혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
乙
BTS

V Saju

1995.12.30 · 亥 Hợi (Lợn) · 乙 Mộc Âm

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Độ hợp của bạn với V lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của V — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
乙
Mộc
亥
Thủy
Tháng
戊
Thổ
子
Thủy
Ngày
乙
Mộc
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
2
V — bài đọc

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Jungkook
BTS
🌙
RM
BTS
🌙
Suga
BTS
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 V's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle V's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁亥From age 9 (2003) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丙戌From age 19 (2013) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 乙酉From age 29 (2023) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 甲申From age 39 (2033) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 癸未From age 49 (2043) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 壬午From age 59 (2053) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 辛巳From age 69 (2063) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 庚辰From age 79 (2073) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on V — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 V × BTS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

V's gunghap (궁합) score with each member of BTS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JiminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JungkookMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JinHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4J-HopeHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5RMTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6SugaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với V

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as V.

  1. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With V: 86, zodiac trine.
  2. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 85, six-harmony.
  3. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 85, six-harmony.
  4. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 84, six-harmony.
  5. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 84, six-harmony.
  6. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 84, six-harmony.
  7. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 84, six-harmony.
  8. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With V: 82, zodiac trine.
  9. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With V: 82, zodiac trine.
  10. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 82, six-harmony.
  11. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With V: 81, zodiac trine.
  12. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 81, six-harmony.
  13. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With V: 81, zodiac trine.
  14. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With V: 81, zodiac trine.
  15. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With V: 79, six-harmony.
  16. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With V: 77.
  17. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With V: 77.
  18. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With V: 77.
  19. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With V: 77.
  20. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 77.
  21. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With V: 77.
  22. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With V: 77.
  23. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With V: 76.
  24. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With V: 76.
  25. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With V: 76.
  26. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With V: 76.
  27. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With V: 76.
  28. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With V: 76.
  29. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With V: 75.
  30. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With V: 75.
  31. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With V: 75.
  32. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With V: 75.
  33. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With V: 75.
  34. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With V: 75.
  35. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With V: 75.
  36. Siyoon (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 75.
  37. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 75.
  38. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With V: 75.
  39. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 74.
  40. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With V: 74.
  41. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With V: 74.
  42. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 74.
  43. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With V: 74.
  44. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With V: 74.
  45. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With V: 74.
  46. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With V: 74.
  47. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With V: 74.
  48. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With V: 73.
  49. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With V: 73.
  50. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With V: 72.
  51. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With V: 72.
  52. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With V: 72.
  53. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With V: 72.
  54. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With V: 72.
  55. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With V: 71.
  56. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  57. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  58. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With V: 71.
  59. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  60. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  61. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  62. Onhyuk (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  63. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  64. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With V: 71.
  65. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With V: 67, zodiac clash.
  66. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With V: 65, zodiac clash.
  67. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With V: 65, zodiac clash.
  68. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With V: 64, zodiac clash.
  69. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With V: 63, zodiac clash.
  70. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With V: 62, zodiac clash.
  71. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With V: 62, zodiac clash.
  72. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With V: 62, zodiac clash.
  73. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With V: 62, zodiac clash.
  74. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With V: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as V (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share V's Hợi (Lợn) year.

  1. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With V: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With V: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With V: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With V: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With V: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With V: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With V: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With V: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With V: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With V: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With V: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With V: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With V: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With V: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With V: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With V: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With V: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With V: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With V: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With V: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With V: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With V: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With V: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With V: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With V: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With V: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With V: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With V: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With V: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With V: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With V: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With V: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With V: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With V: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With V: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With V: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With V: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 V's best and hardest matches across every group

V scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Minmiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. SanATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SuhoEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoonNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YujinIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. RikuNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SeongminCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. HuijunMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SungchanRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoojinWeeekly · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  4. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChenleNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  6. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. ChangukDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng52
  12. AnnieALLDAY PROJECT · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của V

V's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của V năm 2026

Each month scored against V's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của V trong Saju là gì?
Nhật Chủ của V là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của V là gì?
Ngũ hành chủ đạo của V là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của V là gì?
Con giáp Hàn Quốc của V là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với V từ BTS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/v-bts để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với V. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư