HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
xikers

Minjae Saju

2003.04.10 · Mùi (Dê) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Minjae lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minjae — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
2
Minjae — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Junmin
xikers
🌙
Sumin
xikers
🌙
Jinsik
xikers
🌙
Hyunwoo
xikers
🌙
Junghoon
xikers
🌙
Seeun
xikers
Xem thêm 24 idol
🌙
Yujun
xikers
🌙
Hunter
xikers
🌙
Yechan
xikers
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minjae — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minjae × xikers: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minjae's gunghap (궁합) score with each member of xikers, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JunghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JinsikMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HunterHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4YujunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  5. 5SeeunHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  6. 6HyunwooTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7YechanTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8SuminTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9JunminTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minjae

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Minjae.

  1. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 87, zodiac trine.
  2. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 87, zodiac trine.
  3. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 87, zodiac trine.
  4. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 86, zodiac trine.
  5. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 85, zodiac trine.
  6. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minjae: 85, six-harmony.
  7. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 84, six-harmony.
  8. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 84, zodiac trine.
  9. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 84, zodiac trine.
  10. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 84, zodiac trine.
  11. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 83, six-harmony.
  12. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Minjae: 83, zodiac trine.
  13. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 83, six-harmony.
  14. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minjae: 83, zodiac trine.
  15. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Minjae: 83, zodiac trine.
  16. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 83, zodiac trine.
  17. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 83, zodiac trine.
  18. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Minjae: 82, zodiac trine.
  19. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 82, zodiac trine.
  20. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 82, zodiac trine.
  21. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 82, zodiac trine.
  22. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minjae: 82, six-harmony.
  23. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minjae: 81, six-harmony.
  24. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 81, zodiac trine.
  25. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 81, zodiac trine.
  26. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 80, six-harmony.
  27. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 80, six-harmony.
  28. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 80, six-harmony.
  29. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minjae: 79, six-harmony.
  30. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Minjae: 79, six-harmony.
  31. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 77.
  32. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  33. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  34. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Minjae: 77.
  35. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 77.
  36. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Minjae: 77.
  37. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 77.
  38. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  39. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  40. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  41. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Minjae: 76.
  42. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Minjae: 76.
  43. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  44. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Minjae: 75.
  45. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minjae: 75.
  46. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 75.
  47. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 75.
  48. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minjae: 75.
  49. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 75.
  50. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 75.
  51. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  52. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 74.
  53. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 74.
  54. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minjae: 74.
  55. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Minjae: 74.
  56. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minjae: 74.
  57. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  58. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  59. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 74.
  60. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 74.
  61. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 73.
  62. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minjae: 73.
  63. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minjae: 73.
  64. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minjae: 73.
  65. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Minjae: 73.
  66. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minjae: 73.
  67. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Minjae: 72.
  68. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  69. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 72.
  70. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 72.
  71. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  72. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  73. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  74. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  75. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minjae: 72.
  76. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  77. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 72.
  78. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  79. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  80. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 72.
  81. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Minjae: 71.
  82. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  83. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 71.
  84. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minjae: 71.
  85. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  86. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minjae: 71.
  87. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Minjae: 71.
  88. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  89. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 71.
  90. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  91. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Minjae: 67, zodiac clash.
  92. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 67, zodiac clash.
  93. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 62, zodiac clash.
  94. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 61, zodiac clash.
  95. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Minjae: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minjae (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Minjae's Mùi (Dê) year.

  1. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minjae's best and hardest matches across every group

Minjae scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. BoraCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Choi YenaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. GehleeUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KotokoUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  6. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Bang ChanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  10. YujuGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng53
  11. LisaBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Minjae's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minjae's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2004) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 12 (2014) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2024) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. From age 32 (2034) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 42 (2044) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2054) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2064) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 72 (2074) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minjae

Minjae's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Minjae năm 2026

Each month scored against Minjae's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minjae trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minjae là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minjae là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minjae là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minjae là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minjae là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minjae từ xikers?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minjae-xikers để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minjae. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư