HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
IVE

Rei Saju

2004.02.03 · Mùi (Dê) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Rei lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Rei — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thủy
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
0
Thủy
3
Rei — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Wonyoung
IVE
Yujin
IVE
Gaeul
IVE
Liz
IVE
Leeseo
IVE
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Rei — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Rei × IVE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Rei's gunghap (궁합) score with each member of IVE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GaeulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2LizMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3WonyoungHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4LeeseoTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  5. 5YujinTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Rei

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Rei.

  1. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Rei: 87, zodiac trine.
  2. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rei: 87, zodiac trine.
  3. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rei: 86, zodiac trine.
  4. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rei: 85, zodiac trine.
  5. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Rei: 85, six-harmony.
  6. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Rei: 85, six-harmony.
  7. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Rei: 84, zodiac trine.
  8. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Rei: 83, zodiac trine.
  9. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rei: 83, zodiac trine.
  10. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Rei: 83, zodiac trine.
  11. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Rei: 82, zodiac trine.
  12. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Rei: 81, zodiac trine.
  13. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Rei: 81, six-harmony.
  14. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Rei: 81, zodiac trine.
  15. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Rei: 81, six-harmony.
  16. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Rei: 81, six-harmony.
  17. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rei: 80, six-harmony.
  18. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rei: 80, six-harmony.
  19. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Rei: 79, six-harmony.
  20. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Rei: 77.
  21. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Rei: 77.
  22. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Rei: 77.
  23. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Rei: 77.
  24. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rei: 77.
  25. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rei: 77.
  26. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rei: 77.
  27. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rei: 77.
  28. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Rei: 77.
  29. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Rei: 76.
  30. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Rei: 76.
  31. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Rei: 76.
  32. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Rei: 76.
  33. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Rei: 76.
  34. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rei: 76.
  35. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rei: 76.
  36. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Rei: 75.
  37. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Rei: 75.
  38. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rei: 75.
  39. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Rei: 75.
  40. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Rei: 75.
  41. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rei: 75.
  42. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rei: 75.
  43. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Rei: 74.
  44. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rei: 74.
  45. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Rei: 74.
  46. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rei: 74.
  47. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rei: 74.
  48. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Rei: 74.
  49. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Rei: 73.
  50. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Rei: 73.
  51. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Rei: 73.
  52. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Rei: 73.
  53. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Rei: 73.
  54. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Rei: 73.
  55. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Rei: 73.
  56. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Rei: 73.
  57. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Rei: 73.
  58. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Rei: 73.
  59. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Rei: 72.
  60. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rei: 72.
  61. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rei: 72.
  62. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rei: 72.
  63. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Rei: 72.
  64. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Rei: 72.
  65. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Rei: 71.
  66. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Rei: 71.
  67. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rei: 71.
  68. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Rei: 71.
  69. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Rei: 71.
  70. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Rei: 71.
  71. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Rei: 67, zodiac clash.
  72. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Rei: 67, zodiac clash.
  73. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Rei: 67, zodiac clash.
  74. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Rei: 66, zodiac clash.
  75. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Rei: 62, zodiac clash.
  76. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Rei: 62, zodiac clash.
  77. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Rei: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Rei (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Rei's Mùi (Dê) year.

  1. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Rei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Rei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Rei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Rei: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Rei: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Rei: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Rei: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Rei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Rei: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Rei: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Rei's best and hardest matches across every group

Rei scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BoraCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Choi YenaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. GehleeUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KotokoUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. RyeowookSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SerimCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SongiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YooAOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SeungheeCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  4. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  5. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  6. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Bang ChanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng54
  11. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Rei's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Rei's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 1 (2004) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 11 (2014) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 21 (2024) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 31 (2034) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 41 (2044) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 51 (2054) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 61 (2064) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 71 (2074) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Rei

Rei's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim0
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Rei năm 2026

Each month scored against Rei's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Rei trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Rei là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Rei là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Rei là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Rei là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Rei là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Rei từ IVE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/rei-ive để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Rei. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư