HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
NEXZ

Haru Saju

2006.01.23 · Dậu (Gà) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Haru lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Haru — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Haru — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Tomoya
NEXZ
🌙
Yu
NEXZ
🌙
So Geon
NEXZ
🌙
Seita
NEXZ
🌙
Hyui
NEXZ
🌙
Yuki
NEXZ
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Haru — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Haru × NEXZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Haru's gunghap (궁합) score with each member of NEXZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyuiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2So GeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SeitaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5YukiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6TomoyaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Haru

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Haru.

  1. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Haru: 87, zodiac trine.
  2. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Haru: 87, zodiac trine.
  3. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Haru: 85, zodiac trine.
  4. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Haru: 85, zodiac trine.
  5. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Haru: 85, six-harmony.
  6. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Haru: 84, zodiac trine.
  7. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Haru: 83, zodiac trine.
  8. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Haru: 83, zodiac trine.
  9. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Haru: 83, zodiac trine.
  10. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Haru: 83, zodiac trine.
  11. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Haru: 82, zodiac trine.
  12. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Haru: 81, zodiac trine.
  13. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Haru: 81, six-harmony.
  14. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Haru: 81, six-harmony.
  15. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Haru: 80, six-harmony.
  16. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Haru: 77.
  17. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Haru: 77.
  18. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Haru: 77.
  19. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  20. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Haru: 76.
  21. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Haru: 76.
  22. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Haru: 76.
  23. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  24. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  25. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Haru: 76.
  26. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  27. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Haru: 76.
  28. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Haru: 76.
  29. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Haru: 76.
  30. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  31. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  32. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Haru: 76.
  33. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Haru: 75.
  34. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Haru: 75.
  35. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Haru: 75.
  36. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Haru: 75.
  37. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Haru: 75.
  38. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Haru: 75.
  39. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Haru: 75.
  40. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Haru: 75.
  41. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Haru: 75.
  42. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Haru: 74.
  43. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Haru: 74.
  44. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Haru: 74.
  45. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Haru: 74.
  46. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Haru: 74.
  47. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Haru: 74.
  48. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Haru: 74.
  49. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Haru: 74.
  50. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Haru: 73.
  51. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Haru: 73.
  52. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Haru: 73.
  53. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Haru: 73.
  54. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Haru: 73.
  55. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Haru: 73.
  56. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Haru: 73.
  57. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Haru: 73.
  58. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Haru: 73.
  59. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Haru: 73.
  60. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Haru: 72.
  61. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Haru: 72.
  62. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Haru: 72.
  63. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Haru: 72.
  64. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Haru: 72.
  65. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Haru: 72.
  66. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Haru: 72.
  67. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Haru: 71.
  68. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Haru: 71.
  69. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Haru: 71.
  70. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Haru: 71.
  71. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Haru: 71.
  72. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Haru: 71.
  73. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Haru: 71.
  74. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Haru: 71.
  75. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Haru: 67, zodiac clash.
  76. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Haru: 66, zodiac clash.
  77. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Haru: 66, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Haru (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Haru's Dậu (Gà) year.

  1. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Haru: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Haru: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Haru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Haru: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Haru: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Haru: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Haru: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Haru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Haru: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Haru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Haru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Haru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Haru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Haru: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Haru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Haru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Haru: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Haru: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Haru's best and hardest matches across every group

Haru scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HeeseungENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. IsaSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jo Kwon2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JungsuXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MuzinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SuminSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SunnyGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SunyeWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. WonjinCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. Yoo TaeyangSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YeonjungWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. XionONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. TzuyuTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SeokyoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YumaLUN8 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  7. XiaotingKep1er · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SeunghoMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Jun. K2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HyeopDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. GoeunPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng52
  12. G.OMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Haru's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Haru's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2011) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2021) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 26 (2031) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 36 (2041) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2051) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2061) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2071) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 76 (2081) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Haru

Haru's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Haru năm 2026

Each month scored against Haru's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Haru trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Haru là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Haru là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Haru là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Haru là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Haru là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Haru từ NEXZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/haru-nexz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Haru. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư