HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BOYNEXTDOOR

Riwoo Saju

2003.10.22 · Mùi (Dê) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Riwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Riwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
4
Kim
0
Thủy
2
Riwoo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jaehyun
BOYNEXTDOOR
🌙
Sungho
BOYNEXTDOOR
🌙
Taesan
BOYNEXTDOOR
🌙
Leehan
BOYNEXTDOOR
🌙
Woonhak
BOYNEXTDOOR
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Riwoo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Riwoo × BOYNEXTDOOR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Riwoo's gunghap (궁합) score with each member of BOYNEXTDOOR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JaehyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SunghoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3TaesanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4WoonhakTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5LeehanTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Riwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Riwoo.

  1. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 87, zodiac trine.
  2. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 87, zodiac trine.
  3. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 86, zodiac trine.
  4. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 86, zodiac trine.
  5. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 85, zodiac trine.
  6. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 85, zodiac trine.
  7. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 85, six-harmony.
  8. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 85, six-harmony.
  9. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 85, zodiac trine.
  10. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 85, zodiac trine.
  11. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 85, zodiac trine.
  12. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 84, zodiac trine.
  13. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 84, six-harmony.
  14. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 84, six-harmony.
  15. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 84, six-harmony.
  16. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 84, six-harmony.
  17. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 84, six-harmony.
  18. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 84, six-harmony.
  19. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 84, six-harmony.
  20. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 84, zodiac trine.
  21. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 83, zodiac trine.
  22. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 83, six-harmony.
  23. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 83, six-harmony.
  24. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 82, zodiac trine.
  25. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 82, six-harmony.
  26. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 82, six-harmony.
  27. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 81, six-harmony.
  28. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 81, zodiac trine.
  29. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 81, six-harmony.
  30. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 81, zodiac trine.
  31. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 79, six-harmony.
  32. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 79, six-harmony.
  33. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 77.
  34. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 77.
  35. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 77.
  36. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 77.
  37. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 77.
  38. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 77.
  39. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 77.
  40. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Riwoo: 77.
  41. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 77.
  42. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 77.
  43. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 77.
  44. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 76.
  45. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riwoo: 76.
  46. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 76.
  47. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 76.
  48. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 76.
  49. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 76.
  50. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 76.
  51. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 76.
  52. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 76.
  53. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 76.
  54. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 75.
  55. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 75.
  56. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 75.
  57. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 75.
  58. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 75.
  59. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 75.
  60. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 74.
  61. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 74.
  62. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 74.
  63. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 74.
  64. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 74.
  65. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 74.
  66. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 74.
  67. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 74.
  68. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 74.
  69. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 74.
  70. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 74.
  71. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 73.
  72. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 73.
  73. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 73.
  74. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 73.
  75. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 73.
  76. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 73.
  77. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 73.
  78. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 73.
  79. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 72.
  80. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 72.
  81. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 72.
  82. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 72.
  83. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 72.
  84. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 72.
  85. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riwoo: 72.
  86. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 71.
  87. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 71.
  88. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 71.
  89. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 71.
  90. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 71.
  91. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 71.
  92. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Riwoo: 71.
  93. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Riwoo: 71.
  94. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 64, zodiac clash.
  95. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 64, zodiac clash.
  96. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 64, zodiac clash.
  97. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 63, zodiac clash.
  98. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 62, zodiac clash.
  99. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 62, zodiac clash.
  100. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 61, zodiac clash.
  101. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Riwoo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Riwoo (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Riwoo's Mùi (Dê) year.

  1. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Riwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Riwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Riwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Riwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Riwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Riwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Riwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Riwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Riwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Riwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Riwoo's best and hardest matches across every group

Riwoo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeeseoIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungsikVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeoyulBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HaseulARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ChaniKON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  6. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  7. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  9. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng55
  12. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Riwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Riwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2008) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2018) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 26 (2028) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 36 (2038) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 46 (2048) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2058) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2068) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2078) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Riwoo

Riwoo's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ4
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Riwoo năm 2026

Each month scored against Riwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Riwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Riwoo là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Riwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Riwoo là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Riwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Riwoo là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Riwoo từ BOYNEXTDOOR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/riwoo-boynextdoor để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Riwoo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư