HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
tripleS

Kaede Saju

2005.12.20 · Dậu (Gà) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Kaede lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kaede — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Thủy
Ngày
Thổ
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Kaede — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Kim YooYeon
tripleS
Mayu
tripleS
Xinyu
tripleS
Kim NaKyoung
tripleS
Park SoHyun
tripleS
Seo DaHyun
tripleS
Xem thêm 24 idol
Nien
tripleS
Yoon SeoYeon
tripleS
JiYeon
tripleS
Kotone
tripleS
Kim ChaeYeon
tripleS
Gong YuBin
tripleS
Lee JiWoo
tripleS
Park ShiOn
tripleS
Lynn
tripleS
Sullin
tripleS
Jeong HyeRin
tripleS
Kim ChaeWon
tripleS
Jeong HaYeon
tripleS
Kim SooMin
tripleS
Kwak YeonJi
tripleS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kaede — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kaede × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kaede's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Kwak YeonJiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MayuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Yoon SeoYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Jeong HaYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5Jeong HyeRinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6Kim ChaeWonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7LynnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8Lee JiWooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Seo DaHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Kim ChaeYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11Kim SooMinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  12. 12NienMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  13. 13Gong YuBinHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  14. 14KotoneHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  15. 15Kim YooYeonTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  16. 16JiYeonTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17Kim NaKyoungTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Park SoHyunTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19XinyuTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Park ShiOnTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21SullinTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kaede

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Kaede.

  1. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kaede: 87, zodiac trine.
  2. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 86, zodiac trine.
  3. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 86, zodiac trine.
  4. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kaede: 86, zodiac trine.
  5. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 86, zodiac trine.
  6. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 85, zodiac trine.
  7. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kaede: 84, six-harmony.
  8. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 84, zodiac trine.
  9. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 84, zodiac trine.
  10. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kaede: 84, six-harmony.
  11. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kaede: 84, six-harmony.
  12. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 83, zodiac trine.
  13. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kaede: 83, zodiac trine.
  14. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 83, zodiac trine.
  15. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 82, zodiac trine.
  16. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 82, zodiac trine.
  17. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 82, zodiac trine.
  18. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kaede: 81, six-harmony.
  19. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 81, zodiac trine.
  20. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kaede: 81, six-harmony.
  21. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kaede: 81, zodiac trine.
  22. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kaede: 81, zodiac trine.
  23. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 77.
  24. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 77.
  25. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 77.
  26. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kaede: 77.
  27. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kaede: 77.
  28. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 77.
  29. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kaede: 76.
  30. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kaede: 76.
  31. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 76.
  32. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 76.
  33. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 76.
  34. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kaede: 76.
  35. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 76.
  36. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 76.
  37. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kaede: 76.
  38. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kaede: 76.
  39. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kaede: 75.
  40. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 75.
  41. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 75.
  42. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 75.
  43. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 75.
  44. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kaede: 75.
  45. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kaede: 75.
  46. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 75.
  47. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 75.
  48. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 75.
  49. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 75.
  50. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 74.
  51. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kaede: 74.
  52. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Kaede: 74.
  53. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kaede: 74.
  54. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 74.
  55. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kaede: 74.
  56. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kaede: 74.
  57. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 74.
  58. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 73.
  59. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kaede: 73.
  60. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 73.
  61. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 73.
  62. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 73.
  63. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 73.
  64. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kaede: 73.
  65. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 73.
  66. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kaede: 73.
  67. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 72.
  68. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kaede: 72.
  69. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 72.
  70. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 72.
  71. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 72.
  72. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 72.
  73. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kaede: 72.
  74. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kaede: 72.
  75. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 72.
  76. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kaede: 72.
  77. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kaede: 72.
  78. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 71.
  79. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kaede: 71.
  80. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 71.
  81. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kaede: 71.
  82. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 71.
  83. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 71.
  84. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kaede: 71.
  85. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 71.
  86. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 71.
  87. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Kaede: 71.
  88. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kaede: 71.
  89. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kaede: 71.
  90. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kaede: 71.
  91. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kaede: 71.
  92. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 67, zodiac clash.
  93. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 67, zodiac clash.
  94. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 67, zodiac clash.
  95. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 67, zodiac clash.
  96. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 67, zodiac clash.
  97. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 66, zodiac clash.
  98. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 65, zodiac clash.
  99. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kaede: 62, zodiac clash.
  100. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 61, zodiac clash.
  101. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kaede: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kaede (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Kaede's Dậu (Gà) year.

  1. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Kaede: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kaede: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kaede: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kaede: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kaede: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Kaede: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kaede: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Kaede: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Kaede: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Kaede: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Kaede: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Kaede: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Kaede: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Kaede: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Kaede: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Kaede: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Kaede: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kaede: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Kaede: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Kaede: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kaede's best and hardest matches across every group

Kaede scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HwarangTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaehyunNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kazutan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim JaejoongSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SieunSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YennyWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YutoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Cha EunwooASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DaesungBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. MakoNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SoSoGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yang YoseobHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SerimCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Choi YenaSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. BoraCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunsukTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HwiyoungSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YunhoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SanATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Jay ParkSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  9. XiaojunWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SuhyeonBilllie · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Shuhua(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. EunbinCLC · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Kaede's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kaede's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2011) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 17 (2021) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 27 (2031) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 37 (2041) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2051) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2061) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2071) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2081) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kaede

Kaede's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kaede năm 2026

Each month scored against Kaede's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kaede trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kaede là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kaede là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kaede là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kaede là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kaede là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kaede từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kaede-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kaede. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư