혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
2PM

Taecyeon Saju

1988.12.27 · 辰 Thìn (Rồng) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Taecyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Taecyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
戊
Thổ
辰
Thổ
Tháng
甲
Mộc
子
Thủy
Ngày
丙
Hỏa
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
3
金Kim
0
水Thủy
1
Taecyeon — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Chansung
2PM
🌙
Jun. K
2PM
🌙
Junho
2PM
🌙
Nichkhun
2PM
🌙
Wooyoung
2PM
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Taecyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Taecyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 乙丑From age 5 (1992) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丙寅From age 15 (2002) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 丁卯From age 25 (2012) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 戊辰From age 35 (2022) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. 己巳From age 45 (2032) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 庚午From age 55 (2042) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 辛未From age 65 (2052) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 壬申From age 75 (2062) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Taecyeon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Taecyeon × 2PM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Taecyeon's gunghap (궁합) score with each member of 2PM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Jun. KMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2ChansungHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3JunhoTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4WooyoungTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5NichkhunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Taecyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Taecyeon.

  1. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taecyeon: 85, six-harmony.
  2. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 85, zodiac trine.
  3. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 85, six-harmony.
  4. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Taecyeon: 84, six-harmony.
  5. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 84, zodiac trine.
  6. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 84, zodiac trine.
  7. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 84, zodiac trine.
  8. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Taecyeon: 83, zodiac trine.
  9. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 83, zodiac trine.
  10. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 83, zodiac trine.
  11. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 83, zodiac trine.
  12. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 81, zodiac trine.
  13. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 81, zodiac trine.
  14. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 81, zodiac trine.
  15. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 80, six-harmony.
  16. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 80, six-harmony.
  17. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 77.
  18. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 77.
  19. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 77.
  20. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 77.
  21. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 76.
  22. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 76.
  23. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 76.
  24. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taecyeon: 76.
  25. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taecyeon: 76.
  26. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 76.
  27. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 76.
  28. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 76.
  29. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 76.
  30. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 75.
  31. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 75.
  32. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 75.
  33. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 75.
  34. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 75.
  35. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 75.
  36. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 75.
  37. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 74.
  38. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 74.
  39. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 74.
  40. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 73.
  41. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 73.
  42. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taecyeon: 73.
  43. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 73.
  44. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 73.
  45. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 73.
  46. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Taecyeon: 73.
  47. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Taecyeon: 73.
  48. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 73.
  49. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 73.
  50. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 73.
  51. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 73.
  52. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 72.
  53. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 72.
  54. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  55. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  56. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 72.
  57. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  58. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  59. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  60. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 72.
  61. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  62. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 72.
  63. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 72.
  64. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  65. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 72.
  66. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 71.
  67. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 71.
  68. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 71.
  69. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Taecyeon: 71.
  70. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 71.
  71. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 71.
  72. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 67, zodiac clash.
  73. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 67, zodiac clash.
  74. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 67, zodiac clash.
  75. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 66, zodiac clash.
  76. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 66, zodiac clash.
  77. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Taecyeon: 63, zodiac clash.
  78. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Taecyeon: 62, zodiac clash.
  79. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Taecyeon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Taecyeon (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Taecyeon's Thìn (Rồng) year.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Taecyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Taecyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Taecyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Taecyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Taecyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taecyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taecyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taecyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taecyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Taecyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Taecyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Taecyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Taecyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Taecyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Taecyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Taecyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Taecyeon's best and hardest matches across every group

Taecyeon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hong KeonheeTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jo&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunmiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. XaydenALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SiyoonNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YookyungApink · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park ShiOntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LynntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JuwangKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JiUDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JinyoungGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JinEOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  8. JaehyunN.Flying · Tia lửa và căng thẳng51
  9. JacksonGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  10. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Krystalf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  12. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Taecyeon

Taecyeon's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Taecyeon năm 2026

Each month scored against Taecyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Taecyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Taecyeon là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Taecyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Taecyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Taecyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Taecyeon là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Taecyeon từ 2PM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/taecyeon-2pm để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Taecyeon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư