HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SEVENTEEN

Jun Saju

1996.06.10 · Tý (Chuột) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Jun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Mộc
Hỏa
Ngày
Thổ
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Jun — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
S.Coups
SEVENTEEN
🌙
Jeonghan
SEVENTEEN
🌙
Joshua
SEVENTEEN
🌙
Mingyu
SEVENTEEN
🌙
Woozi
SEVENTEEN
🌙
Vernon
SEVENTEEN
Xem thêm 24 idol
🌙
Hoshi
SEVENTEEN
🌙
Wonwoo
SEVENTEEN
🌙
DK
SEVENTEEN
🌙
The8
SEVENTEEN
🌙
Seungkwan
SEVENTEEN
🌙
Dino
SEVENTEEN
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jun — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jun × SEVENTEEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jun's gunghap (궁합) score with each member of SEVENTEEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DKMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2S.CoupsMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3VernonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4MingyuHai kẻ giống nhau như một80Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JeonghanHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  6. 6SeungkwanTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7The8Tia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8WonwooTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9DinoTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  10. 10WooziTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  11. 11HoshiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  12. 12JoshuaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Jun.

  1. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jun: 87, zodiac trine.
  2. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jun: 87, zodiac trine.
  3. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun: 87, zodiac trine.
  4. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jun: 86, zodiac trine.
  5. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun: 86, zodiac trine.
  6. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jun: 86, zodiac trine.
  7. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun: 85, zodiac trine.
  8. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun: 85, zodiac trine.
  9. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun: 85, zodiac trine.
  10. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun: 85, zodiac trine.
  11. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun: 84, zodiac trine.
  12. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun: 84, zodiac trine.
  13. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 83, six-harmony.
  14. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 83, six-harmony.
  15. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 83, six-harmony.
  16. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun: 83, zodiac trine.
  17. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun: 82, zodiac trine.
  18. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun: 82, zodiac trine.
  19. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 82, six-harmony.
  20. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jun: 82, zodiac trine.
  21. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun: 82, zodiac trine.
  22. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 81, six-harmony.
  23. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun: 81, zodiac trine.
  24. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun: 81, zodiac trine.
  25. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jun: 81, zodiac trine.
  26. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 81, six-harmony.
  27. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jun: 81, zodiac trine.
  28. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jun: 81, zodiac trine.
  29. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 80, six-harmony.
  30. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jun: 80, six-harmony.
  31. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun: 77.
  32. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  33. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  34. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jun: 77.
  35. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  36. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  37. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  38. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  39. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun: 77.
  40. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  41. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  42. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jun: 76.
  43. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  44. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  45. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  46. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  47. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 76.
  48. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jun: 75.
  49. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jun: 75.
  50. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jun: 75.
  51. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 75.
  52. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 75.
  53. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun: 75.
  54. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jun: 75.
  55. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jun: 75.
  56. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  57. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  58. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jun: 74.
  59. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  60. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  61. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  62. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  63. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jun: 74.
  64. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 73.
  65. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jun: 73.
  66. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jun: 73.
  67. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jun: 73.
  68. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 73.
  69. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jun: 73.
  70. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jun: 73.
  71. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jun: 72.
  72. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jun: 72.
  73. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jun: 72.
  74. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun: 72.
  75. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jun: 72.
  76. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jun: 72.
  77. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun: 71.
  78. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jun: 71.
  79. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jun: 71.
  80. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun: 71.
  81. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jun: 71.
  82. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jun: 71.
  83. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jun: 71.
  84. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jun: 71.
  85. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 67, zodiac clash.
  86. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 67, zodiac clash.
  87. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 67, zodiac clash.
  88. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 67, zodiac clash.
  89. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 67, zodiac clash.
  90. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 67, zodiac clash.
  91. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 67, zodiac clash.
  92. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 66, zodiac clash.
  93. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 66, zodiac clash.
  94. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 65, zodiac clash.
  95. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 65, zodiac clash.
  96. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 64, zodiac clash.
  97. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jun: 64, zodiac clash.
  98. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 62, zodiac clash.
  99. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 62, zodiac clash.
  100. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jun: 61, zodiac clash.
  101. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jun (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 42 other idols in the Honbit roster share Jun's Tý (Chuột) year.

  1. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Jun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Jun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Jun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Jun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Jun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Jun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Jun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Jun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Jun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Jun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Jun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Jun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Jun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Jun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  24. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Jun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  25. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Jun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  28. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  30. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  32. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Jun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jun's best and hardest matches across every group

Jun scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GyuriKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaniEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Hyunwooxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JihoAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Ji YunseoEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. JLAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. JunkyuTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Kim ChaeYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. MinjuILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. Seongil82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YoungseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. PrinceGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YeojinLoossemble · Tia lửa và căng thẳng52
  4. TaehoonTAN · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Lee JeonghyeonEVNNE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JoonieICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. XinyutripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. TsukiBilllie · Tia lửa và căng thẳng53
  9. TaeraeZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Park SoHyuntripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. NayoungLIGHTSUM · Tia lửa và căng thẳng53
  12. LenaGWSN · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Jun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2005) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2015) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 30 (2025) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 40 (2035) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 50 (2045) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 60 (2055) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2065) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2075) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jun

Jun's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jun năm 2026

Each month scored against Jun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jun là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jun là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jun là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jun từ SEVENTEEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jun-seventeen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jun. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư