혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
Lapillus

Yue Saju

2004.07.03 · 申 Thân (Khỉ) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Yue lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yue — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
庚
Kim
午
Hỏa
Ngày
癸
Thủy
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Yue — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Bessie
Lapillus
⭐
Chanty
Lapillus
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yue's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yue's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己巳From age 10 (2013) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 戊辰From age 20 (2023) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 丁卯From age 30 (2033) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 丙寅From age 40 (2043) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 乙丑From age 50 (2053) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲子From age 60 (2063) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸亥From age 70 (2073) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 壬戌From age 80 (2083) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yue — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yue × Lapillus: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yue's gunghap (궁합) score with each member of Lapillus, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1BessieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2ChantyTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yue

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yue.

  1. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yue: 87, zodiac trine.
  2. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yue: 87, zodiac trine.
  3. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yue: 86, zodiac trine.
  4. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yue: 86, zodiac trine.
  5. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yue: 85, zodiac trine.
  6. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yue: 85, six-harmony.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yue: 85, six-harmony.
  8. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yue: 85, zodiac trine.
  9. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yue: 84, six-harmony.
  10. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yue: 84, six-harmony.
  11. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yue: 84, six-harmony.
  12. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yue: 84, zodiac trine.
  13. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yue: 83, zodiac trine.
  14. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yue: 82, six-harmony.
  15. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yue: 82, zodiac trine.
  16. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yue: 82, zodiac trine.
  17. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yue: 81, zodiac trine.
  18. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yue: 81, zodiac trine.
  19. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yue: 81, six-harmony.
  20. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yue: 81, zodiac trine.
  21. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yue: 81, zodiac trine.
  22. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yue: 81, six-harmony.
  23. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yue: 81, zodiac trine.
  24. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yue: 79, six-harmony.
  25. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yue: 77.
  26. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yue: 77.
  27. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yue: 77.
  28. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yue: 77.
  29. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yue: 77.
  30. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 77.
  31. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yue: 77.
  32. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yue: 77.
  33. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yue: 77.
  34. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yue: 77.
  35. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yue: 77.
  36. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yue: 76.
  37. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yue: 76.
  38. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 76.
  39. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 76.
  40. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yue: 76.
  41. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yue: 76.
  42. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yue: 76.
  43. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yue: 76.
  44. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yue: 76.
  45. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yue: 75.
  46. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yue: 75.
  47. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yue: 75.
  48. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yue: 75.
  49. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yue: 75.
  50. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yue: 75.
  51. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yue: 74.
  52. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yue: 74.
  53. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yue: 74.
  54. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 74.
  55. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yue: 74.
  56. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yue: 74.
  57. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yue: 74.
  58. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yue: 73.
  59. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yue: 73.
  60. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yue: 73.
  61. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yue: 73.
  62. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yue: 73.
  63. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 73.
  64. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yue: 73.
  65. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 73.
  66. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yue: 73.
  67. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yue: 73.
  68. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yue: 72.
  69. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  70. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yue: 72.
  71. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  72. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  73. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yue: 72.
  74. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  75. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  76. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  77. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yue: 72.
  78. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yue: 72.
  79. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  80. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  81. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  82. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yue: 71.
  83. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  84. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  85. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yue: 71.
  86. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  87. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yue: 71.
  88. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yue: 71.
  89. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yue: 71.
  90. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yue: 71.
  91. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yue: 71.
  92. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yue: 71.
  93. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yue: 71.
  94. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yue: 67, zodiac clash.
  95. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yue: 64, zodiac clash.
  96. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yue: 63, zodiac clash.
  97. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yue: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yue (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Yue's Thân (Khỉ) year.

  1. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yue: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yue: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yue: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Yue: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  73. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yue: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  74. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yue: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yue: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yue: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yue: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yue: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yue's best and hardest matches across every group

Yue scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. TenWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YejiITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YesungSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  3. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng55
  12. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yue

Yue's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yue năm 2026

Each month scored against Yue's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yue trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yue là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yue là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yue là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yue là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yue là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yue từ Lapillus?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yue-lapillus để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yue. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư