혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
82MAJOR

Seongbin Saju

2004.06.22 · 申 Thân (Khỉ) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Seongbin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seongbin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
庚
Kim
午
Hỏa
Ngày
壬
Thủy
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
0
金Kim
3
水Thủy
1
Seongbin — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Dogyun
82MAJOR
🌙
Seokjoon
82MAJOR
🌙
Seongil
82MAJOR
🌙
Seongmo
82MAJOR
🌙
Yechan
82MAJOR
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Seongbin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seongbin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛未From age 6 (2009) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 壬申From age 16 (2019) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. 癸酉From age 26 (2029) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 甲戌From age 36 (2039) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 乙亥From age 46 (2049) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丙子From age 56 (2059) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁丑From age 66 (2069) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊寅From age 76 (2079) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Seongbin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Seongbin × 82MAJOR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seongbin's gunghap (궁합) score with each member of 82MAJOR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2DogyunTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3SeokjoonTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SeongilTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SeongmoTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seongbin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Seongbin.

  1. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 87, zodiac trine.
  2. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 87, zodiac trine.
  3. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 86, zodiac trine.
  4. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 85, zodiac trine.
  5. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 85, zodiac trine.
  6. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seongbin: 84, zodiac trine.
  7. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 83, six-harmony.
  8. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 82, zodiac trine.
  9. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 81, zodiac trine.
  10. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 81, zodiac trine.
  11. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seongbin: 81, six-harmony.
  12. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 80, six-harmony.
  13. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 80, six-harmony.
  14. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 77.
  15. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 77.
  16. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 77.
  17. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 77.
  18. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 77.
  19. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 77.
  20. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 77.
  21. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Seongbin: 77.
  22. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 77.
  23. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seongbin: 77.
  24. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 76.
  25. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 76.
  26. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 76.
  27. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 76.
  28. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 76.
  29. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 76.
  30. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 76.
  31. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 76.
  32. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 76.
  33. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Seongbin: 75.
  34. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 75.
  35. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 75.
  36. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 75.
  37. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 75.
  38. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 75.
  39. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seongbin: 75.
  40. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 75.
  41. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 75.
  42. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 75.
  43. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seongbin: 75.
  44. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 75.
  45. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 75.
  46. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seongbin: 74.
  47. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 74.
  48. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 74.
  49. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 74.
  50. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 74.
  51. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seongbin: 74.
  52. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seongbin: 74.
  53. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 73.
  54. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 73.
  55. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 73.
  56. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 73.
  57. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 73.
  58. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 73.
  59. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 73.
  60. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seongbin: 73.
  61. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 72.
  62. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 72.
  63. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 72.
  64. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 71.
  65. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  66. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  67. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 71.
  68. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  69. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 71.
  70. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seongbin: 71.
  71. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  72. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  73. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  74. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 71.
  75. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Seongbin: 67, zodiac clash.
  76. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 64, zodiac clash.
  77. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 62, zodiac clash.
  78. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Seongbin: 61, zodiac clash.
  79. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seongbin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seongbin (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Seongbin's Thân (Khỉ) year.

  1. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Seongbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seongbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Seongbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Seongbin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seongbin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Seongbin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Seongbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seongbin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seongbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seongbin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seongbin's best and hardest matches across every group

Seongbin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. TenWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YejiITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YesungSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  3. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng55
  12. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Seongbin

Seongbin's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ0
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seongbin năm 2026

Each month scored against Seongbin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seongbin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seongbin là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seongbin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seongbin là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seongbin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seongbin là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seongbin từ 82MAJOR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seongbin-82major để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seongbin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư