HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TWICE

Chaeyoung Saju

1999.04.23 · Mão (Mèo) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Chaeyoung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chaeyoung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thổ
Thổ
Ngày
Mộc
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
0
Chaeyoung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem thêm 24 idol
Jeongyeon
TWICE
Dahyun
TWICE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Chaeyoung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Chaeyoung × TWICE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chaeyoung's gunghap (궁합) score with each member of TWICE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1NayeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JeongyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3TzuyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JihyoHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  5. 5DahyunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  6. 6MinaHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  7. 7MomoTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8SanaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chaeyoung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Chaeyoung.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 87, zodiac trine.
  2. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 87, zodiac trine.
  3. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 86, zodiac trine.
  4. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 85, zodiac trine.
  5. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 85, zodiac trine.
  6. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 84, six-harmony.
  7. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 84, zodiac trine.
  8. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 84, six-harmony.
  9. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 83, six-harmony.
  10. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 82, zodiac trine.
  11. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 82, six-harmony.
  12. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 81, zodiac trine.
  13. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 81, zodiac trine.
  14. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 81, zodiac trine.
  15. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 81, zodiac trine.
  16. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 81, zodiac trine.
  17. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 79, six-harmony.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 77.
  19. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 77.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 77.
  21. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 77.
  22. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 77.
  23. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 77.
  24. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 77.
  25. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 77.
  26. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 76.
  27. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 76.
  28. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 76.
  29. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 76.
  30. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 76.
  31. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 76.
  32. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 76.
  33. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 76.
  34. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 75.
  35. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 75.
  36. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 75.
  37. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 75.
  38. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 75.
  39. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 74.
  40. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 74.
  41. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 74.
  42. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 74.
  43. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 74.
  44. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 74.
  45. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 74.
  46. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 74.
  47. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 73.
  48. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 73.
  49. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 73.
  50. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 72.
  51. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 72.
  52. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 72.
  53. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chaeyoung: 72.
  54. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 72.
  55. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 72.
  56. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 72.
  57. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 72.
  58. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chaeyoung: 72.
  59. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 71.
  60. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chaeyoung: 71.
  61. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 71.
  62. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 71.
  63. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 71.
  64. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 71.
  65. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 65, zodiac clash.
  66. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 65, zodiac clash.
  67. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 65, zodiac clash.
  68. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chaeyoung: 64, zodiac clash.
  69. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 63, zodiac clash.
  70. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 62, zodiac clash.
  71. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 61, zodiac clash.
  72. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chaeyoung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chaeyoung (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Chaeyoung's Mão (Mèo) year.

  1. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaeyoung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaeyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaeyoung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaeyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaeyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaeyoung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaeyoung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Chaeyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaeyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chaeyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Chaeyoung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Chaeyoung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Chaeyoung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Chaeyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Chaeyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Chaeyoung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Chaeyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Chaeyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Chaeyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Chaeyoung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Chaeyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Chaeyoung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Chaeyoung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chaeyoung's best and hardest matches across every group

Chaeyoung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyukVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JiminBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Minmiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Ryu Sarangizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. ShinwonPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Shin YechanTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SuhoEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YujinIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BonaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JuhoonCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. LeeseoIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. RikuNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SiyoonBilllie · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyungwonMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  5. TaeminSHINee · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng53
  8. EunjiApink · Tia lửa và căng thẳng53
  9. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YewonFIFTY FIFTY · Tia lửa và căng thẳng54
  11. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54
  12. PenielBTOB · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Chaeyoung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chaeyoung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2003) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 15 (2013) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 25 (2023) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 35 (2033) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 45 (2043) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 55 (2053) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 65 (2063) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 75 (2073) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Chaeyoung

Chaeyoung's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Chaeyoung năm 2026

Each month scored against Chaeyoung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chaeyoung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chaeyoung là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chaeyoung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chaeyoung là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chaeyoung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chaeyoung là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chaeyoung từ TWICE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chaeyoung-twice để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chaeyoung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư