HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
MBLAQ

G.O Saju

1987.11.06 · Mão (Mèo) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với G.O lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của G.O — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Mộc
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
1
Thủy
0
G.O — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Mir
MBLAQ
🌙
Seungho
MBLAQ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on G.O — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 G.O × MBLAQ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

G.O's gunghap (궁합) score with each member of MBLAQ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MirHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SeunghoHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với G.O

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as G.O.

  1. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With G.O: 87, zodiac trine.
  2. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With G.O: 87, zodiac trine.
  3. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With G.O: 86, zodiac trine.
  4. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With G.O: 86, zodiac trine.
  5. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With G.O: 85, zodiac trine.
  6. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With G.O: 84, zodiac trine.
  7. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With G.O: 84, zodiac trine.
  8. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With G.O: 84, zodiac trine.
  9. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With G.O: 84, six-harmony.
  10. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With G.O: 84, zodiac trine.
  11. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With G.O: 84, zodiac trine.
  12. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With G.O: 83, zodiac trine.
  13. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With G.O: 83, six-harmony.
  14. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With G.O: 83, zodiac trine.
  15. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With G.O: 83, zodiac trine.
  16. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With G.O: 82, zodiac trine.
  17. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With G.O: 79, six-harmony.
  18. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With G.O: 79, six-harmony.
  19. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G.O: 77.
  20. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G.O: 77.
  21. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With G.O: 77.
  22. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With G.O: 76.
  23. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With G.O: 75.
  24. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With G.O: 75.
  25. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With G.O: 75.
  26. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With G.O: 74.
  27. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With G.O: 74.
  28. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With G.O: 74.
  29. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With G.O: 74.
  30. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G.O: 73.
  31. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With G.O: 73.
  32. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With G.O: 73.
  33. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With G.O: 73.
  34. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G.O: 73.
  35. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With G.O: 73.
  36. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With G.O: 73.
  37. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With G.O: 73.
  38. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With G.O: 72.
  39. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With G.O: 72.
  40. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With G.O: 72.
  41. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With G.O: 72.
  42. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With G.O: 71.
  43. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With G.O: 71.
  44. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G.O: 71.
  45. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With G.O: 71.
  46. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With G.O: 71.
  47. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With G.O: 71.
  48. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With G.O: 67, zodiac clash.
  49. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With G.O: 67, zodiac clash.
  50. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With G.O: 67, zodiac clash.
  51. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With G.O: 62, zodiac clash.
  52. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With G.O: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as G.O (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share G.O's Mão (Mèo) year.

  1. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With G.O: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With G.O: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With G.O: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With G.O: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With G.O: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With G.O: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With G.O: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With G.O: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With G.O: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With G.O: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With G.O: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With G.O: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With G.O: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With G.O: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With G.O: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With G.O: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With G.O: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With G.O: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With G.O: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With G.O: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With G.O: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With G.O: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With G.O: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With G.O: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With G.O: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With G.O: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With G.O: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With G.O: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With G.O: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 G.O's best and hardest matches across every group

G.O scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kwak YeonJitripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YutaNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yujunxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinaAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Bang Jeeminizna · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunminARrC · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Hunterxikers · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Harua&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  7. Mun JunghyunEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HaruNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HanjinTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. DahyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  11. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng54
  12. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 G.O's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle G.O's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (1997) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 21 (2007) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 31 (2017) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 41 (2027) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 51 (2037) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 61 (2047) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 71 (2057) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 81 (2067) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của G.O

G.O's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của G.O năm 2026

Each month scored against G.O's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của G.O trong Saju là gì?
Nhật Chủ của G.O là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của G.O là gì?
Ngũ hành chủ đạo của G.O là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của G.O là gì?
Con giáp Hàn Quốc của G.O là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với G.O từ MBLAQ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/go-mblaq để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với G.O. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư