혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
EVERGLOW

Yiren Saju

2000.12.29 · 辰 Thìn (Rồng) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Yiren lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yiren — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
戊
Thổ
子
Thủy
Ngày
辛
Kim
酉
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
3
水Thủy
1
Yiren — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
⭐
E:U
EVERGLOW
⭐
Mia
EVERGLOW
⭐
Onda
EVERGLOW
⭐
Sihyeon
EVERGLOW
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yiren's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yiren's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁亥From age 9 (2008) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 丙戌From age 19 (2018) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 乙酉From age 29 (2028) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 甲申From age 39 (2038) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 癸未From age 49 (2048) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 壬午From age 59 (2058) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 辛巳From age 69 (2068) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 庚辰From age 79 (2078) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yiren — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yiren × EVERGLOW: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yiren's gunghap (궁합) score with each member of EVERGLOW, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SihyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MiaHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3AishaHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  4. 4E:UTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5OndaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yiren

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Yiren.

  1. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 87, zodiac trine.
  2. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yiren: 87, zodiac trine.
  3. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 87, zodiac trine.
  4. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yiren: 86, zodiac trine.
  5. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yiren: 86, zodiac trine.
  6. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yiren: 85, zodiac trine.
  7. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 85, zodiac trine.
  8. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yiren: 85, zodiac trine.
  9. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yiren: 85, zodiac trine.
  10. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 84, zodiac trine.
  11. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 84, six-harmony.
  12. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yiren: 83, six-harmony.
  13. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yiren: 83, six-harmony.
  14. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yiren: 83, zodiac trine.
  15. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yiren: 83, zodiac trine.
  16. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yiren: 83, six-harmony.
  17. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yiren: 83, six-harmony.
  18. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yiren: 83, six-harmony.
  19. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yiren: 82, zodiac trine.
  20. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yiren: 82, six-harmony.
  21. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yiren: 82, zodiac trine.
  22. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yiren: 82, six-harmony.
  23. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yiren: 82, six-harmony.
  24. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yiren: 81, zodiac trine.
  25. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yiren: 81, six-harmony.
  26. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yiren: 79, six-harmony.
  27. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yiren: 79, six-harmony.
  28. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yiren: 77.
  29. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yiren: 77.
  30. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 77.
  31. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yiren: 77.
  32. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 77.
  33. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yiren: 77.
  34. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 77.
  35. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yiren: 76.
  36. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 76.
  37. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 76.
  38. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yiren: 76.
  39. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yiren: 76.
  40. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yiren: 76.
  41. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 76.
  42. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 76.
  43. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 76.
  44. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yiren: 76.
  45. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yiren: 75.
  46. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yiren: 75.
  47. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 75.
  48. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 75.
  49. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 75.
  50. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yiren: 75.
  51. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yiren: 75.
  52. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yiren: 75.
  53. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yiren: 74.
  54. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yiren: 74.
  55. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yiren: 74.
  56. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yiren: 74.
  57. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yiren: 74.
  58. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yiren: 74.
  59. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yiren: 74.
  60. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yiren: 73.
  61. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yiren: 73.
  62. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 73.
  63. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yiren: 73.
  64. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 73.
  65. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yiren: 73.
  66. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yiren: 73.
  67. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yiren: 73.
  68. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yiren: 73.
  69. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 72.
  70. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yiren: 72.
  71. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yiren: 72.
  72. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 72.
  73. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yiren: 72.
  74. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yiren: 72.
  75. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 72.
  76. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yiren: 72.
  77. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yiren: 72.
  78. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yiren: 71.
  79. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yiren: 71.
  80. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yiren: 71.
  81. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yiren: 71.
  82. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 71.
  83. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yiren: 71.
  84. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 71.
  85. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yiren: 67, zodiac clash.
  86. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yiren: 67, zodiac clash.
  87. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yiren: 67, zodiac clash.
  88. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yiren: 67, zodiac clash.
  89. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yiren: 66, zodiac clash.
  90. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yiren: 65, zodiac clash.
  91. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yiren: 64, zodiac clash.
  92. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yiren: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yiren (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Yiren's Thìn (Rồng) year.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Yiren: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Yiren: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yiren: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Yiren: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yiren: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yiren: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yiren: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yiren: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yiren: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Yiren: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Yiren: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Yiren: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yiren: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yiren: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yiren: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yiren: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yiren: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yiren: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yiren: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Yiren: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yiren's best and hardest matches across every group

Yiren scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. CrushSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KyehoonKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MayCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Seokjoon82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SornCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YerinGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YoonSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ZuhoSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. BaileyALLDAY PROJECT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WyattONF · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WonpilDAY6 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SohaSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JoohoneyMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyeriGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeungwooVICTON · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SeolaWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  9. JayiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  10. E-TionONF · Tia lửa và căng thẳng53
  11. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  12. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yiren

Yiren's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yiren năm 2026

Each month scored against Yiren's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yiren trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yiren là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yiren là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yiren là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yiren là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yiren là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yiren từ EVERGLOW?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yiren-everglow để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yiren. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư