HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GFRIEND

Sowon Saju

1995.12.07 · Hợi (Lợn) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Sowon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sowon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thủy
Tháng
Hỏa
Thủy
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
0
Kim
1
Thủy
3
Sowon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Yerin
GFRIEND
Yuju
GFRIEND
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sowon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sowon × GFRIEND: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sowon's gunghap (궁합) score with each member of GFRIEND, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YujuTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  2. 2YerinTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sowon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Sowon.

  1. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sowon: 87, zodiac trine.
  2. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sowon: 87, zodiac trine.
  3. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sowon: 86, zodiac trine.
  4. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sowon: 85, zodiac trine.
  5. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sowon: 85, zodiac trine.
  6. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sowon: 84, six-harmony.
  7. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sowon: 84, zodiac trine.
  8. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sowon: 84, zodiac trine.
  9. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Sowon: 83, six-harmony.
  10. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sowon: 83, zodiac trine.
  11. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sowon: 83, six-harmony.
  12. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sowon: 82, zodiac trine.
  13. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 82, six-harmony.
  14. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sowon: 82, zodiac trine.
  15. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sowon: 81, zodiac trine.
  16. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sowon: 79, six-harmony.
  17. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 77.
  18. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sowon: 77.
  19. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sowon: 77.
  20. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sowon: 77.
  21. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sowon: 77.
  22. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sowon: 77.
  23. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sowon: 76.
  24. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sowon: 76.
  25. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sowon: 76.
  26. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sowon: 75.
  27. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Sowon: 75.
  28. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sowon: 75.
  29. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sowon: 75.
  30. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sowon: 75.
  31. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sowon: 75.
  32. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sowon: 75.
  33. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sowon: 75.
  34. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sowon: 75.
  35. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sowon: 75.
  36. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sowon: 75.
  37. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sowon: 75.
  38. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Sowon: 74.
  39. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sowon: 74.
  40. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 74.
  41. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 74.
  42. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sowon: 74.
  43. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 74.
  44. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Sowon: 74.
  45. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sowon: 74.
  46. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sowon: 73.
  47. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sowon: 73.
  48. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sowon: 73.
  49. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sowon: 73.
  50. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sowon: 73.
  51. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sowon: 73.
  52. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sowon: 73.
  53. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 73.
  54. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 73.
  55. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Sowon: 72.
  56. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 72.
  57. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sowon: 72.
  58. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sowon: 72.
  59. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 72.
  60. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sowon: 72.
  61. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sowon: 72.
  62. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sowon: 72.
  63. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sowon: 72.
  64. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sowon: 72.
  65. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sowon: 72.
  66. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sowon: 72.
  67. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sowon: 71.
  68. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sowon: 71.
  69. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sowon: 71.
  70. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sowon: 71.
  71. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Sowon: 71.
  72. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sowon: 71.
  73. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sowon: 71.
  74. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sowon: 67, zodiac clash.
  75. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 66, zodiac clash.
  76. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sowon: 66, zodiac clash.
  77. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Sowon: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sowon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Sowon's Hợi (Lợn) year.

  1. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sowon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Sowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Sowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Sowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Sowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Sowon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Sowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Sowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Sowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Sowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Sowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Sowon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Sowon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Sowon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sowon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Sowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Sowon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Sowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Sowon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sowon's best and hardest matches across every group

Sowon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. StevenAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SunghoBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. TakumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. ChangbinStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. DayeonKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. EuniceDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Lee JaejinFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LewTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YunkyoungRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SunggyuINFINITE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HanbinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChoerryARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YuriGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SuyunRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  11. OnewSHINee · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KeitaEVNNE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Sowon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sowon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1996) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2006) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 22 (2016) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 32 (2026) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 42 (2036) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 52 (2046) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 62 (2056) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 72 (2066) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sowon

Sowon's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Sowon năm 2026

Each month scored against Sowon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sowon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sowon là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sowon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sowon là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sowon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sowon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sowon từ GFRIEND?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sowon-gfriend để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sowon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư