혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
Dreamcatcher

Dami Saju

1997.03.07 · 丑 Sửu (Trâu) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Dami lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dami — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
丑
Thổ
Tháng
癸
Thủy
卯
Mộc
Ngày
戊
Thổ
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Dami — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Gahyeon
Dreamcatcher
⭐
Handong
Dreamcatcher
⭐
JiU
Dreamcatcher
⭐
Siyeon
Dreamcatcher
⭐
SuA
Dreamcatcher
⭐
Yoohyeon
Dreamcatcher
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Dami's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dami's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲辰From age 10 (2006) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 乙巳From age 20 (2016) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 丙午From age 30 (2026) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 丁未From age 40 (2036) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 戊申From age 50 (2046) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 己酉From age 60 (2056) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 庚戌From age 70 (2066) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 辛亥From age 80 (2076) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Dami — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Dami × Dreamcatcher: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dami's gunghap (궁합) score with each member of Dreamcatcher, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GahyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2YoohyeonHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HandongTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  4. 4SuAHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5JiUTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6SiyeonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dami

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Dami.

  1. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dami: 87, zodiac trine.
  2. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dami: 87, zodiac trine.
  3. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dami: 86, zodiac trine.
  4. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Dami: 86, zodiac trine.
  5. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dami: 85, zodiac trine.
  6. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dami: 85, zodiac trine.
  7. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dami: 85, zodiac trine.
  8. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dami: 85, zodiac trine.
  9. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dami: 84, zodiac trine.
  10. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Dami: 84, zodiac trine.
  11. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dami: 84, zodiac trine.
  12. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dami: 84, six-harmony.
  13. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dami: 84, zodiac trine.
  14. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dami: 83, zodiac trine.
  15. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dami: 83, zodiac trine.
  16. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dami: 83, zodiac trine.
  17. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dami: 82, zodiac trine.
  18. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dami: 82, zodiac trine.
  19. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dami: 82, zodiac trine.
  20. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Dami: 81, zodiac trine.
  21. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Dami: 80, six-harmony.
  22. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 77.
  23. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dami: 77.
  24. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 77.
  25. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dami: 77.
  26. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dami: 77.
  27. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  28. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  29. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dami: 76.
  30. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  31. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  32. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  33. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  34. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  35. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  36. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 76.
  37. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dami: 76.
  38. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dami: 75.
  39. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dami: 75.
  40. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dami: 75.
  41. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dami: 75.
  42. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 75.
  43. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dami: 75.
  44. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 75.
  45. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dami: 75.
  46. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dami: 75.
  47. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dami: 75.
  48. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  49. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  50. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dami: 74.
  51. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dami: 74.
  52. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 74.
  53. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 74.
  54. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  55. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 74.
  56. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 74.
  57. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 74.
  58. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  59. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  60. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  61. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dami: 74.
  62. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  63. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  64. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dami: 73.
  65. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  66. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 73.
  67. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  68. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dami: 73.
  69. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  70. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  71. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 73.
  72. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  73. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dami: 72.
  74. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dami: 72.
  75. Dowoon (DAY6) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dami: 72.
  76. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dami: 72.
  77. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  78. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  79. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 72.
  80. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  81. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  82. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  83. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  84. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  85. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dami: 72.
  86. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dami: 71.
  87. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dami: 71.
  88. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dami: 71.
  89. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dami: 71.
  90. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dami: 71.
  91. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dami: 71.
  92. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dami: 71.
  93. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dami: 71.
  94. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 67, zodiac clash.
  95. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Dami: 67, zodiac clash.
  96. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 67, zodiac clash.
  97. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 65, zodiac clash.
  98. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 64, zodiac clash.
  99. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 62, zodiac clash.
  100. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 61, zodiac clash.
  101. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 61, zodiac clash.
  102. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 61, zodiac clash.
  103. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dami: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dami (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Dami's Sửu (Trâu) year.

  1. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dami: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Dami: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Dami: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Dami: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dami: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dami: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Dami: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Dami: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Dami: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dami: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Dami: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Dami: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Dami: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Dami: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Dami: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Dami: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Dami: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Dami: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Dami: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Dami: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Dami: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Dami: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Dami: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Dami: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Dami: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Dami: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Dami: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Dami: 62, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dami's best and hardest matches across every group

Dami scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EunseokRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyejuLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaeheeNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MayaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SiyoonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chloe YoungBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HyeonjuUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JaehyukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Jeon SomiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JiwooNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KaiEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Minjaexikers · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LEEXID · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EuniceDIA · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DayeonKep1er · Tia lửa và căng thẳng51
  5. SolarMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng52
  6. ReiIVE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. MinhoSHINee · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChorongApink · Tia lửa và căng thẳng53
  9. ChaerinICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YunahILLIT · Tia lửa và căng thẳng54
  11. YujeongBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Kum JunhyeonTIOT · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Dami

Dami's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Dami năm 2026

Each month scored against Dami's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dami trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dami là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dami là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dami là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dami là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dami là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dami từ Dreamcatcher?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dami-dreamcatcher để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dami. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư