HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
WOOAH

Wooyeon Saju

2003.02.11 · Mùi (Dê) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Wooyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wooyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Mộc
Mộc
Ngày
Mộc
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
4
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Wooyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Nana
WOOAH
Sora
WOOAH
Lucy
WOOAH
Minseo
WOOAH
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Wooyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Wooyeon × WOOAH: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wooyeon's gunghap (궁합) score with each member of WOOAH, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MinseoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SoraHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  3. 3NanaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4LucyTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wooyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Wooyeon.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 87, zodiac trine.
  2. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 87, zodiac trine.
  3. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 85, zodiac trine.
  4. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 85, zodiac trine.
  5. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 84, zodiac trine.
  6. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 83, six-harmony.
  7. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 82, zodiac trine.
  8. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 82, six-harmony.
  9. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 81, zodiac trine.
  10. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 81, zodiac trine.
  11. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 81, zodiac trine.
  12. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 81, six-harmony.
  13. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 81, zodiac trine.
  14. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wooyeon: 80, six-harmony.
  15. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 80, six-harmony.
  16. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 79, six-harmony.
  17. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 77.
  18. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 77.
  19. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 77.
  20. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 77.
  21. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 77.
  22. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 77.
  23. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 77.
  24. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 77.
  25. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 76.
  26. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 76.
  27. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 76.
  28. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 76.
  29. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 76.
  30. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 76.
  31. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 76.
  32. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 76.
  33. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 76.
  34. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 76.
  35. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 75.
  36. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 75.
  37. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 75.
  38. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 75.
  39. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 75.
  40. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 75.
  41. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 75.
  42. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 74.
  43. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 74.
  44. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 74.
  45. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 74.
  46. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 74.
  47. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 74.
  48. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 74.
  49. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 74.
  50. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 74.
  51. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 73.
  52. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 73.
  53. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 73.
  54. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 72.
  55. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 72.
  56. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 72.
  57. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 72.
  58. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 72.
  59. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 72.
  60. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 72.
  61. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Wooyeon: 72.
  62. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 71.
  63. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wooyeon: 71.
  64. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 71.
  65. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 71.
  66. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 71.
  67. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 71.
  68. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wooyeon: 71.
  69. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 71.
  70. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 71.
  71. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 66, zodiac clash.
  72. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wooyeon: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wooyeon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Wooyeon's Mùi (Dê) year.

  1. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Wooyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wooyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Wooyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wooyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Wooyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Wooyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Wooyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wooyeon's best and hardest matches across every group

Wooyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyukVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JiminBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SanATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Ryu Sarangizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. ShinwonPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Shin YechanTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. BonaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuhoonCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LeeseoIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  2. DKSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Bang ChanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Yoo TaeyangSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  7. WooseokPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Minnie(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. HyunjaeTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Cha EunwooASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  11. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Wooyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wooyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2010) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 18 (2020) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2030) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2040) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2050) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2060) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2070) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2080) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Wooyeon

Wooyeon's chart leans strongest on Mộc (4 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc4
Hỏa0
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Wooyeon năm 2026

Each month scored against Wooyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wooyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wooyeon là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wooyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wooyeon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wooyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wooyeon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wooyeon từ WOOAH?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wooyeon-wooah để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wooyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư