혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
壬
Berry Good

Seoyul Saju

1997.11.26 · 丑 Sửu (Trâu) · 壬 Thủy Dương

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Độ hợp của bạn với Seoyul lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seoyul — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
丑
Thổ
Tháng
辛
Kim
亥
Thủy
Ngày
壬
Thủy
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
2
Seoyul — bài đọc

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Daye
Berry Good
⭐
Gowoon
Berry Good
⭐
Johyun
Berry Good
⭐
Sehyung
Berry Good
⭐
Taeha
Berry Good
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Seoyul's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seoyul's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬子From age 5 (2001) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 癸丑From age 15 (2011) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 甲寅From age 25 (2021) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 乙卯From age 35 (2031) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 丙辰From age 45 (2041) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丁巳From age 55 (2051) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 戊午From age 65 (2061) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 己未From age 75 (2071) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Seoyul — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Seoyul × Berry Good: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seoyul's gunghap (궁합) score with each member of Berry Good, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JohyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SehyungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3DayeHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4TaehaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5GowoonTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seoyul

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Seoyul.

  1. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 87, zodiac trine.
  2. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 87, zodiac trine.
  3. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 85, six-harmony.
  4. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 85, six-harmony.
  5. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 85, zodiac trine.
  6. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 84, six-harmony.
  7. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 84, zodiac trine.
  8. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 84, zodiac trine.
  9. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seoyul: 84, zodiac trine.
  10. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 84, zodiac trine.
  11. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 84, six-harmony.
  12. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 83, six-harmony.
  13. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 83, zodiac trine.
  14. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seoyul: 82, zodiac trine.
  15. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 82, zodiac trine.
  16. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 81, zodiac trine.
  17. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 81, zodiac trine.
  18. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 77.
  19. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 77.
  20. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  21. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 77.
  22. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  23. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 77.
  24. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoyul: 77.
  25. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  26. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  27. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  28. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  29. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 77.
  30. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 76.
  31. Jaehyun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 76.
  32. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 76.
  33. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 76.
  34. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 76.
  35. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 76.
  36. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 76.
  37. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 75.
  38. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 75.
  39. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 75.
  40. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 75.
  41. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 75.
  42. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 75.
  43. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 75.
  44. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Seoyul: 74.
  45. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 74.
  46. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 74.
  47. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 74.
  48. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 74.
  49. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 74.
  50. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 74.
  51. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 74.
  52. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 74.
  53. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seoyul: 74.
  54. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seoyul: 73.
  55. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 73.
  56. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 73.
  57. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 73.
  58. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 73.
  59. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoyul: 73.
  60. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoyul: 73.
  61. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seoyul: 72.
  62. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 72.
  63. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 72.
  64. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 72.
  65. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seoyul: 72.
  66. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 71.
  67. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 71.
  68. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 71.
  69. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seoyul: 71.
  70. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 71.
  71. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 66, zodiac clash.
  72. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 66, zodiac clash.
  73. Yoon (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seoyul: 66, zodiac clash.
  74. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 65, zodiac clash.
  75. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 64, zodiac clash.
  76. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 64, zodiac clash.
  77. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seoyul: 63, zodiac clash.
  78. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seoyul: 62, zodiac clash.
  79. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seoyul: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seoyul (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Seoyul's Sửu (Trâu) year.

  1. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoyul: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Seoyul: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoyul: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoyul: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoyul: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Seoyul: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoyul: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Seoyul: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Seoyul: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoyul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seoyul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Seoyul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Seoyul: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Seoyul: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Seoyul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoyul: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoyul: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoyul: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoyul: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoyul: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seoyul: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoyul: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoyul: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoyul: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoyul: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Seoyul: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoyul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Seoyul: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoyul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seoyul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seoyul: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Seoyul: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Seoyul: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seoyul's best and hardest matches across every group

Seoyul scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. CoconaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunseokRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyejuLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JunseoBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SiyoonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YoungjaeTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ZoaWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HyeonjuUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Jeon SomiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jihyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KaiEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunaITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunooENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SoheeRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. RiwooBOYNEXTDOOR · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MirMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JunwooLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. IntakP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  8. IANLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  9. HoonyWINNER · Tia lửa và căng thẳng51
  10. EllaGLINK · Tia lửa và căng thẳng51
  11. SoheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  12. MinjaeMCND · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Seoyul

Seoyul's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Seoyul năm 2026

Each month scored against Seoyul's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seoyul trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seoyul là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seoyul là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seoyul là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seoyul là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seoyul là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seoyul từ Berry Good?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seoyul-berrygood để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seoyul. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư