혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
Apink

Yookyung Saju

1994.09.22 · 戌 Tuất (Chó) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Yookyung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yookyung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
戌
Thổ
Tháng
癸
Thủy
酉
Kim
Ngày
辛
Kim
亥
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
2
Yookyung — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Bomi
Apink
⭐
Chorong
Apink
⭐
Eunji
Apink
⭐
Hayoung
Apink
⭐
Naeun
Apink
⭐
Namjoo
Apink
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yookyung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yookyung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 壬申From age 6 (1999) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 辛未From age 16 (2009) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 庚午From age 26 (2019) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 己巳From age 36 (2029) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 戊辰From age 46 (2039) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丁卯From age 56 (2049) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丙寅From age 66 (2059) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 乙丑From age 76 (2069) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yookyung — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yookyung × Apink: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yookyung's gunghap (궁합) score with each member of Apink, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChorongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2EunjiHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3HayoungTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4BomiTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5NamjooTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6NaeunTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yookyung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Yookyung.

  1. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 87, zodiac trine.
  2. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 87, zodiac trine.
  3. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 86, zodiac trine.
  4. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 85, zodiac trine.
  5. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 85, zodiac trine.
  6. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 85, zodiac trine.
  7. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 84, six-harmony.
  8. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 84, six-harmony.
  9. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 84, six-harmony.
  10. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 84, zodiac trine.
  11. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 84, zodiac trine.
  12. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 84, zodiac trine.
  13. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yookyung: 84, zodiac trine.
  14. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yookyung: 83, zodiac trine.
  15. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 82, zodiac trine.
  16. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 82, zodiac trine.
  17. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 82, six-harmony.
  18. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 82, zodiac trine.
  19. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yookyung: 77.
  20. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 77.
  21. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 77.
  22. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yookyung: 77.
  23. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 77.
  24. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 77.
  25. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 77.
  26. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 77.
  27. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 77.
  28. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 76.
  29. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yookyung: 76.
  30. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 76.
  31. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 76.
  32. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 76.
  33. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 76.
  34. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 76.
  35. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yookyung: 76.
  36. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 76.
  37. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yookyung: 75.
  38. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 75.
  39. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yookyung: 75.
  40. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 75.
  41. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 75.
  42. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 75.
  43. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yookyung: 75.
  44. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 75.
  45. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 75.
  46. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 75.
  47. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yookyung: 74.
  48. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 74.
  49. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yookyung: 74.
  50. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 74.
  51. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 74.
  52. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 74.
  53. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 74.
  54. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yookyung: 74.
  55. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 74.
  56. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yookyung: 74.
  57. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yookyung: 74.
  58. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 73.
  59. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yookyung: 73.
  60. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yookyung: 73.
  61. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yookyung: 73.
  62. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 73.
  63. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yookyung: 73.
  64. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 73.
  65. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 73.
  66. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 73.
  67. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 73.
  68. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 73.
  69. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 72.
  70. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yookyung: 72.
  71. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 72.
  72. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yookyung: 72.
  73. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yookyung: 72.
  74. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 71.
  75. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yookyung: 71.
  76. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 71.
  77. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 71.
  78. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 71.
  79. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yookyung: 71.
  80. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 71.
  81. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yookyung: 71.
  82. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 71.
  83. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yookyung: 67, zodiac clash.
  84. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yookyung: 65, zodiac clash.
  85. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yookyung: 64, zodiac clash.
  86. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yookyung: 64, zodiac clash.
  87. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 62, zodiac clash.
  88. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 62, zodiac clash.
  89. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yookyung: 62, zodiac clash.
  90. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 62, zodiac clash.
  91. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yookyung: 61, zodiac clash.
  92. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yookyung: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yookyung (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Yookyung's Tuất (Chó) year.

  1. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yookyung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Yookyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yookyung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yookyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Yookyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yookyung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Yookyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Yookyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yookyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Yookyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yookyung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Yookyung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Yookyung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Yookyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Yookyung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yookyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Yookyung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Yookyung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Yookyung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yookyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yookyung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yookyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Yookyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yookyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Yookyung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yookyung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yookyung's best and hardest matches across every group

Yookyung scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChodanQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyeongjunCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JooyeonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. NayoungLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. TaeraeZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. TsukiBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. WonbinRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. XinyutripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeoreumWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. DayeBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JiminAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyunjinLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  6. FelixStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  7. ShotaroRIIZE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Jiamiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YongheeCIX · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Winteraespa · Tia lửa và căng thẳng53
  11. GyuriKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yookyung

Yookyung's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yookyung năm 2026

Each month scored against Yookyung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yookyung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yookyung là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yookyung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yookyung là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yookyung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yookyung là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yookyung từ Apink?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yookyung-apink để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yookyung. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư