혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
ILLIT

Moka Saju

2004.10.08 · 申 Thân (Khỉ) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Moka lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Moka — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
甲
Mộc
戌
Thổ
Ngày
庚
Kim
申
Kim
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
0
土Thổ
1
金Kim
3
水Thủy
0
Moka — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
⭐
Iroha
ILLIT
⭐
Minju
ILLIT
⭐
Wonhee
ILLIT
⭐
Yunah
ILLIT
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Moka's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Moka's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸酉From age 1 (2004) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 壬申From age 11 (2014) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 辛未From age 21 (2024) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. 庚午From age 31 (2034) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 己巳From age 41 (2044) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 戊辰From age 51 (2054) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 丁卯From age 61 (2064) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丙寅From age 71 (2074) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Moka — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Moka × ILLIT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Moka's gunghap (궁합) score with each member of ILLIT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YunahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2WonheeHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  3. 3MinjuHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  4. 4IrohaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Moka

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Moka.

  1. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Moka: 87, zodiac trine.
  2. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Moka: 87, zodiac trine.
  3. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Moka: 87, zodiac trine.
  4. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Moka: 86, zodiac trine.
  5. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Moka: 86, zodiac trine.
  6. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 86, zodiac trine.
  7. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Moka: 86, zodiac trine.
  8. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Moka: 85, six-harmony.
  9. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 85, zodiac trine.
  10. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Moka: 84, zodiac trine.
  11. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Moka: 84, zodiac trine.
  12. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 84, zodiac trine.
  13. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 84, six-harmony.
  14. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Moka: 84, zodiac trine.
  15. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Moka: 84, six-harmony.
  16. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 83, zodiac trine.
  17. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Moka: 83, zodiac trine.
  18. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 83, six-harmony.
  19. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 83, zodiac trine.
  20. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 82, six-harmony.
  21. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Moka: 82, zodiac trine.
  22. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 82, zodiac trine.
  23. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Moka: 82, six-harmony.
  24. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 81, zodiac trine.
  25. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Moka: 81, zodiac trine.
  26. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 80, six-harmony.
  27. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Moka: 79, six-harmony.
  28. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Moka: 79, six-harmony.
  29. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Moka: 77.
  30. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Moka: 77.
  31. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 77.
  32. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Moka: 77.
  33. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Moka: 77.
  34. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Moka: 77.
  35. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Moka: 77.
  36. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Moka: 76.
  37. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Moka: 76.
  38. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Moka: 76.
  39. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Moka: 76.
  40. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Moka: 76.
  41. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Moka: 76.
  42. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Moka: 76.
  43. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Moka: 75.
  44. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Moka: 75.
  45. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 75.
  46. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 75.
  47. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Moka: 75.
  48. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Moka: 75.
  49. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Moka: 75.
  50. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Moka: 75.
  51. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 75.
  52. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Moka: 75.
  53. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 74.
  54. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Moka: 74.
  55. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Moka: 74.
  56. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Moka: 74.
  57. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Moka: 74.
  58. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Moka: 74.
  59. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 73.
  60. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Moka: 73.
  61. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Moka: 73.
  62. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Moka: 73.
  63. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Moka: 73.
  64. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Moka: 73.
  65. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Moka: 73.
  66. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Moka: 73.
  67. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Moka: 73.
  68. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Moka: 73.
  69. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 73.
  70. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Moka: 73.
  71. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Moka: 73.
  72. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Moka: 72.
  73. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 72.
  74. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Moka: 72.
  75. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Moka: 72.
  76. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Moka: 72.
  77. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Moka: 72.
  78. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Moka: 72.
  79. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 71.
  80. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Moka: 71.
  81. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Moka: 71.
  82. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Moka: 71.
  83. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Moka: 71.
  84. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Moka: 71.
  85. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Moka: 71.
  86. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Moka: 71.
  87. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Moka: 71.
  88. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Moka: 71.
  89. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Moka: 71.
  90. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Moka: 67, zodiac clash.
  91. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Moka: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Moka (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Moka's Thân (Khỉ) year.

  1. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Moka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Moka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Moka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  49. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Moka: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  50. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Moka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Moka: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Moka: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Moka's best and hardest matches across every group

Moka scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangminTVXQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JoyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JungmoCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Yeo OnePENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Bae JinyoungCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Karinaaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng53
  7. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  10. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng55
  12. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Moka

Moka's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim3
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Moka năm 2026

Each month scored against Moka's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Moka trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Moka là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Moka là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Moka là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Moka là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Moka là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Moka từ ILLIT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/moka-illit để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Moka. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư