혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
ARrC

Andy Saju

2007.04.19 · 亥 Hợi (Lợn) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Andy lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Andy — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
亥
Thủy
Tháng
甲
Mộc
辰
Thổ
Ngày
癸
Thủy
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
2
Andy — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Choi Han
ARrC
🌙
Doha
ARrC
🌙
Hyunmin
ARrC
🌙
Kien
ARrC
🌙
Rioto
ARrC
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Andy's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Andy's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸卯From age 5 (2011) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 壬寅From age 15 (2021) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. 辛丑From age 25 (2031) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 庚子From age 35 (2041) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 己亥From age 45 (2051) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 戊戌From age 55 (2061) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁酉From age 65 (2071) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙申From age 75 (2081) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Andy — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Andy × ARrC: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Andy's gunghap (궁합) score with each member of ARrC, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Choi HanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2DohaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HyunminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4RiotoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5KienHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Andy

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Andy.

  1. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 87, zodiac trine.
  2. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 86, zodiac trine.
  3. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 86, zodiac trine.
  4. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Andy: 85, six-harmony.
  5. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Andy: 85, zodiac trine.
  6. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Andy: 85, zodiac trine.
  7. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Andy: 85, zodiac trine.
  8. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Andy: 84, zodiac trine.
  9. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 84, zodiac trine.
  10. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Andy: 83, zodiac trine.
  11. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 83, zodiac trine.
  12. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 83, zodiac trine.
  13. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Andy: 82, zodiac trine.
  14. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Andy: 82, six-harmony.
  15. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Andy: 82, zodiac trine.
  16. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Andy: 82, zodiac trine.
  17. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Andy: 82, zodiac trine.
  18. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 81, zodiac trine.
  19. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 81, zodiac trine.
  20. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Andy: 81, zodiac trine.
  21. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Andy: 81, six-harmony.
  22. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Andy: 81, zodiac trine.
  23. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Andy: 80, six-harmony.
  24. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Andy: 77.
  25. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Andy: 77.
  26. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Andy: 77.
  27. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Andy: 77.
  28. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Andy: 77.
  29. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Andy: 77.
  30. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Andy: 77.
  31. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Andy: 77.
  32. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Andy: 77.
  33. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Andy: 77.
  34. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Andy: 77.
  35. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Andy: 77.
  36. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Andy: 76.
  37. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Andy: 76.
  38. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Andy: 76.
  39. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Andy: 76.
  40. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Andy: 76.
  41. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Andy: 76.
  42. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Andy: 76.
  43. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Andy: 76.
  44. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Andy: 76.
  45. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Andy: 75.
  46. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Andy: 75.
  47. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Andy: 75.
  48. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Andy: 75.
  49. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Andy: 75.
  50. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Andy: 74.
  51. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Andy: 74.
  52. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Andy: 74.
  53. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Andy: 74.
  54. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Andy: 74.
  55. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Andy: 74.
  56. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Andy: 73.
  57. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Andy: 73.
  58. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Andy: 73.
  59. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Andy: 73.
  60. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Andy: 73.
  61. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Andy: 73.
  62. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Andy: 73.
  63. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Andy: 73.
  64. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Andy: 72.
  65. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Andy: 72.
  66. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Andy: 72.
  67. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Andy: 72.
  68. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Andy: 72.
  69. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Andy: 72.
  70. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Andy: 72.
  71. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Andy: 72.
  72. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Andy: 72.
  73. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Andy: 71.
  74. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Andy: 71.
  75. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Andy: 71.
  76. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Andy: 71.
  77. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Andy: 71.
  78. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Andy: 71.
  79. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Andy: 71.
  80. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Andy: 71.
  81. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Andy: 71.
  82. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Andy: 71.
  83. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Andy: 71.
  84. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Andy: 71.
  85. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Andy: 71.
  86. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Andy: 71.
  87. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Andy: 71.
  88. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Andy: 71.
  89. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Andy: 67, zodiac clash.
  90. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Andy: 67, zodiac clash.
  91. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Andy: 66, zodiac clash.
  92. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Andy: 66, zodiac clash.
  93. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Andy: 66, zodiac clash.
  94. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Andy: 64, zodiac clash.
  95. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Andy: 63, zodiac clash.
  96. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Andy: 63, zodiac clash.
  97. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Andy: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Andy (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Andy's Hợi (Lợn) year.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Andy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Andy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Andy: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Andy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Andy: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Andy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Andy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Andy: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Andy: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Andy: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Andy: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Andy: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Andy: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Andy: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Andy: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Andy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Andy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Andy: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Andy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Andy: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Andy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Andy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Andy: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Andy: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Andy's best and hardest matches across every group

Andy scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SungchanRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SoojinWeeekly · Tia lửa và căng thẳng51
  3. ChenleNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ChangukDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng52
  5. TaeyeonGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SoSoGWSN · Tia lửa và căng thẳng53
  7. MakoNiziU · Tia lửa và căng thẳng53
  8. DaesungBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YennyWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SieunSTAYC · Tia lửa và căng thẳng54
  11. LewTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HwarangTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Andy

Andy's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Andy năm 2026

Each month scored against Andy's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Andy trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Andy là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Andy là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Andy là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Andy là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Andy là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Andy từ ARrC?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/andy-arrc để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Andy. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư