HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
VIXX

Ken Saju

1992.04.06 · Thân (Khỉ) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Ken lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ken — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Kim
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
1
Thủy
3
Ken — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
N
VIXX
🌙
Leo
VIXX
🌙
Hyuk
VIXX
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Ken — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Ken × VIXX: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ken's gunghap (궁합) score with each member of VIXX, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1NTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  2. 2HyukTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3LeoTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ken

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Ken.

  1. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ken: 87, zodiac trine.
  2. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ken: 86, zodiac trine.
  3. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ken: 86, zodiac trine.
  4. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Ken: 85, zodiac trine.
  5. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Ken: 84, six-harmony.
  6. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ken: 83, zodiac trine.
  7. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ken: 82, zodiac trine.
  8. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Ken: 82, zodiac trine.
  9. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ken: 82, six-harmony.
  10. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ken: 81, six-harmony.
  11. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Ken: 81, zodiac trine.
  12. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ken: 81, six-harmony.
  13. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Ken: 81, zodiac trine.
  14. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ken: 77.
  15. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ken: 77.
  16. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ken: 77.
  17. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ken: 77.
  18. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ken: 77.
  19. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ken: 77.
  20. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ken: 77.
  21. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ken: 77.
  22. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ken: 77.
  23. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Ken: 76.
  24. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ken: 76.
  25. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ken: 76.
  26. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ken: 76.
  27. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ken: 76.
  28. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Ken: 76.
  29. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ken: 76.
  30. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ken: 76.
  31. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ken: 76.
  32. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ken: 76.
  33. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Ken: 76.
  34. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ken: 76.
  35. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ken: 76.
  36. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ken: 75.
  37. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ken: 75.
  38. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ken: 75.
  39. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ken: 75.
  40. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Ken: 75.
  41. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ken: 75.
  42. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ken: 75.
  43. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Ken: 74.
  44. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ken: 74.
  45. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Ken: 74.
  46. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ken: 74.
  47. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ken: 74.
  48. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Ken: 74.
  49. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ken: 74.
  50. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ken: 74.
  51. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Ken: 73.
  52. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ken: 73.
  53. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ken: 72.
  54. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  55. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  56. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ken: 72.
  57. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  58. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Ken: 72.
  59. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ken: 72.
  60. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Ken: 72.
  61. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  62. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  63. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  64. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ken: 72.
  65. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ken: 71.
  66. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ken: 71.
  67. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ken: 71.
  68. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ken: 71.
  69. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ken: 71.
  70. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ken: 71.
  71. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Ken: 71.
  72. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ken: 71.
  73. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ken: 65, zodiac clash.
  74. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ken: 63, zodiac clash.
  75. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Ken: 62, zodiac clash.
  76. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ken: 62, zodiac clash.
  77. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Ken: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ken (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Ken's Thân (Khỉ) year.

  1. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Ken: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Ken: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Ken: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Ken: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ken: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ken's best and hardest matches across every group

Ken scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EmmaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GowonLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaechanNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyukTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeoiH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ShinGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SiyeonQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JinJinASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  5. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  6. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng54
  8. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  10. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng55
  11. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng55
  12. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Ken's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ken's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2001) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2011) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 30 (2021) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 40 (2031) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2041) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2051) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2061) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2071) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Ken

Ken's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Ken năm 2026

Each month scored against Ken's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ken trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ken là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ken là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ken là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ken là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ken là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ken từ VIXX?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ken-vixx để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ken. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư