혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
SF9

Yoo Taeyang Saju

1997.02.28 · 丑 Sửu (Trâu) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Yoo Taeyang lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoo Taeyang — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
丑
Thổ
Tháng
壬
Thủy
寅
Mộc
Ngày
辛
Kim
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Yoo Taeyang — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Chani
SF9
🌙
Dawon
SF9
🌙
Hwiyoung
SF9
🌙
Inseong
SF9
🌙
Jaeyoon
SF9
🌙
Youngbin
SF9
Xem thêm 24 idol
🌙
Zuho
SF9
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yoo Taeyang's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoo Taeyang's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛丑From age 9 (2005) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 庚子From age 19 (2015) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 己亥From age 29 (2025) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 戊戌From age 39 (2035) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 丁酉From age 49 (2045) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙申From age 59 (2055) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙未From age 69 (2065) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 甲午From age 79 (2075) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yoo Taeyang — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yoo Taeyang × SF9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoo Taeyang's gunghap (궁합) score with each member of SF9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YoungbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2ZuhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HwiyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4InseongTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  5. 5JaeyoonTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6ChaniTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7DawonTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoo Taeyang

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Yoo Taeyang.

  1. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 87, zodiac trine.
  2. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 87, zodiac trine.
  3. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 86, zodiac trine.
  4. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 86, zodiac trine.
  5. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 86, zodiac trine.
  6. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 86, zodiac trine.
  7. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 86, zodiac trine.
  8. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 85, zodiac trine.
  9. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 85, zodiac trine.
  10. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 85, six-harmony.
  11. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 85, zodiac trine.
  12. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 84, zodiac trine.
  13. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 84, six-harmony.
  14. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 84, six-harmony.
  15. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 84, six-harmony.
  16. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 83, zodiac trine.
  17. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 83, zodiac trine.
  18. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 83, zodiac trine.
  19. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 83, zodiac trine.
  20. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 82, zodiac trine.
  21. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 82, zodiac trine.
  22. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 82, zodiac trine.
  23. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 81, six-harmony.
  24. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 81, zodiac trine.
  25. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 81, zodiac trine.
  26. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 79, six-harmony.
  27. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 79, six-harmony.
  28. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 77.
  29. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 77.
  30. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 77.
  31. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 77.
  32. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 77.
  33. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 77.
  34. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 77.
  35. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 77.
  36. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 77.
  37. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 76.
  38. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 76.
  39. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 76.
  40. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 76.
  41. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 76.
  42. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 76.
  43. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 76.
  44. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 76.
  45. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 76.
  46. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 76.
  47. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 75.
  48. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoo Taeyang: 75.
  49. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoo Taeyang: 75.
  50. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 75.
  51. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 75.
  52. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 75.
  53. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 74.
  54. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 74.
  55. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 74.
  56. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 74.
  57. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 74.
  58. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 74.
  59. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 74.
  60. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 74.
  61. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 74.
  62. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 74.
  63. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 74.
  64. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 73.
  65. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 73.
  66. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 73.
  67. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 73.
  68. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 72.
  69. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 72.
  70. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 72.
  71. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 72.
  72. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 72.
  73. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 72.
  74. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 72.
  75. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 72.
  76. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 71.
  77. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 71.
  78. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 71.
  79. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 71.
  80. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 71.
  81. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 71.
  82. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 71.
  83. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yoo Taeyang: 71.
  84. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 71.
  85. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 71.
  86. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 67, zodiac clash.
  87. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoo Taeyang: 67, zodiac clash.
  88. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yoo Taeyang: 65, zodiac clash.
  89. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yoo Taeyang: 65, zodiac clash.
  90. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoo Taeyang: 65, zodiac clash.
  91. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 63, zodiac clash.
  92. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoo Taeyang: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoo Taeyang (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Yoo Taeyang's Sửu (Trâu) year.

  1. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Taeyang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Yoo Taeyang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Taeyang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoo Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoo Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoo Taeyang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Taeyang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Taeyang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Taeyang: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Yoo Taeyang: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Taeyang: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yoo Taeyang: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoo Taeyang: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoo Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Taeyang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoo Taeyang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoo Taeyang: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoo Taeyang's best and hardest matches across every group

Yoo Taeyang scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BICMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChaeryeongITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Dohan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HaruNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JiyeonT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. KeehoP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. KeitaEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Kim YooYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. MarkGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. OnewSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. SuyunRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YuriGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YujinIVE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SullyoonNMIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. KazuhaLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  4. WooyeonWOOAH · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SoraWOOAH · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Junminxikers · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Hu'EBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. EunhoPLAVE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. CL2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  10. ChangsubBTOB · Tia lửa và căng thẳng52
  11. YunaITZY · Tia lửa và căng thẳng53
  12. LEEXID · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoo Taeyang

Yoo Taeyang's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoo Taeyang năm 2026

Each month scored against Yoo Taeyang's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoo Taeyang trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoo Taeyang là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoo Taeyang là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoo Taeyang là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoo Taeyang là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoo Taeyang là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoo Taeyang từ SF9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yootaeyang-sf9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoo Taeyang. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư