HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GWSN

SoSo Saju

2001.03.14 · Tỵ (Rắn) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với SoSo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của SoSo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Hỏa
Tháng
Kim
Mộc
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
0
Kim
2
Thủy
1
SoSo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
Miya
GWSN
Seokyoung
GWSN
Seoryoung
GWSN
Anne
GWSN
Minju
GWSN
Lena
GWSN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on SoSo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 SoSo × GWSN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

SoSo's gunghap (궁합) score with each member of GWSN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AnneMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SeokyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3LenaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4MiyaHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5SeoryoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MinjuTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với SoSo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as SoSo.

  1. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With SoSo: 87, zodiac trine.
  2. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 87, zodiac trine.
  3. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 87, zodiac trine.
  4. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 84, zodiac trine.
  5. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 83, zodiac trine.
  6. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SoSo: 83, six-harmony.
  7. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 83, zodiac trine.
  8. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With SoSo: 83, zodiac trine.
  9. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 83, six-harmony.
  10. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 83, six-harmony.
  11. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 83, zodiac trine.
  12. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 82, six-harmony.
  13. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 82, zodiac trine.
  14. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 82, zodiac trine.
  15. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 82, six-harmony.
  16. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SoSo: 82, six-harmony.
  17. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With SoSo: 81, zodiac trine.
  18. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With SoSo: 81, zodiac trine.
  19. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With SoSo: 80, six-harmony.
  20. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With SoSo: 80, six-harmony.
  21. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 77.
  22. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 77.
  23. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 77.
  24. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With SoSo: 77.
  25. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 77.
  26. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With SoSo: 77.
  27. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With SoSo: 76.
  28. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 76.
  29. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With SoSo: 76.
  30. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 76.
  31. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With SoSo: 76.
  32. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 76.
  33. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 76.
  34. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With SoSo: 75.
  35. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With SoSo: 75.
  36. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With SoSo: 74.
  37. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 74.
  38. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With SoSo: 74.
  39. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With SoSo: 74.
  40. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SoSo: 74.
  41. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With SoSo: 74.
  42. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With SoSo: 74.
  43. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With SoSo: 74.
  44. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SoSo: 74.
  45. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SoSo: 74.
  46. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With SoSo: 74.
  47. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SoSo: 74.
  48. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SoSo: 73.
  49. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 73.
  50. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 73.
  51. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With SoSo: 73.
  52. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With SoSo: 73.
  53. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With SoSo: 73.
  54. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 72.
  55. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 72.
  56. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With SoSo: 72.
  57. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 72.
  58. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With SoSo: 72.
  59. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 71.
  60. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 71.
  61. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 71.
  62. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 71.
  63. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 71.
  64. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With SoSo: 71.
  65. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 67, zodiac clash.
  66. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With SoSo: 67, zodiac clash.
  67. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 67, zodiac clash.
  68. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 64, zodiac clash.
  69. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With SoSo: 63, zodiac clash.
  70. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With SoSo: 63, zodiac clash.
  71. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 63, zodiac clash.
  72. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 63, zodiac clash.
  73. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 63, zodiac clash.
  74. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With SoSo: 63, zodiac clash.
  75. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 63, zodiac clash.
  76. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With SoSo: 62, zodiac clash.
  77. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With SoSo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as SoSo (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share SoSo's Tỵ (Rắn) year.

  1. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With SoSo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With SoSo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With SoSo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With SoSo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With SoSo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With SoSo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With SoSo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With SoSo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With SoSo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With SoSo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With SoSo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With SoSo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With SoSo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With SoSo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With SoSo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With SoSo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With SoSo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 SoSo's best and hardest matches across every group

SoSo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Harua&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunminARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LeedoONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MagentaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MinaAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinhyukMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SugaBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HaneulKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HarunaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yoon Jiyoonizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RyoNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  3. NanaUNIS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Kwon EunbiSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Choi Jungeunizna · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JuhoonCORTIS · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JohnnyNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  8. BonaWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  9. Shin YechanTIOT · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Ryu Sarangizna · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Jeong Saebiizna · Tia lửa và căng thẳng52
  12. LeeteukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 SoSo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle SoSo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2008) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2018) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 28 (2028) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2038) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2048) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 58 (2058) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 68 (2068) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2078) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của SoSo

SoSo's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ0
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của SoSo năm 2026

Each month scored against SoSo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của SoSo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của SoSo là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của SoSo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của SoSo là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của SoSo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của SoSo là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với SoSo từ GWSN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/soso-gwsn để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với SoSo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư