혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
CLOSE YOUR EYES

Jeon Minwook Saju

1999.10.16 · 卯 Mão (Mèo) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Jeon Minwook lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jeon Minwook — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
己
Thổ
卯
Mộc
Tháng
甲
Mộc
戌
Thổ
Ngày
辛
Kim
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
3
金Kim
1
水Thủy
0
Jeon Minwook — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Jang Yeojun
CLOSE YOUR EYES
🌙
Kim Sungmin
CLOSE YOUR EYES
🌙
Ma Jingxiang
CLOSE YOUR EYES
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jeon Minwook's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jeon Minwook's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸酉From age 4 (2002) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 壬申From age 14 (2012) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 辛未From age 24 (2022) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 庚午From age 34 (2032) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 己巳From age 44 (2042) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 戊辰From age 54 (2052) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 丁卯From age 64 (2062) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙寅From age 74 (2072) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jeon Minwook — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jeon Minwook × CLOSE YOUR EYES: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jeon Minwook's gunghap (궁합) score with each member of CLOSE YOUR EYES, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Ma JingxiangTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  2. 2Jang YeojunTia lửa và căng thẳng52Chương Còn Bỏ Ngỏ
  3. 3Kim SungminTia lửa và căng thẳng52Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jeon Minwook

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Jeon Minwook.

  1. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 87, zodiac trine.
  2. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 87, zodiac trine.
  3. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 87, zodiac trine.
  4. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 86, zodiac trine.
  5. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 85, zodiac trine.
  6. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 85, zodiac trine.
  7. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 85, zodiac trine.
  8. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 85, six-harmony.
  9. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 85, zodiac trine.
  10. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 85, zodiac trine.
  11. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 84, six-harmony.
  12. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 84, six-harmony.
  13. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 84, six-harmony.
  14. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 84, zodiac trine.
  15. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 84, six-harmony.
  16. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jeon Minwook: 83, zodiac trine.
  17. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jeon Minwook: 83, zodiac trine.
  18. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jeon Minwook: 83, zodiac trine.
  19. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 83, six-harmony.
  20. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 83, zodiac trine.
  21. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 83, zodiac trine.
  22. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 83, zodiac trine.
  23. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 82, zodiac trine.
  24. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 82, six-harmony.
  25. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 81, zodiac trine.
  26. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 81, six-harmony.
  27. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 81, zodiac trine.
  28. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 77.
  29. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 77.
  30. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 77.
  31. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 77.
  32. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 77.
  33. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 77.
  34. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 76.
  35. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 76.
  36. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 76.
  37. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 76.
  38. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 76.
  39. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 76.
  40. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 76.
  41. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 76.
  42. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 75.
  43. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 75.
  44. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 75.
  45. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 75.
  46. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 75.
  47. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 75.
  48. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 75.
  49. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 74.
  50. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 74.
  51. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 74.
  52. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 74.
  53. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 74.
  54. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 74.
  55. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 74.
  56. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 74.
  57. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 74.
  58. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 74.
  59. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 74.
  60. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 73.
  61. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jeon Minwook: 73.
  62. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 72.
  63. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 72.
  64. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 72.
  65. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 72.
  66. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 72.
  67. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 72.
  68. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 72.
  69. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 72.
  70. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 72.
  71. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 72.
  72. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 71.
  73. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 71.
  74. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 71.
  75. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 71.
  76. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 71.
  77. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 71.
  78. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 71.
  79. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 71.
  80. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 71.
  81. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 67, zodiac clash.
  82. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 67, zodiac clash.
  83. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jeon Minwook: 65, zodiac clash.
  84. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 64, zodiac clash.
  85. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jeon Minwook: 64, zodiac clash.
  86. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 64, zodiac clash.
  87. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 64, zodiac clash.
  88. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 64, zodiac clash.
  89. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 63, zodiac clash.
  90. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 63, zodiac clash.
  91. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jeon Minwook: 63, zodiac clash.
  92. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jeon Minwook: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jeon Minwook (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Jeon Minwook's Mão (Mèo) year.

  1. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Minwook: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Minwook: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Minwook: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Jeon Minwook: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jeon Minwook: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Jeon Minwook: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jeon Minwook: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Minwook: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Minwook: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Minwook: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Minwook: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Jeon Minwook: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Jeon Minwook: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Minwook: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Minwook: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Minwook: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Minwook: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Minwook: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Minwook: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Jeon Minwook: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Minwook: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Minwook: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jeon Minwook: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jeon Minwook: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jeon Minwook's best and hardest matches across every group

Jeon Minwook scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AndyARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Chanelle MoonFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Hanjunn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HuihyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Huiwonn.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JeonghwaEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JinuWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. MimiOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SeeunSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SungyeolINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. TaehaBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. WoohyunINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MinahGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ChowonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. AnnaMEOVV · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  5. MinjeALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MeiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  7. LeesolKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Kim SungminCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng52
  9. KannySAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Jang YeojunCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng52
  11. InseongSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jeon Minwook

Jeon Minwook's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jeon Minwook năm 2026

Each month scored against Jeon Minwook's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jeon Minwook trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jeon Minwook là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jeon Minwook là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jeon Minwook là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jeon Minwook là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jeon Minwook là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jeon Minwook từ CLOSE YOUR EYES?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jeonminwook-close-your-eyes để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jeon Minwook. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư