HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Solo

Hwang Chiyeul Saju

1982.12.03 · Tuất (Chó) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Hwang Chiyeul lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hwang Chiyeul — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Kim
Thủy
Ngày
Kim
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
3
Thủy
2
Hwang Chiyeul — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
IU
Solo
Sunmi
Solo
Chungha
Solo
Jeon Somi
Solo
HyunA
Solo
Choi Yena
Solo
Xem thêm 24 idol
Kwon Eunbi
Solo
BIBI
Solo
🌙
Kang Daniel
Solo
🌙
WOODZ
Solo
🌙
B.I
Solo
🌙
Zico
Solo
🌙
Kim Jaejoong
Solo
🌙
Kim Junsu (XIA)
Solo
🌙
Park Yoochun
Solo
Heize
Solo
Lee Hi
Solo
🌙
Crush
Solo
🌙
DEAN
Solo
🌙
Jay Park
Solo
🌙
Lee Mujin
Solo
🌙
Paul Kim
Solo
Punch
Solo
🌙
Baekho
Solo
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hwang Chiyeul — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hwang Chiyeul × Solo: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hwang Chiyeul's gunghap (궁합) score with each member of Solo, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Kim Junsu (XIA)Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2Park YoochunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3HyunAMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Lee HiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5B.IMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6CrushMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7SunmiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8ZicoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9BaekhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Kim JaejoongHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  11. 11BIBITia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  12. 12DEANHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  13. 13HeizeHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  14. 14Jeon SomiHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  15. 15Kang DanielHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  16. 16Kwon EunbiHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  17. 17Jay ParkTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  18. 18PunchHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  19. 19Choi YenaTia lửa và căng thẳng69Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20WOODZTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21ChunghaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  22. 22Lee MujinHai kẻ giống nhau như một63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  23. 23IUTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  24. 24Paul KimTia lửa và căng thẳng54Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hwang Chiyeul

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Hwang Chiyeul.

  1. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 87, zodiac trine.
  2. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 87, zodiac trine.
  3. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 87, zodiac trine.
  4. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 86, zodiac trine.
  5. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 85, zodiac trine.
  6. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 85, zodiac trine.
  7. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 85, zodiac trine.
  8. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 84, zodiac trine.
  9. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 84, zodiac trine.
  10. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 84, six-harmony.
  11. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 84, zodiac trine.
  12. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 83, zodiac trine.
  13. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 83, zodiac trine.
  14. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 83, zodiac trine.
  15. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 82, zodiac trine.
  16. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 82, six-harmony.
  17. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 81, zodiac trine.
  18. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 80, six-harmony.
  19. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 77.
  20. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 77.
  21. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 77.
  22. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 77.
  23. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 77.
  24. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 77.
  25. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 77.
  26. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 77.
  27. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 76.
  28. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 76.
  29. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 76.
  30. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 76.
  31. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 76.
  32. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 76.
  33. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 76.
  34. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 75.
  35. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 75.
  36. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 75.
  37. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 75.
  38. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 75.
  39. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 75.
  40. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 75.
  41. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 75.
  42. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 75.
  43. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 75.
  44. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 74.
  45. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 74.
  46. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 74.
  47. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 74.
  48. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 74.
  49. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 74.
  50. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 73.
  51. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 73.
  52. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 73.
  53. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 73.
  54. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 73.
  55. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 73.
  56. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 73.
  57. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 72.
  58. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 72.
  59. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 72.
  60. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 72.
  61. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 72.
  62. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 72.
  63. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 72.
  64. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 72.
  65. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 71.
  66. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 71.
  67. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 71.
  68. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 71.
  69. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 71.
  70. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 71.
  71. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 71.
  72. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hwang Chiyeul: 71.
  73. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 71.
  74. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hwang Chiyeul: 71.
  75. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 67, zodiac clash.
  76. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hwang Chiyeul: 67, zodiac clash.
  77. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 67, zodiac clash.
  78. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 66, zodiac clash.
  79. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 65, zodiac clash.
  80. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 65, zodiac clash.
  81. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 64, zodiac clash.
  82. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 64, zodiac clash.
  83. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 63, zodiac clash.
  84. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 63, zodiac clash.
  85. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 62, zodiac clash.
  86. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwang Chiyeul: 61, zodiac clash.
  87. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hwang Chiyeul: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hwang Chiyeul (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Hwang Chiyeul's Tuất (Chó) year.

  1. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwang Chiyeul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwang Chiyeul: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Hwang Chiyeul: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Hwang Chiyeul: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Hwang Chiyeul: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  64. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwang Chiyeul: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwang Chiyeul: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hwang Chiyeul's best and hardest matches across every group

Hwang Chiyeul scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Gayoon4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. GunilXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jiyoon4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kim Junsu (XIA)Solo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NattyKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YukiPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. IrehPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. MinhyukBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. NewTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SionNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. GyuriKARA · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SiyeonQWER · Tia lửa và căng thẳng52
  3. ShinGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng52
  4. HyunjinStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HyukTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng52
  6. HaechanNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  7. EmmaBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YejiITZY · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SehyeonDKZ · Tia lửa và căng thẳng53
  10. JiwonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HyunyeopTAN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HaramBilllie · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Hwang Chiyeul's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hwang Chiyeul's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (1984) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 13 (1994) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 23 (2004) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 33 (2014) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 43 (2024) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  6. From age 53 (2034) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 63 (2044) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2054) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hwang Chiyeul

Hwang Chiyeul's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ1
Kim3
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Hwang Chiyeul năm 2026

Each month scored against Hwang Chiyeul's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hwang Chiyeul trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hwang Chiyeul là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hwang Chiyeul là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hwang Chiyeul là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hwang Chiyeul là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hwang Chiyeul là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hwang Chiyeul từ Solo?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hwang-chiyeul-solo để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hwang Chiyeul. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư