혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
戊
DAY6

Dowoon Saju

1995.08.25 · 亥 Hợi (Lợn) · 戊 Thổ Dương

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Độ hợp của bạn với Dowoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dowoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
甲
Mộc
申
Kim
Ngày
戊
Thổ
子
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
2
Dowoon — bài đọc

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Sungjin
DAY6
🌙
Wonpil
DAY6
🌙
Young K
DAY6
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Dowoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dowoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸未From age 7 (2001) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 壬午From age 17 (2011) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 辛巳From age 27 (2021) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 庚辰From age 37 (2031) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 己卯From age 47 (2041) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 戊寅From age 57 (2051) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 丁丑From age 67 (2061) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丙子From age 77 (2071) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Dowoon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Dowoon × DAY6: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dowoon's gunghap (궁합) score with each member of DAY6, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SungjinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2WonpilTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3Young KTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dowoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Dowoon.

  1. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 87, zodiac trine.
  2. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 87, zodiac trine.
  3. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 87, zodiac trine.
  4. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 86, zodiac trine.
  5. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 86, zodiac trine.
  6. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 86, zodiac trine.
  7. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 86, zodiac trine.
  8. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 86, zodiac trine.
  9. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 85, zodiac trine.
  10. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 85, zodiac trine.
  11. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 84, zodiac trine.
  12. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 84, zodiac trine.
  13. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 84, zodiac trine.
  14. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 84, zodiac trine.
  15. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 84, zodiac trine.
  16. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 83, zodiac trine.
  17. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 83, six-harmony.
  18. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 83, zodiac trine.
  19. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 83, zodiac trine.
  20. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 82, six-harmony.
  21. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 81, zodiac trine.
  22. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 81, zodiac trine.
  23. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 80, six-harmony.
  24. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 77.
  25. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Dowoon: 77.
  26. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 77.
  27. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 77.
  28. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 77.
  29. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 77.
  30. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 77.
  31. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 77.
  32. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 77.
  33. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 77.
  34. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 77.
  35. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 77.
  36. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 77.
  37. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 76.
  38. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 76.
  39. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 76.
  40. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 76.
  41. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 76.
  42. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 76.
  43. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 76.
  44. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 75.
  45. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  46. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 75.
  47. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 75.
  48. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  49. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  50. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 75.
  51. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 75.
  52. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  53. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  54. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  55. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 75.
  56. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  57. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 75.
  58. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 74.
  59. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 74.
  60. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 74.
  61. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 74.
  62. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 74.
  63. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 74.
  64. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 74.
  65. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 73.
  66. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 73.
  67. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 73.
  68. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 73.
  69. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 73.
  70. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 73.
  71. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 73.
  72. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  73. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  74. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 72.
  75. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  76. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  77. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  78. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  79. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  80. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  81. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 72.
  82. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 72.
  83. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 72.
  84. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 72.
  85. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 71.
  86. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 71.
  87. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 71.
  88. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 71.
  89. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 71.
  90. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Dowoon: 71.
  91. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dowoon: 71.
  92. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 71.
  93. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 71.
  94. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Dowoon: 71.
  95. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 67, zodiac clash.
  96. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 67, zodiac clash.
  97. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 67, zodiac clash.
  98. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 66, zodiac clash.
  99. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dowoon: 65, zodiac clash.
  100. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 62, zodiac clash.
  101. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 61, zodiac clash.
  102. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 61, zodiac clash.
  103. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dowoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dowoon (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Dowoon's Hợi (Lợn) year.

  1. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Dowoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Dowoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Dowoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Dowoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Dowoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Dowoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dowoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Dowoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Dowoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Dowoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Dowoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Dowoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Dowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Dowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Dowoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Dowoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Dowoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dowoon's best and hardest matches across every group

Dowoon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. KeySHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. NientripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. RyeowookSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. DoyoungTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. HyeopDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. JaehyunBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. KunhoALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Robinn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Yoon SeoYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. YumaLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Son DongwoonHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. KevinTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Kim YooYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeehoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Dohan.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  4. TiffanyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  5. RiinaH1-KEY · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MinjuGWSN · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Jihyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. JunseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. WonjinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SunyeWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SunnyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Dowoon

Dowoon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Dowoon năm 2026

Each month scored against Dowoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dowoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dowoon là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dowoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dowoon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dowoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dowoon là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dowoon từ DAY6?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dowoon-day6 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dowoon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư