ChaeYeon
tripleS
Gong YuBin
tripleS
Lee JiWoo
tripleS
Kaede
tripleS
Park ShiOn
tripleS
Lynn
tripleS
Sullin
tripleS
Jeong HyeRin
tripleS
Kim ChaeWon
tripleS
Jeong HaYeon
tripleS
Kim SooMin
tripleS
Kwak YeonJi
tripleS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kim YooYeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kim YooYeon × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim YooYeon's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee JiWooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2Kim NaKyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Park SoHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4LynnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5Seo DaHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6MayuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7Yoon SeoYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8JiYeonHai kẻ giống nhau như một80Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9XinyuHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  10. 10Kim SooMinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau75Duyên Đang Lớn
  11. 11KotoneTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  12. 12Park ShiOnHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  13. 13SullinHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  14. 14KaedeTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  15. 15Kim ChaeYeonTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  16. 16Gong YuBinTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17NienTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Jeong HyeRinTia lửa và căng thẳng56Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19Kim ChaeWonTia lửa và căng thẳng56Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Kwak YeonJiTia lửa và căng thẳng52Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21Jeong HaYeonTia lửa và căng thẳng51Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim YooYeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Kim YooYeon.

  1. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 87, zodiac trine.
  2. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 86, zodiac trine.
  3. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 86, zodiac trine.
  4. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 85, zodiac trine.
  5. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 85, zodiac trine.
  6. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 85, six-harmony.
  7. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 85, six-harmony.
  8. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 85, zodiac trine.
  9. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 84, zodiac trine.
  10. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 84, zodiac trine.
  11. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 84, six-harmony.
  12. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 84, six-harmony.
  13. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 84, six-harmony.
  14. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 84, six-harmony.
  15. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 84, six-harmony.
  16. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 83, six-harmony.
  17. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 82, six-harmony.
  18. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 81, zodiac trine.
  19. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 80, six-harmony.
  20. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 80, six-harmony.
  21. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 80, six-harmony.
  22. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 77.
  23. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 77.
  24. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 77.
  25. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 77.
  26. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 77.
  27. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 77.
  28. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 77.
  29. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 77.
  30. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 76.
  31. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 76.
  32. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 76.
  33. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 76.
  34. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 76.
  35. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 76.
  36. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 76.
  37. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 76.
  38. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 76.
  39. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 76.
  40. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 76.
  41. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 76.
  42. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 76.
  43. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 76.
  44. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 75.
  45. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 75.
  46. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 75.
  47. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 75.
  48. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 75.
  49. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 75.
  50. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 75.
  51. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 75.
  52. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 75.
  53. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 75.
  54. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 75.
  55. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 74.
  56. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 74.
  57. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 74.
  58. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 74.
  59. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 74.
  60. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 74.
  61. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 74.
  62. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 74.
  63. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 73.
  64. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 73.
  65. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 73.
  66. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 73.
  67. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 73.
  68. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim YooYeon: 73.
  69. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 73.
  70. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 72.
  71. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 72.
  72. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 72.
  73. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 72.
  74. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 72.
  75. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 72.
  76. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 72.
  77. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 71.
  78. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 71.
  79. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 71.
  80. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 71.
  81. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 71.
  82. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 71.
  83. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 71.
  84. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim YooYeon: 71.
  85. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 71.
  86. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 71.
  87. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 71.
  88. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 71.
  89. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim YooYeon: 67, zodiac clash.
  90. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 67, zodiac clash.
  91. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kim YooYeon: 66, zodiac clash.
  92. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 65, zodiac clash.
  93. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 64, zodiac clash.
  94. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 63, zodiac clash.
  95. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim YooYeon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim YooYeon (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Kim YooYeon's Tỵ (Rắn) year.

  1. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Kim YooYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim YooYeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim YooYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Kim YooYeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim YooYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim YooYeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim YooYeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim YooYeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim YooYeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim YooYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim YooYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Kim YooYeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim YooYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim YooYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim YooYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim YooYeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim YooYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim YooYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim YooYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim YooYeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim YooYeon's best and hardest matches across every group

Kim YooYeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChowonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinahGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. TaeminSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Yoo TaeyangSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. BinnieOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. CoconaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DKSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KinoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. RoséBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SiyoonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jeong HaYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. AthenaFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng51
  3. KyungminTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Kwak YeonJitripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. YukiNEXZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SakuyaNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  7. NamjooApink · Tia lửa và căng thẳng53
  8. KunWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  9. HaeyoonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SeungsikVICTON · Tia lửa và căng thẳng54
  11. LeeseoIVE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. DoyoungNCT · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Kim YooYeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim YooYeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2009) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2019) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2029) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 39 (2039) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2049) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2059) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2069) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2079) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim YooYeon

Kim YooYeon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim YooYeon năm 2026

Each month scored against Kim YooYeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim YooYeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim YooYeon là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim YooYeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim YooYeon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim YooYeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim YooYeon là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim YooYeon từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kimyooyeon-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim YooYeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư