HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Solo

Sunmi Saju

1992.05.02 · Thân (Khỉ) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Sunmi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sunmi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thổ
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Sunmi — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
IU
Solo
Chungha
Solo
Jeon Somi
Solo
HyunA
Solo
Choi Yena
Solo
Kwon Eunbi
Solo
Xem thêm 24 idol
BIBI
Solo
🌙
Kang Daniel
Solo
🌙
WOODZ
Solo
🌙
B.I
Solo
🌙
Zico
Solo
🌙
Kim Jaejoong
Solo
🌙
Kim Junsu (XIA)
Solo
🌙
Park Yoochun
Solo
Heize
Solo
Lee Hi
Solo
🌙
Crush
Solo
🌙
DEAN
Solo
🌙
Jay Park
Solo
🌙
Lee Mujin
Solo
🌙
Paul Kim
Solo
Punch
Solo
🌙
Baekho
Solo
🌙
Hwang Chiyeul
Solo
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sunmi — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sunmi × Solo: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sunmi's gunghap (궁합) score with each member of Solo, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Paul KimMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2ChunghaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3Kang DanielMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  4. 4Lee MujinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  5. 5Jeon SomiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  6. 6DEANMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  7. 7HeizeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  8. 8Kwon EunbiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9IUMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10PunchMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11Hwang ChiyeulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  12. 12Kim JaejoongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  13. 13BIBIMối lương duyên nuôi dưỡng nhau79Duyên Đang Lớn
  14. 14WOODZTia lửa và căng thẳng77Duyên Đang Lớn
  15. 15B.ITia lửa và căng thẳng76Duyên Đang Lớn
  16. 16CrushHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  17. 17Lee HiTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  18. 18Jay ParkTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19ZicoTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20BaekhoTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21Choi YenaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  22. 22Park YoochunHai kẻ giống nhau như một63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  23. 23HyunATia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  24. 24Kim Junsu (XIA)Tia lửa và căng thẳng52Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sunmi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Sunmi.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 85, zodiac trine.
  2. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 85, zodiac trine.
  3. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 85, zodiac trine.
  4. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 83, six-harmony.
  5. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 82, six-harmony.
  6. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 82, six-harmony.
  7. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 82, six-harmony.
  8. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 81, zodiac trine.
  9. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 81, six-harmony.
  10. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 81, zodiac trine.
  11. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 81, six-harmony.
  12. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 81, zodiac trine.
  13. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 81, zodiac trine.
  14. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 81, six-harmony.
  15. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 80, six-harmony.
  16. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 79, six-harmony.
  17. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  18. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  19. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 77.
  20. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 77.
  21. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 77.
  22. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 77.
  23. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  24. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  25. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 77.
  26. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  27. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  28. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 77.
  29. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  30. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  31. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 76.
  32. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 76.
  33. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  34. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  35. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  36. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  37. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 76.
  38. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 76.
  39. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 75.
  40. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 75.
  41. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 75.
  42. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 75.
  43. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 75.
  44. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 75.
  45. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 75.
  46. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 75.
  47. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 75.
  48. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 74.
  49. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 74.
  50. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 74.
  51. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 74.
  52. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 74.
  53. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 74.
  54. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 74.
  55. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sunmi: 74.
  56. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 74.
  57. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 74.
  58. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 74.
  59. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  60. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  61. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunmi: 73.
  62. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 73.
  63. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  64. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 73.
  65. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 73.
  66. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  67. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 73.
  68. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 73.
  69. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 73.
  70. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 73.
  71. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  72. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  73. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  74. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 73.
  75. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  76. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  77. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 72.
  78. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 72.
  79. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  80. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 72.
  81. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  82. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 72.
  83. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  84. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  85. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  86. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 72.
  87. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 71.
  88. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sunmi: 71.
  89. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 71.
  90. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  91. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  92. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunmi: 71.
  93. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  94. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  95. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  96. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  97. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 71.
  98. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 71.
  99. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 67, zodiac clash.
  100. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sunmi: 65, zodiac clash.
  101. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunmi: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sunmi (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Sunmi's Thân (Khỉ) year.

  1. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunmi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Sunmi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Sunmi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Sunmi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Sunmi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Sunmi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunmi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunmi: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sunmi's best and hardest matches across every group

Sunmi scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyoriMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HyunjinLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JihoonTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JiyoonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Nichkhun2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RenjunNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Taecyeon2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. WoobinCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng54
  9. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng54
  10. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng54
  11. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Sunmi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sunmi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2001) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2011) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 30 (2021) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 40 (2031) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2041) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 60 (2051) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 70 (2061) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2071) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sunmi

Sunmi's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sunmi năm 2026

Each month scored against Sunmi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sunmi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sunmi là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sunmi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sunmi là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sunmi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sunmi là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sunmi từ Solo?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sunmi-solo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sunmi. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư