혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
甲
AHOF

Juwon Saju

2006.07.24 · 戌 Tuất (Chó) · 甲 Mộc Dương

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Juwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Juwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
戌
Thổ
Tháng
乙
Mộc
未
Thổ
Ngày
甲
Mộc
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
3
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
0
水Thủy
0
Juwon — bài đọc

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Han
AHOF
🌙
Jeongwoo
AHOF
🌙
JL
AHOF
🌙
Shuaibo
AHOF
🌙
Steven
AHOF
🌙
Woongki
AHOF
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Juwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Juwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙申From age 6 (2011) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁酉From age 16 (2021) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 戊戌From age 26 (2031) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 己亥From age 36 (2041) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 庚子From age 46 (2051) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 辛丑From age 56 (2061) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 壬寅From age 66 (2071) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 癸卯From age 76 (2081) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Juwon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Juwon × AHOF: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Juwon's gunghap (궁합) score with each member of AHOF, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JeongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2StevenHai kẻ giống nhau như một79Duyên Đang Lớn
  3. 3ShuaiboTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  4. 4WoongkiTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  5. 5HanTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JLTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Juwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Juwon.

  1. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 87, zodiac trine.
  2. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 87, zodiac trine.
  3. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Juwon: 87, zodiac trine.
  4. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 86, zodiac trine.
  5. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 86, zodiac trine.
  6. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 86, zodiac trine.
  7. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 83, zodiac trine.
  8. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 83, six-harmony.
  9. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 83, zodiac trine.
  10. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 83, six-harmony.
  11. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 81, six-harmony.
  12. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 81, six-harmony.
  13. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 81, zodiac trine.
  14. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 81, zodiac trine.
  15. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 81, six-harmony.
  16. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Juwon: 81, zodiac trine.
  17. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Juwon: 79, six-harmony.
  18. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 79, six-harmony.
  19. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Juwon: 79, six-harmony.
  20. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Juwon: 79, six-harmony.
  21. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  22. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  23. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  24. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 77.
  25. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  26. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Juwon: 77.
  27. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Juwon: 77.
  28. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  29. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  30. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 77.
  31. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Juwon: 76.
  32. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 76.
  33. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 76.
  34. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Juwon: 76.
  35. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 76.
  36. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Juwon: 76.
  37. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Juwon: 76.
  38. Wonpil (DAY6) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Juwon: 76.
  39. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 76.
  40. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Juwon: 76.
  41. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 75.
  42. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Juwon: 75.
  43. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Juwon: 75.
  44. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Juwon: 75.
  45. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Juwon: 75.
  46. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 75.
  47. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juwon: 75.
  48. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Juwon: 75.
  49. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 75.
  50. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  51. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  52. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  53. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  54. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juwon: 74.
  55. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  56. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  57. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juwon: 74.
  58. Young K (DAY6) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  59. Zio (GLINK) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 74.
  60. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Juwon: 73.
  61. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Juwon: 73.
  62. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 73.
  63. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Juwon: 73.
  64. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Juwon: 73.
  65. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Juwon: 73.
  66. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 72.
  67. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Juwon: 72.
  68. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 72.
  69. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 72.
  70. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 72.
  71. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 72.
  72. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 72.
  73. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 72.
  74. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Juwon: 72.
  75. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Juwon: 72.
  76. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  77. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  78. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  79. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Juwon: 71.
  80. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Juwon: 71.
  81. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  82. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  83. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  84. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  85. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  86. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  87. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  88. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Juwon: 71.
  89. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  90. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  91. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Juwon: 71.
  92. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Juwon: 71.
  93. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Juwon: 66, zodiac clash.
  94. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juwon: 66, zodiac clash.
  95. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Juwon: 66, zodiac clash.
  96. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Juwon: 65, zodiac clash.
  97. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Juwon: 65, zodiac clash.
  98. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Juwon: 65, zodiac clash.
  99. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Juwon: 64, zodiac clash.
  100. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juwon: 64, zodiac clash.
  101. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juwon: 62, zodiac clash.
  102. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Juwon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Juwon (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Juwon's Tuất (Chó) year.

  1. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Juwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Juwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Juwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Juwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Juwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Juwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Juwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Juwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Juwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Juwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Juwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Juwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Juwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Juwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Juwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Juwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Juwon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Juwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Juwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Juwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Juwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Juwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Juwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Juwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Juwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Juwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Juwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Juwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Juwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Juwon's best and hardest matches across every group

Juwon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BIBISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DonghaeSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ElkieCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Lee HongkiFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RioNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. VernonSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Chansung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. ChodanQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Fuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyeongjunCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JooyeonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MayaNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YeonjaeMimiirose · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YeonheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YangYangWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SeungyeonKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JenoNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng51
  6. EunjungT-ARA · Tia lửa và căng thẳng51
  7. ChaewonLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  8. AnneGWSN · Tia lửa và căng thẳng51
  9. LiaITZY · Tia lửa và căng thẳng52
  10. E.JIICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. AishaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  12. YunseongDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Juwon

Juwon's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Juwon năm 2026

Each month scored against Juwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Juwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Juwon là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Juwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Juwon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Juwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Juwon là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Juwon từ AHOF?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/juwon-ahof để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Juwon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư