HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Xdinary Heroes

Gaon Saju

2002.01.14 · Tỵ (Rắn) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Gaon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Gaon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Gaon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Gunil
Xdinary Heroes
🌙
Jungsu
Xdinary Heroes
🌙
O.de
Xdinary Heroes
🌙
Jun Han
Xdinary Heroes
🌙
Jooyeon
Xdinary Heroes
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Gaon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Gaon × Xdinary Heroes: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Gaon's gunghap (궁합) score with each member of Xdinary Heroes, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1O.deMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JungsuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3GunilHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4JooyeonHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5Jun HanTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Gaon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Gaon.

  1. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gaon: 87, zodiac trine.
  2. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 87, zodiac trine.
  3. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 86, zodiac trine.
  4. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gaon: 86, zodiac trine.
  5. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 86, zodiac trine.
  6. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Gaon: 86, zodiac trine.
  7. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gaon: 86, zodiac trine.
  8. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gaon: 86, zodiac trine.
  9. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gaon: 85, zodiac trine.
  10. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Gaon: 85, zodiac trine.
  11. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Gaon: 85, six-harmony.
  12. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gaon: 84, zodiac trine.
  13. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gaon: 83, six-harmony.
  14. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Gaon: 83, six-harmony.
  15. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Gaon: 83, six-harmony.
  16. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 82, six-harmony.
  17. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Gaon: 82, six-harmony.
  18. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gaon: 82, zodiac trine.
  19. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gaon: 82, zodiac trine.
  20. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Gaon: 82, six-harmony.
  21. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gaon: 81, zodiac trine.
  22. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Gaon: 81, six-harmony.
  23. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Gaon: 81, six-harmony.
  24. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Gaon: 81, zodiac trine.
  25. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gaon: 80, six-harmony.
  26. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gaon: 80, six-harmony.
  27. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Gaon: 80, six-harmony.
  28. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gaon: 80, six-harmony.
  29. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Gaon: 77.
  30. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gaon: 77.
  31. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gaon: 77.
  32. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gaon: 77.
  33. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 77.
  34. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Gaon: 76.
  35. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Gaon: 76.
  36. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gaon: 76.
  37. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gaon: 76.
  38. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gaon: 76.
  39. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gaon: 76.
  40. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Gaon: 76.
  41. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gaon: 76.
  42. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Gaon: 75.
  43. Chorong (Apink) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Gaon: 75.
  44. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Gaon: 75.
  45. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Gaon: 74.
  46. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Gaon: 74.
  47. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Gaon: 74.
  48. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gaon: 74.
  49. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Gaon: 73.
  50. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 73.
  51. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Gaon: 73.
  52. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gaon: 73.
  53. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Gaon: 72.
  54. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Gaon: 72.
  55. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Gaon: 72.
  56. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Gaon: 72.
  57. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Gaon: 72.
  58. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gaon: 72.
  59. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gaon: 72.
  60. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gaon: 72.
  61. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Gaon: 72.
  62. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Gaon: 71.
  63. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 71.
  64. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 71.
  65. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gaon: 71.
  66. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gaon: 71.
  67. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gaon: 71.
  68. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 71.
  69. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Gaon: 71.
  70. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Gaon: 67, zodiac clash.
  71. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Gaon: 67, zodiac clash.
  72. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Gaon: 66, zodiac clash.
  73. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Gaon: 66, zodiac clash.
  74. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Gaon: 65, zodiac clash.
  75. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Gaon: 64, zodiac clash.
  76. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Gaon: 62, zodiac clash.
  77. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Gaon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Gaon (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Gaon's Tỵ (Rắn) year.

  1. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Gaon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Gaon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Gaon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Gaon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Gaon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Gaon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Gaon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Gaon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gaon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gaon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gaon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gaon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gaon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gaon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gaon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gaon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gaon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Gaon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Gaon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Gaon's best and hardest matches across every group

Gaon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HanjinTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JaejunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Lee JiWootripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MinaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MinoWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Mun JunghyunEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ShindongSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. GawonMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Harua&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyunminARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JamesCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MagentaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WheeinMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ShinwonPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiminBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JeonghanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyukVIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  6. HeechulSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52
  8. TaehaBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  9. NayeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Kim ChaeWontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Jeong HyeRintripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  12. JeonghwaEXID · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Gaon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Gaon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (2004) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 13 (2014) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 23 (2024) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 33 (2034) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 43 (2044) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 53 (2054) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 63 (2064) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2074) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Gaon

Gaon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Gaon năm 2026

Each month scored against Gaon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Gaon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Gaon là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Gaon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Gaon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Gaon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Gaon là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Gaon từ Xdinary Heroes?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/gaon-xdinary-heroes để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Gaon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư