HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
KISS OF LIFE

Belle Saju

2004.03.20 · Thân (Khỉ) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Belle lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Belle — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
0
Belle — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
Julie
KISS OF LIFE
Natty
KISS OF LIFE
Haneul
KISS OF LIFE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Belle — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Belle × KISS OF LIFE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Belle's gunghap (궁합) score with each member of KISS OF LIFE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JulieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2HaneulHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3NattyHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Belle

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Belle.

  1. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Belle: 85, zodiac trine.
  2. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Belle: 85, six-harmony.
  3. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Belle: 85, zodiac trine.
  4. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Belle: 85, six-harmony.
  5. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Belle: 85, zodiac trine.
  6. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Belle: 85, zodiac trine.
  7. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Belle: 85, six-harmony.
  8. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Belle: 84, six-harmony.
  9. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Belle: 83, six-harmony.
  10. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Belle: 82, zodiac trine.
  11. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Belle: 82, zodiac trine.
  12. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Belle: 82, zodiac trine.
  13. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Belle: 80, six-harmony.
  14. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Belle: 79, six-harmony.
  15. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Belle: 79, six-harmony.
  16. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Belle: 79, six-harmony.
  17. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  18. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  19. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Belle: 77.
  20. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Belle: 77.
  21. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  22. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 77.
  23. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 77.
  24. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  25. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 77.
  26. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 77.
  27. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Belle: 77.
  28. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 77.
  29. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  30. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  31. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  32. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Belle: 77.
  33. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  34. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  35. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Belle: 76.
  36. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Belle: 76.
  37. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  38. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 76.
  39. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  40. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Belle: 76.
  41. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  42. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  43. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  44. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 76.
  45. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Belle: 75.
  46. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Belle: 75.
  47. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  48. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  49. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 75.
  50. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  51. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  52. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  53. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  54. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 75.
  55. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Belle: 75.
  56. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  57. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  58. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 74.
  59. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Belle: 74.
  60. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Belle: 74.
  61. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Belle: 74.
  62. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  63. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  64. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Belle: 74.
  65. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  66. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  67. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 74.
  68. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  69. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  70. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Belle: 73.
  71. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Belle: 73.
  72. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  73. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  74. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  75. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  76. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Belle: 73.
  77. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Belle: 73.
  78. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 72.
  79. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Belle: 72.
  80. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 72.
  81. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Belle: 72.
  82. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Belle: 72.
  83. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 72.
  84. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Belle: 72.
  85. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Belle: 72.
  86. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Belle: 72.
  87. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Belle: 71.
  88. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Belle: 71.
  89. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Belle: 71.
  90. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Belle: 71.
  91. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Belle: 71.
  92. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Belle: 71.
  93. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Belle: 71.
  94. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Belle: 71.
  95. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Belle: 71.
  96. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Belle: 71.
  97. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Belle: 71.
  98. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Belle: 71.
  99. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Belle: 65, zodiac clash.
  100. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Belle: 64, zodiac clash.
  101. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Belle: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Belle (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Belle's Thân (Khỉ) year.

  1. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Belle: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Belle: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Belle: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Belle: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Belle: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Belle: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Belle: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Belle: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Belle: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Belle: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Belle: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Belle: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Belle: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Belle's best and hardest matches across every group

Belle scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChanmiAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Dara2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DohaARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JinJinASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. JohyunBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. JunkyuTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SejunVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YunseongDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. AishaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  10. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ElkieCLC · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Belle's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Belle's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2009) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2019) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 26 (2029) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 36 (2039) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2049) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2059) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2069) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2079) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Belle

Belle's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Belle năm 2026

Each month scored against Belle's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Belle trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Belle là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Belle là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Belle là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Belle là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Belle là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Belle từ KISS OF LIFE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/belle-kiss-of-life để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Belle. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư