혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
&TEAM

EJ Saju

2002.09.07 · 午 Ngọ (Ngựa) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với EJ lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của EJ — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
戊
Thổ
申
Kim
Ngày
戊
Thổ
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
EJ — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Fuma
&TEAM
🌙
Harua
&TEAM
🌙
Jo
&TEAM
🌙
K
&TEAM
🌙
Maki
&TEAM
🌙
Nicholas
&TEAM
Xem thêm 24 idol
🌙
Taki
&TEAM
🌙
Yuma
&TEAM
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 EJ's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle EJ's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己酉From age 1 (2002) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 庚戌From age 11 (2012) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 辛亥From age 21 (2022) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 壬子From age 31 (2032) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 癸丑From age 41 (2042) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 甲寅From age 51 (2052) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 乙卯From age 61 (2062) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙辰From age 71 (2072) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on EJ — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 EJ × &TEAM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

EJ's gunghap (궁합) score with each member of &TEAM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MakiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2FumaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3KMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4YumaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5TakiHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  6. 6JoHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  7. 7NicholasHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  8. 8HaruaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với EJ

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as EJ.

  1. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With EJ: 87, zodiac trine.
  2. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With EJ: 87, zodiac trine.
  3. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With EJ: 86, zodiac trine.
  4. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With EJ: 86, zodiac trine.
  5. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 85, six-harmony.
  6. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With EJ: 85, zodiac trine.
  7. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With EJ: 84, zodiac trine.
  8. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 84, six-harmony.
  9. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 84, six-harmony.
  10. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 84, six-harmony.
  11. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 84, six-harmony.
  12. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 83, six-harmony.
  13. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With EJ: 83, six-harmony.
  14. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 83, six-harmony.
  15. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With EJ: 83, zodiac trine.
  16. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With EJ: 82, zodiac trine.
  17. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With EJ: 82, zodiac trine.
  18. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 81, six-harmony.
  19. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With EJ: 80, six-harmony.
  20. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With EJ: 77.
  21. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  22. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With EJ: 77.
  23. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With EJ: 77.
  24. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With EJ: 77.
  25. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  26. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  27. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 77.
  28. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  29. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  30. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  31. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  32. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With EJ: 77.
  33. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  34. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With EJ: 77.
  35. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 76.
  36. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With EJ: 76.
  37. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With EJ: 76.
  38. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With EJ: 76.
  39. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 76.
  40. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 76.
  41. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With EJ: 76.
  42. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 75.
  43. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With EJ: 75.
  44. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 75.
  45. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With EJ: 75.
  46. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With EJ: 75.
  47. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With EJ: 75.
  48. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  49. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  50. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With EJ: 74.
  51. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  52. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  53. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  54. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  55. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  56. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  57. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 74.
  58. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With EJ: 74.
  59. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With EJ: 74.
  60. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With EJ: 74.
  61. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With EJ: 73.
  62. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With EJ: 73.
  63. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With EJ: 73.
  64. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With EJ: 73.
  65. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With EJ: 73.
  66. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 73.
  67. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With EJ: 73.
  68. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With EJ: 73.
  69. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With EJ: 73.
  70. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 73.
  71. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With EJ: 73.
  72. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With EJ: 73.
  73. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With EJ: 73.
  74. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  75. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 72.
  76. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With EJ: 72.
  77. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  78. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  79. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  80. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 72.
  81. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  82. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  83. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With EJ: 72.
  84. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 72.
  85. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With EJ: 72.
  86. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With EJ: 72.
  87. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 72.
  88. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With EJ: 72.
  89. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  90. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  91. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With EJ: 71.
  92. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With EJ: 71.
  93. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  94. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  95. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With EJ: 71.
  96. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  97. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With EJ: 71.
  98. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  99. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  100. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  101. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With EJ: 71.
  102. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With EJ: 67, zodiac clash.
  103. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With EJ: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as EJ (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share EJ's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With EJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With EJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With EJ: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With EJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With EJ: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With EJ: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With EJ: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With EJ: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With EJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With EJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With EJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With EJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With EJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With EJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With EJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 EJ's best and hardest matches across every group

EJ scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jiwonfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JungwooNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Maki&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MeganKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YunhoTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. BIBISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. HyeriGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MJASTRO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. VernonSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. Fuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. MayukaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. YananPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WonwooSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  4. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng54
  5. TenWayV · Tia lửa và căng thẳng54
  6. JihyoTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  7. HandongDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  8. ChangsunTAN · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Yeo OnePENTAGON · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JoyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JooanTAN · Tia lửa và căng thẳng55
  12. HoshiSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của EJ

EJ's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của EJ năm 2026

Each month scored against EJ's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của EJ trong Saju là gì?
Nhật Chủ của EJ là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của EJ là gì?
Ngũ hành chủ đạo của EJ là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của EJ là gì?
Con giáp Hàn Quốc của EJ là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với EJ từ &TEAM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ej-team để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với EJ. Không cần đăng ký.

Birth date — from a public profile. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư